Động từ khuyết thiếu (Modal verbs)

1. Khái niệm động từ khuyết thiếu
Động từ khuyết thiếu là những động từ đặc biệt. Chúng được gọi là "khuyết thiếu" vì chúng không có đầy đủ tất cả các biến thể ở các thì và bản thân chúng không thể đi cùng với chủ ngữ để tạo nên một câu hoàn chỉnh. 
Chúng chỉ đi kèm và thực hiện chức năng bổ trợ cho động từ chính trong câu.

2. Những đặc điểm chung của động từ khuyết thiếu

2. 1. Không có "TO" ở dạng nguyên mẫu và không có "TO" khi có động từ theo sau.
Ví dụ:
I can play basketball well. (Tôi có thể chơi bóng rổ tốt.)

2. 2. Không chia động từ với ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại. 
Ví dụ:
She may win the beauty contest. (Cô ấy có thể thắng trong cuộc thi sắc đẹp.)

2.3. Chỉ có nhiều nhất là 2 thì: thì hiện tại và thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
He can swim. (Anh ấy biết bơi.) 
he could swim when he was 5. (Cậu ấy biết bơi khi cậu ấy mới 5 tuổi.)

Trong những trường hợp khác ta sử dụng những động từ tương đương. 

3. Cấu trúc câu sử dụng động từ khuyết thiếu
3.1. Dạng khẳng định

Cấu trúc: S + modal verb + V
Ví dụ:
You should go to bed early.
(Bạn nên đi ngủ sớm.)

3.2. Dạng phú định

Cấu trúc: S + modal verb + not + V
Ví dụ:
He should not work so hard.
(Ông ấy không nên làm việc quá vất vả.)

3.3. Dạng nghi vấn

Cấu trúc: Modal verb + S + V?
Ví dụ:
Can I borrow your pen? (Mình có thể mượn bút của bạn được chứ?)

4. Phân loại động từ khuyết thiếu

4.1. Nhóm động từ khuyết thiếu chỉ khả năng thực hiện hành động (Ability)

- can: thể hiện khả năng ở hiện tại hoặc chỉ chung
Ví dụ:
She can run so fast. (Cô ấy có thể chạy rất nhanh.)

- could: thể hiện khả năng trong quá khứ
Ví dụ:
He could read when he was 3 years old. (Cậu bé đã biết đọc khi cậu ấy mới 3 tuổi.)

***Lưu ý:
Lưu ý:
Khi diễn đạt khả năng thực hiện hành động ở các dạng thì khác, chúng ta sử dụng "be able to".
Ví dụ:
You will be able to communicate in English after finishing the course.  
(Bạn sẽ có thể giao tiếp được bằng tiếng Anh sau khi hoàn thành khóa học.)

4.2. Nhóm động từ khuyết thiếu chỉ sự cho phép (Permission)

- can/could/may: dùng để xin phép
Ví dụ:
May I come in? (Em có thể vào được không ạ?)

- can/may: dùng để cho phép
Ví dụ:
You may call me back when you finish your work.
(Bạn có thể gọi lại cho tôi khi bạn xong công việc.)

4.3. Nhóm động từ khuyết thiếu chỉ lời khuyên (Advice)

- should/ ought to: dùng để xin hoặc đưa ra lời khuyên
Ví dụ:
You should take some cough syrup. (Bạn nên uống 1 chút siro ho.)
You ought to stay in bed now.
(Giờ bạn nên nghỉ ngơi trên giường.)

- must: dùng để đưa ra lời khuyên một cách mạnh mẽ 
Ví dụ:
You must be careful when you use that knife.
(Con phải cẩn thận khi con dùng con dao đó.)

4.4. Nhóm động từ khuyết thiếu diễn đạt khả năng có thể xảy ra của hành động (Possibility)

may/ might/ could: Diễn tả khả năng có thể xảy ra của hành động ở hiện tại, tương lai (Có thể…)
Ví dụ:
They might come back soon if they finish their work. (Họ có thể về sớm bến họ hoàn thành xong công việc.)
 

4.5. Nhóm động từ khuyết thiếu chỉ sự cần thiết, bắt buộc hoặc cấm đoán (Obligation and prohibition)

- must: dùng để chỉ sự bắt buộc
Ví dụ:
You must wear uniform. (Bạn phải mặc đồng phục.)

- mustn't: dùng để diễn đạt sự chấm đoán
Ví dụ:
You musn't take photos here. (Bạn không được chụp ảnh ở đây.)