Câu điều kiện loại 0 & 1 (Conditionals type 0 & 1)

I. Câu điều kiện loại 0

1. Cách dùng 
Câu điều kiện loại 0 dùng để nói về những sự thật hiển nhiên hoặc mang tính khoa học.
Ví dụ:
If I work late, I get tired.
(Nếu tôi làm việc muộn, tôi sẽ bị mệt.)
Water freezes if the temperature falls below zero.
(Nước bị đông cứng nếu nhiệt độ xuống dưới 0 độ.)

2. Cấu trúc

If + S + V (present), S + V (present)
S + V (present) if S + V (present)

Ví dụ:
If the camera is on , a red light appears.
(Nếu máy quay được bật lên, sẽ xuất hiện 1 đèn đỏ.)
A balloon rises if it is filled with hot air.
(Khinh khí cầu sẽ bay lên nếu nó được chứa đầy không khí nóng.)

II. Câu điều kiện loại 1

1. Cách dùng
Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả những khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ:
If the sun shines, we will go to the zoo.
(Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đến sở thú.)
What will we do if he doesn't come?
(Chúng ta sẽ làm gì nếu anh ấy không đến?)

2. Cấu trúc
If + S + V (present), S + will + V 
If + S + V (present), S + can/may/might/must/should + V 
If + S + V (present), V/ don't V!

Lưu ý:
- Động từ trong mệnh đề "if" có thể chia ở bất cứ thì hiện tại nào (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
- 2 mệnh đề có thể đổi chỗ cho nhau, khi mệnh đề "if" đứng trước cần có dấu phẩy ngăn cách

Ví dụ:
If she has finished work by 3 p.m., she will go to visit her mum.
(Nếu cô ấy hoàn thành công việc trước 3 giờ chiều, cô ấy sẽ qua thăm mẹ cô ấy.)
If you are still ill, you should stay at home.
(Nếu bạn vẫn ốm thì bạn nên ở nhà.)
If you are hungry, have some biscuits.
(Nếu bạn đói, hãy ăn chút bánh quy.)