Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ Subject - Verb Agreement 

Việc lựa chọn động từ số nhiều hay số ít để sử dụng với chủ ngữ được gọi là sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Thông thường chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều. Động từ thêm "S/ES" thông thường chỉ ra đó là động từ số ít. Danh từ thêm "S/ES" thông thường chỉ ra đó là danh từ số nhiều (trừ những danh từ đặc biệt như women, children, people,etc).
Trong một số trường hợp có những ngoại lệ khi chia động động từ tương ứng với chủ ngữ như là:

  • Khi danh từ làm chủ ngữ (Nouns as subject)
  • Với các danh từ tập hợp (Collective nouns)
  • Các từ chỉ lượng (Quantifiers)
  • Các cấu trúc song song (Parallel structures)

I. Khi danh từ làm chủ ngữ (Nouns as subject)
1. Khi chủ ngữ là danh từ số ít có dạng số nhiều → Động từ số ít
Các danh từ số ít nhưng có dạng số nhiều thường là tên các bệnh, các môn học, môn thể thao,...
Cụ thể:
- Một số bệnh: rabies (bệnh dại), measles (bệnh sởi)...
- Môn học: mathematics (môn Toán), physics (môn Vật lý)...
- Môn thể thao: athletics (môn điền kinh), gymnastics (thể dục dụng cụ), billiards (bi-a)...
- Means (phương tiện), series (chuỗi, dãy)
Ví dụ:
Physics is my favourite subject. (Vật lý là môn học yêu thích của tôi.)

2. Khi chủ ngữ là danh từ số nhiều có dạng số ít → Động từ số nhiều
Có những danh từ ở dạng số ít (không có "s" ở cuối) nhưng lại có ý nghĩa số nhiều. Trong trường hợp đó động từ chia ở dạng số nhiều.
- fish (dùng fishes khi nói đến các loài cá khác nhau)
- deer (hươu - vừa là số nhiều vừa là số ít)
- sheep (cừu)
- buffalo (trâu)
- offspring (con cái)
- police (cảnh sát)...
Ví dụ:
In fact, sheep have very good memories. (Thực tế, cừu có trí nhớ rất tốt.)

3. Khi chủ ngữ là danh từ tập hợp
Bao gồm: association (liên hiệp), audience (khán giả), class, (lớp), club (câu lạc bộ), college (hội, đoàn thể), committee (ủy ban),
community (cộng đồng), company (công ty), council (hội đồng), crowd (đám đông), department (phòng, ban), family (gia đình), public (công chúng),
generation (thế hệ), school (trường học), government (chính phủ), group (nhóm), staff (nhân viên), team (đội, nhóm) ...

Với các danh từ tập hợp này, động từ có thể được chia ở dạng số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào văn cảnh.

  • Nếu danh từ được nói đến như một thể thống nhất → Động từ số ít
  • Nếu danh từ được nói đến là các thành viên trong tập hợp đó → Động từ số nhiều

Ví dụ:
My staff is always friendly. (Nhân viên của tôi luôn luôn thân thiện.) => Chỉ chung tập thể
All the staff are clapping their hands to welcome a new manager. (Tất cả các nhân viên đang vỗ tay để chào đón vị quản lý mới.) => Chỉ từng cá nhân

II. Các từ chỉ lượng (Quantifiers)
Các từ chỉ lượng đi kèm với danh từ cũng ảnh hưởng đến dạng của động từ.

1. Each/ Every + danh từ số ít → Động từ số ít
Ví dụ:
  Every moment is precious. 
 (Mỗi khoảnh khắc đều quý giá.)
 
2. Each/ Any/ Either/ Neither/ None + of danh từ số nhiều → Động từ số ít
Ví dụ:
  Each of the workers has his own work 
 (Mỗi người công nhân có công việc của chính mình.)

3. Most/ A lot/ A majority/ A minority + of + danh từ số nhiều → Động từ số nhiều
Ví dụ:
A majority of students are children of poor families. (Phần lớn học sinh là con em các gia đình nghèo.)

4. A number of + danh từ số nhiều → Động từ số nhiều (a number of = many)
    The number of + danh từ số nhiều → Động từ số ít
Ví dụ:
A number of people are waiting for the bus. 
 (Rất nhiều người đang chờ xe buýt.)
The number of customers was higher. 
 (Số lượng khách mua hàng đã cao hơn.)

5. Chia động từ ở dạng số ít khi chủ ngữ là: một khoảng cách, một số tiền, một khoảng thời gian
Ví dụ:
30 minutes is enough time for me take a nap. 
 (30 phút là đủ thời gian để tôi chợp mắt.)
Five kilometers is too far to walk. 
 (5 ki-lô-mét là quá xa để đi bộ.)
 
III. Các cấu trúc song song (Parallel structures)

1. Danh từ 1 and Danh từ 2 → Động từ số nhiều
Ví dụ: 
Milk and fresh water are good for your health. 
 (Sữa và nước lọc tốt cho sức khoẻ.)
* Lưu ý trong một số cụm từ có and động từ chia ở dạng số ít vì nó nói đến một thứ chứ không phải hai thứ.
Ví dụ: 
Fish and chips is a popular dish in Britain. 
 (Cá tẩm bột và khoai tây rán là món ăn phổ biến ở Anh.)
=> fish and chips là tên một món ăn.

2. Both A and B → Động từ số nhiều
Ví dụ: 
Both Minh and Hoa are teachers. 
 (Cả Minh và Hoa đều là giáo viên.)

3. Not only A but also B // Either A or B // Neither A nor B → Động từ phụ thuộc vào B
Ví dụ: 
Either my sister or I am going to cook dinner.
 (Hoặc chị tôi hoặc tôi sẽ nấu bữa tối.)

4. A together with B // A as well as B // A along with B → Động từ phụ thuộc vào A
Ví dụ: 
My parents as well as my brother are tall . 
 (Bố mẹ tôi cũng như anh trai tôi cao.)