Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)

1. Cách dùng của thì hiện tại tiếp diễn
Ta dùng thì hiện tại tiếp diễn để:

1.1. Diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
Ví dụ:
He is watching TV at the moment. (Bây giờ anh ấy đang xem ti vi.)

1.2. Diễn tả các hành động đang xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại
Ví dụ:
Minh is working for a new company these days. (Thời gian gần đây Minh làm việc cho 1 công ty mới.)

1.3. Diễn tả các thói quen gây phiền phức khi sử dụng với "always"
Ví dụ:
He is always asking the same question. (Anh ấy cứ hỏi đi hỏi lại 1 câu hỏi.)

1.4. Diễn tả những việc đã được sắp xếp và sẽ xảy ra:
Ví dụ:
We are coming to our grandparents' house tonight. (Tối nay chúng ta sẽ tới nhà ông bà.)

2. Dạng thức của thì hiện tại tiếp diễn

2.1. Dạng khẳng định

S + am/are/is + V-ing. 
Trong đó:

  • I + am (’m) 
  • You/We/They/Danh từ số nhiều + are (’re)
  • He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được  + is (’s)

Ví dụ:
I am writing a letter. (Tôi đang viết 1 lá thư.)
They are cooking dinner. (Họ đang nấu bữa tối.)
She is singing. (Cô ấy đang hát.)

2.2. Dạng phủ định

S + am/are/is + not + V-ing.

Chú ý:

  • am not = ’m not
  • are not = aren’t/ ’re not
  • is not = isn’t/ ’s not 

Ví dụ:
I'm not listening to music. (Tôi không nghe nhạc.) 
We aren't playing in the park. (Chúng con không chơi ở công viên.)
He isn't telling lie. (Cậu ấy không nói dối.)

2.3. Dạng nghi vấn

Am/Are/Is + S + V-ing? 

Cách trả lời ngắn gọn:

  • Yes, S + am/are/is.
  • No, S + ’m not/aren’t/isn’t. 

Ví dụ:
Are you learning English? (Các con đang học Tiếng Anh à?)
Yes, we are. (Vâng ạ.)

3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn.

Chúng ta có thể căn cứ vào các từ, cụm từ sau để xác định câu sử dụng thì hiện tại tiếp diễn.
now (bây giờ), right now (ngay bây giờ), at the moment (ngay bây giờ), at present (ngay lúc này) 
these days (những ngày gần đây), today (hôm nay)
Look! (nhìn kìa), Listen! (nghe này)

4. Quy tắc thêm đuôi "-ing" vào sau động từ thường trong thì hiện tại tiếp diễn

- Thêm -ing vào sau đối với hầu hết các từ

Ví dụ:
cook - cooking (đang nấu ăn)
talk - talking (đang nói chuyện)

- Các từ kết thúc bằng -e, bỏ -e và thêm -ing

Ví dụ:
give - giving (đưa)
smile - smiling (đang cười)

- Các từ có một âm tiết hoặc có hai âm tiết mà trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: nếu kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm thì nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm "-ing"

Ví dụ:
sit - sitting (đang ngồi)
prefer - preferring (thích hơn)

- 1 số từ kết thúc bằng -ie, bỏ -ie và thêm -ying

Ví dụ:
lie - lying (đang nằm)
die - dying (đang chết)

5. Một số động từ thường chỉ được sử dụng ở thì hiện tại đơn mà không có dạng tiếp diễn:

believe (tin), know (biết), remember (nhớ), forget (quên), hear (nghe), see (nhìn), understand (hiểu), hate (ghét), need (cần), want (muốn), decide (quyết định), smell (có mùi), belong (thuộc về)

6. Phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn

6.1. Khác biệt trong dạng thức của động từ

- Hiện tại đơn sử dụng với động từ thường (V) giữ nguyên hoặc thêm s/es tuỳ theo chủ ngữ. Động từ to be chia thành am/is hoặc are tuỳ theo chủ ngữ.

- Hiện tại tiếp diễn sử dụng động từ chia theo dạng thức am/is hoặc are + V-ing.

Ví dụ:
He goes to school by bus everyday. (Cậu ấy đi xe buýt đi học mỗi ngày.)
He is walking to school now. (Bây giờ, cậu ấy đang đi bộ đi học.)

6.2. Khác biệt trong cách dùng
6.2.1.
- Hiện tại đơn: diễn tả những hành động thường xuyên xảy ra, có tính lặp đi lặp lại
Dấu hiệu nhận biết: các trạng từ tần suất như: never - không bao giờ, sometimes – đôi khi, often - thường xuyên, usually – thường thường, always – luôn luôn, once a week - một lần 1 tuần, ...
- Hiện tại tiếp diễn: diễn tả hành động xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói
Dấu hiệu nhận biết: các trạng từ thời gian: at the moment, at present, now - đều mang nghĩa là bây giờ, vào lúc này, ... và các câu mệnh lệnh: Be Quiet! - Yên lặng nào, ! Listen! - Nghe nào!, ...
Ví dụ:
I often get up at 6.am. (Mình thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
He is reading books now. (Bây giờ cậu ấy đang đọc sách.)

6.2.2.
Hiện tại đơn: diễn tả những chân lý, sự thật hiển nhiên, sự việc có tính chất lâu dài, ổn định
Hiện tại tiếp diễn: diễn tả những xu hướng hay những hành động, sự việc mang tính chất tạm thời ở hiện tại

6.2.3
Hiện tại đơn: diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định
Hiện tại tiếp diễn: kế hoạch trong tương lai có sự sắp xếp

6.2.4
Hiện tại đơn: diễn tả thói quen đơn thuần ở hiện tại
Hiện tại tiếp diễn: kết hợp với always, diễn tả sự phàn nàn về những hành động lặp lại gây khó chịu cho người khác

***Lưu ý:
Một số động từ mang nghĩa khác nhau khi dùng ở thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn:
taste     
This cake tastes very delicious.(Cái bánh này có vị thật là ngon.)     
I am tasting this cake. (Tôi đang nếm chiếc bánh này.)

look     
She looks lovely.(Cô ấy trông thật đáng yêu.)    
She is looking for her key.(Cô ấy đang tìm chìa khoá của cô ấy.)

have
He has a car. (Cậu ấy một chiếc xe ô tô.)    
He is having breakfast. (Cậu ấy đang ăn sáng.)