Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

1. Cách dùng của thì quá khứ tiếp diễn

1.1. Diễn tả hành động đang xảy ra tại 1 thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
We were taking an oral test at 2 p.m. this afternoon. (Lúc 2 giờ chiều nay, chúng tớ đang có 1 bài kiểm tra nói.)
At this time yesterday morning, I was running in the park. (Tầm này sáng ngày hôm qua, tôi đang chạy trong công viên.)

1.2. Diễn tả 1 hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị 1 hành động khác cắt ngang.
Ví dụ:
I was sleeping when someone knocked at my door. (Tôi đang ngủ thì có người gõ cửa nhà tôi.)
When the storm began, the ship was sailing in the sea. (Khi cơn bão nổi lên, con tàu đang lênh đênh trên biển.)

1.3. Diễn tả 2 hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ
Ví dụ:
He was playing the piano while she was singing. (Anh ấy đàn trong lúc cô ấy hát.)
Mary was cooking while her friends were chatting. (Mary nấu ăn trong khi bạn bè của cô ấy thì tán gẫu.)

1.4. Dùng với "always" để diễn tả 1 hành động lặp lại nhiều lần trong quá khứ và gây khó chịu cho người khác
Ví dụ:
He was always telling lies. (Anh ta luôn nói dối.)

2. Cấu trúc của thì quá khứ tiếp diễn

2.1. Thể khẳng định 
I/He/She/It + was + V-ing
We/You/They + were + V-ing

Ví dụ:
He was playing tennis at that time. (Lúc đó anh ấy đang chơi quần vợt.)
They were watching a film at 9 last night. (9 giờ tối qua họ đang xem 1 bộ phim.)

2.2. Thể phủ định
I/He/She/It + was not + V-ing
We/You/They + were not + V-ing

Trong đó:
was not = wasn't
were not = weren't
Ví dụ:
We were not lying on the beach at 6 p.m. (Lúc 6 giờ tối chúng tôi không nằm trên bãi biển.)
She wasn't talking on the phone at 2 this afternoon. (Lúc 2 giờ chiều nay, cô ấy không nói chuyện điện thoại.)

2.3. Thể nghi vấn
Câu hỏi:
Was I/he/she/it + V-ing?
Were we/you/they + V-ing?

Trả lời:
Yes, I/he/she/it + was./ No, I/he/she/it + wasn't.
Yes, we/you/they + were./ No, we/you/they + weren't.

Ví dụ:
Was he reading in the library at that time? - No, he wasn't.
(Lúc đó anh ấy đang đọc sách trong thư viện à? - Không, không phải.)
Were you waiting for the bus at 6 yesterday? - Yes, we were.
(Lúc 6 giờ hôm qua các bạn đang đợi xe buýt à? - Đúng vậy.)

3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

- at + giờ + thời gian trong quá khứ
Ví dụ: 
at 8 last night (lúc 8 giờ tối qua)
at 5 p.m. yesterday (lúc 5 giờ chiều qua)

- at this time + thời gian trong quá khứ
Ví dụ: 
at this time last week (tầm này tuần trước)
at this time two days ago (tầm này 2 ngày trước)

- when + mệnh đề trong quá khứ
- while