Chủ ngữ giả It/There (Empty subjects It/There)

I. Một số cấu trúc câu với chủ ngữ giả "It"

1. It + be + adj + to V
Ví dụ:
It's good to see you here.
(Thật tốt được gặp bạn ở đây.)
It's better to stay there for a while.
(Tốt hơn là nên ở lại đó 1 lúc.)

2. It + be + adj + of sb + to V
Ví dụ:
It was silly of her to give him all her money.
(Cô ấy thật ngốc khi đưa hết tiền cho anh ta.)

3. It is said/believe that ...
Ví dụ:
It is believed that four-leaved clover can bring good luck.
(Người ta tin rằng cỏ 4 lá có thể đem lại may mắn.)

4. It + be + time/date/event/weather condition
-> nói về giờ giấc, ngày tháng, sự kiện, thời tiết
Ví dụ:
It's 8 p.m. (Giờ là 8 giờ tối.)
It's my birthday today. (Hôm nay là sinh nhật mình.)
It's windy today. (Hôm nay trời nhiều gió.)

5. It + be + adj + that + S + V (infinitive)
Ví dụ:
It's necessary that we bring a map.
(Chúng ta cần mang theo 1 tấm bản đồ.)

6. It + (take) + sb + time + to V
Ví dụ:
It took them years to finish that building.
(Họ mất hàng năm trời để xây xong toà nhà đó.)

II. Một số cấu trúc với chủ ngữ giả "There"

1. There + be + noun
-> nói về sự tồn tại của sự vật/việc/con người
Ví dụ:
There is a lot of food in the fridge.
(Có nhiều đồ ăn trong tủ lạnh.)
There were ten chairs in that room.
(Trong căn phòng đó từng có 10 cái ghế.)

2. There + (V) + noun
Ví dụ:
Once upon a time, there lived a poor fisherman and his wife.
(Ngày xửa ngày xưa, có một ông lão đánh cá nghèo sống cùng người vợ của mình.)