Các cách diễn đạt tương lai (Expressions with future meaning)

Trong tiếng Anh, ngoài các thì tương lai thì chúng ta có thể dùng các thì khác để nói về tương lai. Trong bài học này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về tất cả các cách diễn đạt tương lai và sự khác biệt giữa chúng nhé.

1. Thì hiện tại đơn
- Dùng để diễn tả những sự việc sẽ diễn ra theo thời gian biểu, ví dụ như lịch tàu xe, lịch chiếu phim, lịch phát sóng các chương trình truyền hình...
Ví dụ:
The film starts at 9. (Bộ phim bắt đầu lúc 9 giờ.)
The news is on TV at 7 p.m. (Thời sự phát sóng trên ti vi lúc 7 giờ tối.)
- Dùng trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai
Ví dụ:
When I grow up, I will become an astronaut. 
(Khi tôi lớn lên, tôi sẽ trở thành 1 phi hành gia.)

2. Thì hiện tại tiếp diễn
Dùng để diễn tả những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai gần và đã có sự sắp xếp từ trước.
Ví dụ:
I'm flying to Paris tomorrow morning. (Sáng mai tôi sẽ bay sang Paris.)

3. Tương lai đơn
- Diễn tả những dự định có từ thời điểm nói
Ví dụ:
It's so dark here. I will leave the door open. (Ở đây tối quá. Tôi sẽ để cửa mở.)
- Dự đoán về những sự việc có thể xảy ra kèm theo các từ hope, think, imagine, expect ...
Ví dụ:
I think she will recover from that shock soon. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ sớm vượt qua cú sốc đó thôi.)

4. Tương lai gần (be going to)
- Diễn tả những dự định có từ trước thời điểm nói.
Ví dụ:
I'm going to sew my own clothes. I've already bought some nice fabric.
(Tôi định sẽ tự may quần áo. Tôi đã mua được 1 ít vải rất đẹp.)
- Dự đoán về những sự việc sẽ xảy ra dựa trên các dấu hiệu ở hiện tại
Ví dụ:
Look at those dark clouds. It's going to rain.
(Hãy nhìn những đám mây đen kia. Trời sắp mưa.)

5. Tương lai tiếp diễn
Diễn tả những sự việc chắc chắn sẽ xảy ra (vì nó là thói quen hay theo quy luật)  
Ví dụ:
He will be going to the library this Friday. You know, he always goes to the library on Fridays.
(Cậu ấy sẽ đến thư viện vào thứ 6 này. Bạn biết đấy, cậu ấy luôn đến thư viện vào các ngày thứ 6.)

6. Tương lai hoàn thành
Diễn tả 1 hành động sẽ được hoàn tất trước 1 thời điểm nào đó trong tương lai.
Ví dụ:
They will have built a new bridge here by June next year.
(Họ sẽ xây 1 cái cầu mới ở đây trước tháng 6 sang năm.)

7. Tương lai hoàn thành tiếp diễn
Diễn tả 1 hành động xảy ra và kéo dài liên tục đến 1 thời điểm nào đó trong tương lai.
Ví dụ:
By the end of this month, they will have been working here for 5 years.
(Tính đến cuối tháng này, họ sẽ làm việc ở đây được 5 năm.)

8. Các cách diễn đạt khác
- be about to V: chuẩn bị làm gì, sẽ sớm làm gì
Ví dụ: 
The policeman is about to ask her about the accident.
(Viên cảnh sát chuẩn bị hỏi cô ấy về vụ tai nạn.)

- be to V: sẽ làm gì (trong văn viết hoặc báo chí)
Ví dụ:
All students are to present their final reports to the lecturer next Monday.
(Tất cả sinh viên sẽ thuyết trình bản báo cáo cuối cùng của họ trước giảng viên vào thứ Hai tới.)

- be due to V: sẽ làm gì (với những sự việc xảy ra theo lịch trình)
Ví dụ:
The program is due to end in 5 minutes. 
(Chương trình sẽ kết thúc trong 5 phút nữa.)