Động từ + giới từ (Verb + Preposition)

1. Động từ đi với giới từ "about"

  • argue about (tranh luận về)

Ví dụ:
They are arguing about where to stay during their holiday.
(Họ đang tranh luận về việc sẽ nghỉ tại đâu trong suốt kì nghỉ.)

  • care about (quan tâm đến)

Ví dụ: 
They seem not to care about what is happening.
(Họ dường như không quan tâm đến những gì đang diễn ra.)

  • complain about (phàn nàn về)

Ví dụ:
He phoned to complain about their bad service.
(Anh ấy gọi để phàn nàn về chất lượng dịch vụ kém.)

  • agree/disagree about (đồng ý/không đồng ý về)

Ví dụ:
We agreed about the changes.
(Chúng tôi đồng ý về những thay đổi đó.)

  • think about (nghĩ về)

Ví dụ:
He's thinking about what he should say to her. 
(Anh ấy đang nghĩ về những lời nên nói với cô ấy.)

  • worry about (lo lắng về)

Ví dụ:
They never worry about their children. 
(Họ không bao giờ lo cho những đứa con của họ.)

2. Động từ đi với giới từ "against"

  • fight against (chiến đấu chống lại)

Ví dụ:
Vietnam had to fight against France for a long time.
(Việt Nam đã phải chiến đấu chống lại Pháp trong 1 thời gian dài.)

  • protect against (bảo vệ khỏi)

Ví dụ:
You should protect yourself against infectious diseases.
(Bạn nên tự bảo vệ bản thân khỏi các bệnh truyền nhiễm.)

  • warn against (cảnh báo)

The sign warns against landslide.
(Biển báo đó cảnh báo sạt lở đất.)

3. Động từ đi với giới từ "at"

  • look at (nhìn vào)

Ví dụ:
Look at the tree over there. 
(Hãy nhìn cái cây đằng kia kìa.)

  • stare at (nhìn chằm chằm vào)

Ví dụ:
The kids stared at the chocolate cake in the cabinet.
(Lũ trẻ nhìn chằm chằm vào chiếc bánh sô cô la trong tủ.)

  • aim at (dự định)

Ví dụ:
They're aiming at selling out of the sugar-coated coconut before Tet holiday.
(Họ dự định bán hết số mứt dừa trước Tết.)

  • grab at (tóm lấy)

Ví dụ:
He quickly grabbed at the rope.
(Anh ấy nhanh chóng tóm lấy sợi dây thừng.)

  • smile at (cười)

Ví dụ:
She sat in the armchair and smiled at her little baby in the cradle.
(Cô ấy ngồi trên chiếc ghế bành và cười với đứa con bé bỏng đang nằm trong nôi.)

  • laugh at (cười)

Ví dụ:
His friends always laught at his jokes.
(Bạn bè của cậu ấy luôn cười trước những truyện cười của cậu ấy.)

  • shout at (quát, lớn tiếng)

Ví dụ:
"Kill him!" the king shouted at his soldiers.
("Giết hắn ta đi!" nhà vua lớn tiếng ra lệnh cho lính của ông ta.)

  • throw sth at (ném)

Ví dụ:
I saw him throw a stone at your window.
(Tôi nhìn thấy anh ta ném 1 hòn đá vào cửa sổ nhà bạn.)

  • wave at (vẫy)

Ví dụ:
They waved at their son when the train pulled away.
(Họ vẫy tay chào con trai mình khi đoàn tàu chuyển bánh.)

4. Động từ đi với giới từ "for"

  • advertise for (đăng tuyển)

Ví dụ:
The company is advertising for a new sales manager.
(Công ty đang đăng tuyển giám đốc kinh doanh mới.)

  • apply for (ứng tuyển)

Ví dụ:
He wants to apply for that job.
(Anh ấy muốn ứng tuyển công việc đó.)

  • ask for (xin, yêu cầu)

Ví dụ:
He phoned to ask for an explanation.
(Anh ta gọi điện để yêu cầu một lời giải thích.)

  • hope for (hi vọng)

Ví dụ:
We are hoping for a happy new year. 
(Chúng tôi đang hi vọng 1 năm mới hạnh phúc.)

  • look for (tìm kiếm)

Ví dụ:
I'm looking for a smart TV which isn't too expensive.
(Tôi đang tìm kiếm 1 chiếc ti vi thông minh mà không quá đắt.)

  • pray for (cầu nguyện cho)

Ví dụ:
People are praying for Hong Kong.
(Mọi người đang cầu nguyện cho Hồng Kông.)

  • wait for (đợi chờ)

Ví dụ:
Who are you waiting for? (Bạn đang đợi ai thế?)

  • wish for (cầu mong)

Ví dụ:
Everyone wishes for health and happiness in the new year.
(Tất cả mọi người đều cầu mong sức khoẻ và niềm vui vào dịp năm mới.)

5. Động từ đi với giới từ "from"

  • differ from (khác biệt)

Ví dụ:
We differ from each other.
(Mỗi người chúng ta đều khác biệt.)

  • suffer from (chịu đựng, bị)

Ví dụ:
My mother has suffered from backache for 5 years.
(Mẹ tôi bị đau lưng 5 năm nay rồi.)

  • graduate from (tốt nghiệp từ)

Ví dụ:
I graduated from Hanoi university of science and technology.
(Tôi tốt nghiệp trường đại học bách khoa Hà Nội.)

  • discourage sb from (làm ai nhụt chí)

Ví dụ:
Television discourages people from taking exercise.
(Ti vi làm con người lười tập thể dục.)

  • prevent sb from (ngăn cản ai làm gì)

Ví dụ:
The only thing that prevented her from taking part in the contest was a lack of money.
(Điều duy nhất ngăn cản cô ấy tham gia cuộc thi là do thiếu tiền.)

  • stop sb from (ngăn ai làm gì)

Ví dụ:
The bad weather stopped us from camping.
(Thời tiết xấu ngăn cản chúng tôi đi cắm trại.)

6. Động từ đi với giới từ "in"

  • believe in (tin vào)

Ví dụ:
I don't believe in fate.
(Tôi không tin vào định mệnh.)

  • succeed in (thành công trong)

Ví dụ:
I think he will succeed in his career.
(Tôi tin anh ấy sẽ thành công trong sự nghiệp của mình.)

7. Động từ đi với giới từ "of"

  • (dis)approve of (tán thành/không tán thành)

Ví dụ:
My parents always approve of my decisions.
(Bố mẹ luôn tán thành những quyết định của tôi.)

  • consist of (bao gồm)

Ví dụ:
The test consists of two parts.
(Bài thi bao gồm 2 phần.)

  • dream of (mơ về)

Ví dụ:
She always dreams of being a famous people.
(Cô ấy luôn mơ thành người nổi tiếng.)

  • think of (nghĩ về)

Ví dụ:
Have you ever thought of coming back to your hometown?
(Bạn đã bao giờ nghĩ đến việc quay trở về quê hương chưa?)

8. Động từ đi với giới từ "on"

  • concentrate on (tập trung vào)

Ví dụ:
I couldn't concentrate on my work.
(Tôi không thể tập trung vào công việc của mình được.)

  • depend on (phụ thuộc vào)

Ví dụ:
Success or failure depends on your effort.
(Thành công hay thất bại phụ thuộc vào nỗ lực của bạn.)

  • focus on (tập trung vào)

Ví dụ:
The meeting focused on two main problems.
(Cuộc họp tập trung vào 2 vấn đề chính.)

  • insist on (đòi, khăng khăng)

Ví dụ:
The children insisted on having pizza for dinner.
(Bọn trẻ khăng khăng đòi ăn pizza cho bữa tối.)

  • live on (sống dựa vào)

Ví dụ:
Giraffes live on leaves.
(Huơu cao cổ sống dựa vào lá cây.)

  • rely on (tin cậy vào)

Ví dụ:
He's an honest man. We can rely on him.
(Anh ấy là một người trung thực. Chúng ta có thể tin cậy vào anh ấy.)

9. Động từ đi với giới từ "to"

  • apologize to (xin lỗi ai)

Ví dụ:
You should apologize to her.
(Bạn nên xin lỗi cô ấy.)

  • refer to (ám chỉ đến)

Ví dụ:
I can guess who he's referring to.
(Tôi có thể đoán được người mà anh ấy đang ám chỉ đến.)

  • belong to (thuộc về)

Ví dụ:
Mount Fuji belongs to Japan.
(Núi Phú Sĩ thuộc Nhật Bản.)

  • object to (phản đối)

Ví dụ:
My husband objects to the idea of eating out.
(Chồng tôi phản đối ý kiến ăn ở ngoài.)

10. Động từ đi với giới từ "with"

  • collaborate with (hợp tác với)

Ví dụ:
They collaborated with each other in the new project.
(Họ đã cộng tác với nhau trong dự án mới.)

  • collide with (va chạm với)

Ví dụ:
A bus has collided with a car on that road.
(Một chiếc xe buýt vừa mới va chạm với 1 chiếc xe con trên con đường đó.)

  • bargain with (mặc cả)

You can bargain with the seller to get the items at lower price.
(Bạn có thể mặc cả với người bán để có thể mua được sản phẩm với giá thấp hơn.)