Tính từ (Adjectives)

1. Định nghĩa
Tính từ là những từ mô tả đặc điểm, tính chất của danh từ góp phần làm rõ thêm về danh từ đó.

2. Phân loại và vị trí của tính từ
2.1. Tính từ miêu tả 
Tính từ miêu tả có thể là những từ miêu tả mang tính chất cá nhân như beautiful (xinh đẹp) hoặc những từ miêu tả những đặc điểm mang tính chất thực tế như green (màu xanh), thin (gầy)...
- Tính từ miêu tả đứng trước danh từ để bổ sung thêm ý nghĩa cho danh từ
Ví dụ:
A small boy is standing in front of the door. (Một cậu bé nhỏ nhắn đang đứng trước cửa.)
- Tính từ miêu tả đứng sau động từ to be 
Ví dụ: 
The doctor is kind. (Vị bác sĩ đó thật tốt bụng.)
- Tính từ miêu tả đứng sau các động từ như become, seem, grow, stay, appear, smell, taste, sound,  look  ...
Ví dụ:
The pizza tastes delicious. (Bánh pizza thật ngon.)
- Tính từ miêu tả đứng sau các từ: someone, somebody, anyone, anybody, something, anything
Ví dụ:
I'm looking for something soft and smooth. (Tôi đang tìm thứ gì đó mềm và mịn.)

2.2. Tính từ sở hữu
Trong tiếng Anh có 7 tính từ sở hữu tương ứng với 7 ngôi, đó là: my, your, our, their, his, her, its
Vị trí của các tính từ sở hữu này là đứng trước danh từ.
Ví dụ:
She is my neighbor. (Cô ấy là hàng xóm của tôi.)
Your dress looks great. (Chiếc váy của bạn trông thật tuyệt.)

2.3. Tính từ chỉ định
Các tính từ chỉ định trong tiếng Anh bao gồm: this, that, these, those
Các tính từ này được đặt trước danh từ nhằm xác định sự vật, sự việc hay người đang được nói đến ở vị trí xa hay gần so với người nói.
Ví dụ:
This book is interesting. (Quyển sách này thú vị.)
Those boys are playing an old game. (Những cậu bé kia đang chơi một trò chơi ngày xưa.)