Câu hỏi đuôi (Tag questions)

1. Định nghĩa
Câu hỏi đuôi được chuyển đổi từ một câu kể bằng cách thêm cấu trúc nghi vấn vào cuối câu kể.
Ví dụ:
You are doctor, aren't you? 
(Bạn là bác sỹ phải không?)

2. Cách sử dụng
Khác với hầu hết các câu hỏi thông thường, câu hỏi đuôi không được sử dụng để hỏi thông tin mà để xác nhận lại thông tin được nêu trong mệnh đề trần thuật là đúng hay sai.
Ví dụ:
Minh is at home, isn't he? 
(Minh đang ở nhà phải không?)

3. Cấu trúc của câu hỏi đuôi
Câu hỏi đuôi có hai thành phần là mệnh đề trần thuật và phần láy đuôi. Nếu mệnh đề trần thuật ở dạng khẳng định thì phần láy đuôi ở dạng phủ định và ngược lại, nếu mệnh đề trần thuật ở dạng phủ định thì phần láy đuôi ở dạng khẳng định.
Trong câu, mệnh đề trần thuật đi trước phần láy đuôi và giữa chúng có dấu phẩy ngăn cách.

  • Positive statement, + Negative Tag
  • Negative statement, + Positive Tag

Trả lời:
Yes, .../ No, ...

  • Câu trả lời là Yes, ... truyền đạt ý là "có" hoặc "đúng" dù mệnh đề trần thuật ở dạng khẳng định hay phủ định.
  • Câu trả lời là No, ... truyền đạt ý là "không" hoặc "sai" dù mệnh đề trần thuật ở dạng khẳng định hay phủ định.

Ví dụ:
You can swim, can't you?  (Bạn biết bơi phải không?)
Ta có hai cách trả lời:
Yes, I can. (Xác nhận thông tin "Mình biết bơi" là đúng.)
No, I can't. (Xác nhận thông tin "Mình biết bơi" là sai.

***Lưu ý:
Nếu trong mệnh đề trần thuật dạng khẳng định có sự xuất hiện của các từ mang ý nghĩa phủ định (chẳng hạn: hardly, never, no one, vv.) thì chúng ta sẽ sử dụng dạng khẳng định ở phần láy đuôi.
Ví dụ:
You have never seen polar bear, have you?  (Bạn chưa bao giờ nhìn thấy Gấu Bắc Cực phải không?)

4. Cấu trúc của phần láy đuôi
Auxiliary/ Modal Verb (not) + Subject

Lưu ý:
Dạng phủ định của phần láy đuôi luôn được viết tắt.
Ví dụ:
They have got tickets, haven't they? (Họ có vé rồi phải không?)
Cụ thể với từng dạng láy đuôi như sau:

4.1. Trợ động từ (Auxiliaries)
- Trợ động từ "to be"
Statement: S + be (not) (be as main verb/ auxiliary)
Tag: be (not) + S?
Ví dụ:
You are Tom, aren't you?  (Câu là Tom phải không?)
Lưu ý:
Nếu chủ ngữ và động từ to be trong mệnh đề trần thuật là "I am" thì ở phần láy đuôi các em dùng "aren't I" vì "am not" không có dạng viết tắt.
I am ..., aren't I?
Ví dụ:
I am easy-going, aren't I?  (Tôi dễ tính phải không?)

- Trợ động từ "have/ has"
Statement: S + have/ has (not) + PII
Tag: have (haven't)/ has (hasn't) + S?
Ví dụ:
He has done all his homework, hasn't he?

- Trợ động từ do/ does/ did
Statement: S + V (Present Simple/ Past Simple)
Tag: do (don't)/ does (doesn't)/ did (didn't) + S?
Ví dụ:
She called you yesterday, didn't she? (Cô ấy đã gọi cho bạn ngày hôm qua ngày hôm qua phải không?)

4.2. Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)
Statement: S + modal verb (not)
Tag: modal verb (not) + S?
Ví dụ:
He shouldn't put so much salt in it, should he? (Anh ấy không nên cho quá nhiều muối vào đó phải không?)

5. Chủ ngữ trong phần láy đuôi
Chủ ngữ trong phần láy đuôi luôn là đại từ nhân xưng đóng vai trò làm chủ ngữ.
Tom and Mary are teachers, aren't they? (Tom và Mary là giáo viên phải không?)

***Lưu ý:
Nếu chủ ngữ trong mệnh đề trần thuật là các đại từ bất định:
Statement: S (everyone, everybody, nobody, no one, someone, somebody)
Tag: ... + they?
Ví dụ:
Everyone is supporting for him, aren't they?  (Mọi người đều đang cổ vũ cho anh ấy phải không?)