Liên từ (Conjunctions)

I. Định nghĩa
Liên từ là từ có tác dụng nối 2 thành phần của câu với nhau. Do vậy nó góp phần làm câu văn được liên kết một cách chặt chẽ.

II. Phân loại liên từ

1. Liên từ đẳng lập (Liên từ kết hợp)
Dùng để nối từ/cụm từ cùng loại (danh từ, động từ, tính từ...) hoặc 2 mệnh đề độc lập với nhau.
Các liên từ đẳng lập bao gồm:
a. and (và) - dùng khi muốn bổ sung thêm thông tin
Ví dụ:
She is kind and helpful. (Cô ấy tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.)
I want to have pizza and coke for dinner. (Tôi muốn ăn bánh piza và uống cô-ca vào bữa tối.)
She put off her coat and hung it on the rack. (Cô ấy cởi áo khoác và treo nó lên cây treo quần áo.)
He is my brother and she is my sister-in-law. (Anh ấy là anh trai của tôi còn chị ấy là chị dâu của tôi.)

b. but (nhưng) - dùng để nối 2 ý trái ngược nhau
Ví dụ:
That young man is disabled but talented. (Cậu trai trẻ đó bị tàn tật nhưng rất tài giỏi.)
She wants to have a child but her husband doesn't. (Cô ấy muốn có một đứa con nhưng chồng cô ấy thì không.)

c. or (hoặc) - dùng để đưa ra sự lựa chọn
Ví dụ:
What do you choose: a book or a toy? (Con chọn cái gì: 1 quyển sách hay 1 món đồ chơi?)
You can keep it or throw it away. (Anh có thể giữ nó hoặc ném nó đi.)
He should take a map, or he will be lost. (Anh ấy nên mang theo bản đồ, hoặc anh ấy sẽ bị lạc.)

d. so (vì vậy, cho nên) - dùng để đưa ra kết quả của sự việc đã nêu ra trước đó.
Ví dụ:
She is too fat, so she can't run fast. (Cô ấy quá béo, nên cô ấy không thể chạy nhanh.)

e. yet (tuy nhiên) - dùng để đưa thêm thông tin tương phản
Ví dụ: 
She's very poor, yet she keeps adopting orphans. (Bà ấy rất nghèo nhưng bà ấy vẫn đang tiếp tục nhận nuôi trẻ mồ côi.)
Lưu ý về sự khác nhau giữa "but" và "yet":
- but: nêu 2 sự việc trái ngược nhau 1 cách trực tiếp
- yet: nêu 2 sự việc có ý nghĩa tương phản nhau, trong đó sự việc nêu ở vế thứ hai mang tính mới mẻ gây ngạc nhiên so với sự việc đã nêu ở mệnh đề trước đó.

f. nor (cũng không) - dùng để bổ sung thêm thông tin mang ý nghĩa phủ định
Lưu ý: mệnh đề sau "nor" cần sử dụng đảo ngữ, động từ trong mệnh đề sau "nor" ở thể khẳng định
Ví dụ:
I don't blame you for that accident, nor does he. (Tôi không trách anh vì tai nạn đó, anh ấy cũng vậy.)


2. Liên từ phụ thuộc
Dùng để nối 2 mệnh đề của câu, trong đó có 1 mệnh đề chính và 1 mệnh đề phụ.
Dưới đây là các liên từ phụ thuộc thường gặp:
a. Nhóm liên từ chỉ thời gian - before (trước)/ after (sau)/ when (khi)/ while (trong khi), since (từ khi)...
Ví dụ:
I'll call you after I arrive in London. (Anh sẽ gọi cho em sau khi anh tới Luân Đôn.)
He hasn't fell in love with anyone since his ex-girlfriend left him. (Anh ta không yêu 1 ai khác kể từ khi người yêu cũ của anh ấy từ bỏ anh ấy.)

b. Nhóm liên từ chỉ sự nhượng bộ - although/ even though/ though (mặc dù)
Ví dụ:
He jumped into water to save the girl although he didn't know how to swim. (Anh ấy nhảy xuống dòng nước để cứu cô gái, mặc dù anh không hề biết bơi.)

c. Nhóm liên từ chỉ nguyên nhân - because/ as/ since (bởi vì)
Ví dụ: 
She's sad because she hasn't met her son for a long time. (Cô ấy buồn vì cô ấy không được gặp con trai mình trong 1 thời gian dài.)

d. Nhóm liên từ chỉ mục đích - so that/ in order that (để)
Ví dụ: 
I keep a diary so that I can rememer all memorable moments.  (Mình viết nhật kí để mình có thể ghi nhớ hết được những khoảnh khắc đáng nhớ.)

e. Nhóm liên từ chỉ điều kiện - if (nếu)/ unless (trừ khi)
Ví dụ:
You can ask me if you have any questions about English. (Bạn có thể hỏi mình nếu như bạn có bất cứ câu hỏi gì về tiếng Anh.)
 

3. Liên từ tương quan
Là những liên từ đi theo cặp để nối các thành phần ngữ pháp tương đương nhau.
Các liên từ tương quan thường gặp:
a. both ... and ... (vừa ... vừa ...)
Ví dụ:
Both Minh and me gave the wrong anwsers. (Cả Minh và tôi đều đưa ra câu trả lời sai.)

b. not only ... but also ... (không những ... mà còn ...)
Ví dụ: 
My boyfriend is not only handsome but also gallant. (Bạn trai tôi không chỉ đẹp trai mà còn ga-lăng.)

c. either ... or ... (hoặc ... hoặc ...) - dùng với nghĩa khẳng định
Ví dụ:
You can choose either the red dress or the blue one to wear at the party. (Bạn có thể chọn chiếc đầm màu đỏ hoặc màu xanh dương để mặc tại bữa tiệc.)

d. neither ... nor ... (hoặc ... hoặc ...) - dùng với nghĩa phủ định
Ví dụ: 
Neither your mom nor your dad can decide what you do in the future. (Cả bố và mẹ bạn đều không có quyền quyết định những việc bạn sẽ làm trong tương lai.)