Động từ khuyết thiếu chỉ sự bắt buộc Modal verbs of obligation

1. Must
1.1. Dạng khẳng định
Cấu trúc: S + must + V
- Diễn đạt sự cần thiết, mệnh lệnh bắt buộc ở hiện tại hoặc tương lai (mang tính chủ quan của người nói).
Ví dụ:
I must finish all my homework because I want to go to the cinema tonight.(Tôi phải hoàn thành hết bài tập về nhà vì tôi muốn đi xem phim tối nay.)

1.2. Dạng phủ định
Cấu trúc: S + mustn't + V
Trong đó must not = mustn't
- Diễn tả ý cấm đoán, không được phép.
Ví dụ:
You mustn't touch that plate, it's too hot. (Con không được chạm vào cái đĩa đó. Nó rất nóng.)

1.3. Dạng nghi vấn
Cấu trúc: Must + S + V?
Trả lời:

  • Yes, S + must
  • No, S + musn't.

Ví dụ:
Must I eat more vegetable? 
Yes, you must.
(Con có phải ăn nhiều rau hơn không mẹ? - Có đấy.)

2. Have to
2.1. Dạng khẳng định
Cấu trúc:
I/ you/ we/ they + have to + V
He/ She/ It + has to + V

- Diễn tả ý bắt buộc, sự cần thiết mang tính khách quan(do luật lệ, quy tắc hay người khác quyết định).
Ví dụ:
I have to finish all my homework because tomorrow is the deadline. (Tôi phải hoàn thành hết bài tập về nhà vì ngày mai là hạn cuối cùng.)
He has to go to work by bus because his car is broken. (Anh ấy phải đi làm bằng xe buýt vì xe ô tô của anh ấy bị hỏng.)

2.2. Dạng phủ định:
Cấu trúc:
I/ you/ we/ they + don't have to + V
He/ She/ It + doesn't have to + V

- Diễn tả ý không cần thiết phải làm gì
Ví dụ:
You don't have to use that plate. Let's use this one. (Bạn không cần phải dùng cái đĩa đó. Hãy dùng cái này nhé!)
She doesn't have to buy tickets. They have bought already. (Cô ấy không cần phải mua vé. Họ đã mua sẵn rồi.)

2.3. Dạng nghi vấn
Cấu trúc:
Do + I/ you/ we/ they + have to + V?
Trả lời:

  • Yes, I/ you/ we/ they + do.
  • No, I/ you/ we/ they + don't.

Does + he/ she/ it + have to + V?
Trả lời:

  • Yes, he/ she/ it + does.
  • No, he/ she/ it + doesn't.

Ví dụ:
Do you have to go on business? No, I don't. (Anh có cần phải đi công tác không? - Không, không cần.)
Does he have to tidy his room now? Yes, he does. (Cậu ấy có phải dọn phòng ngay bây giờ không? - Có đấy.)

***Lưu ý:
- Must có thể sử dụng ở thì hiện tại hoàn thành với cấu trúc là "must have + PII" mang nghĩa dự đoán tương đối chắc chắn về 1 điều đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ:
He looks so tired. He must have work very hard last night. 
(Anh ấy trông thật mệt mỏi. Chắc hẳn anh ấy đã làm việc rất vất vả tối qua.)

- "Have to" có thể sử dụng với nhiều thì như: thì hiện tại hoàn thành (have/ has had to), thì quá khứ (had to) hay thì tương lai (will have to).
Ví dụ:
She has had to work every day this week. (Cô ấy phải làm việc cả tuần.)
I had to work last night. (Tôi phải làm việc tối qua.)
If you don't obey that rule, you will have to pay a fine. (Nếu không tuân theo quy tắc đó thì bạn sẽ phải trả tiền phạt.)

- Có thể sử dụng "have got to" thay thế cho "have to" trong trường hợp không trang trọng.
Ví dụ:
I've got to go now, it's going to rain. (Trời sắp mưa rồi, tớ phải đi đây.)