Tính từ + Giới từ Adjective + Preposition

1. Tính từ đi với giới từ "ABOUT"

Anxious about (lo lắng về)
Ví dụ:
He is anxious about his health problem. (Anh ấy lo lắng về vấn đề sức khoẻ của anh ấy.)

Concerned about (quan tâm, lo ngại về)
Ví dụ:
My mother is concerned about my grades. (Mẹ của tôi rất lo ngại về điểm số của tôi.)

Confused about (bối rối, lúng túng)
Ví dụ:
He was confused about what to say next. (Anh ấy bối rối về việc phải nói gì tiếp.)

Excited about (hào hứng)
Ví dụ:
I'm very excited about the opening ceremony of my shop. (Tôi rất hào hứng với buổi lễ khai trương cửa hàng.)

Sorry about (xin lỗi về)
Ví dụ:
I'm sorry about the broken vase, I'll buy a new one for you. (Mình xin lỗi về chiếc lọ vỡ, mình sẽ mua cho bạn cái khác nhé!)

Curious about (tò mò về)
Ví dụ:
He was curious about how it would taste, so he took a small bite. (Tom rất tò mò xem nó có vị như thế nào vì vậy anh ấy cắn thử 1 miếng.)

2. Tính từ đi với giới từ "AT"

Bad at (tệ, không giỏi về)
Ví dụ:
I'm bad at dancing. (Tôi rất tệ trong việc nhảy múa.)

Clever at (khéo léo, tài giỏi)
Ví dụ:
Minh is clever at many different things. (Minh tài giỏi trong nhiều lĩnh vực.)

Expert at (rất giỏi về, chuyên gia trong)
Ví dụ:
He is expert at cooking European food. (Anh ấy là chuyên gia trong nấu các món Âu.)

Good at (giỏi về)
Ví dụ:
She is good at Maths. (Cô ấy giỏi toán.)

3. Tính từ đi với giới từ "FOR"

Famous for (nổi tiếng về)
Ví dụ:
This area is famous for seafood restaurants. (Khu vực này nổi tiếng với những quán ăn hải sản.)

Grateful  for (biết ơn về)
Ví dụ:
We are grateful for all the help you have given us. (Chúng tôi biết ơn về những sự giúp đỡ của bạn dành cho chúng tôi.)

Ready for (sẵn sàng về)
Ví dụ:
I'm ready for school. (Con đã sẵn sàng đi học.)

Responsible for (chịu trách nhiệm về)
Ví dụ:
Who will be responsible for this trouble? (Ai sẽ chịu trách nhiệm về rắc rối này?)

Sorry for (xin lỗi về)
Ví dụ:
I'm sorry for being late. (Tôi xin lỗi vì tới muộn.)

Suitable for (phù hợp với)
Ví dụ:
This coat is suitable for you. (Cái áo khoác này hợp với bạn.)

4. Tính từ đi với giới từ "IN"

Interested in (quan tâm, thích)
Ví dụ:
We are interested in watching action movies. (Chúng tớ thích xem phim hành động.)

Involved in (liên quan tới)
Ví dụ:
He is involved in a road traffic accident. (Anh ta liên quan tới 1 vụ tai nạn giao thông đường bộ.)

Successful in (thành công)
Ví dụ:
I'm successful in making a birthday cake. (Tôi làm thành công 1 chiếc bánh sinh nhật.)

5. Tính từ đi với giới từ "OF"

Afraid of (lo sợ, sợ hãi)
Ví dụ:
I'm afraid of being alone. (Tôi sợ phải ở 1 mình.)

Ashamed of (xấu hổ)
Ví dụ:
They are never ashamed of what they did. (Họ không bao giờ xấu hổ về những gì họ đã làm.)

Aware of (nhận thức được)
Ví dụ:
Many children are aware of the need to preserve marine life. (Nhiều trẻ em nhận thức được sự cần thiết phải bảo tồn sinh vật biển.)

Capable of (có khả năng)
Ví dụ:
He was capale of riding his bike when he was 5. (Anh ta có khả năng đi xe đạp khi mới 5 tuổi.)

Fond of (thích)
Ví dụ:
I'm fond of her voice. (Tôi thích giọng hát của cô ấy.)

Indipendent of (độc lập)
Ví dụ:
He was independent of his parents when he was 15. (Khi 15 tuổi anh ấy đã sống độc lập với bố mẹ.)

Proud of (tự hào)
Ví dụ:
She was always very proud of the accuracy of her work. (Cô ấy luôn tự hào về sự chính xác trong công việc.)

Tired of (mệt mỏi, chán nản với)
Ví dụ:
I'm tired of waiting for a long time. (Tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi lâu.)

6. Tính từ đi với giới từ "TO"

Addicted to (nghiện)
Ví dụ:
He is addicted to computer games. (Anh ta nghiện trò chơi điện tử.)

Engaged to (đính hôn với)
Ví dụ:
He is already engaged to his assistant. (Anh ấy sẵn sàng đính hôn với trợ lý của mình.)

Related to (liên quan tới)
Ví dụ:
This issue is related to our business. (Vấn đề này liên quan tới việc kinh doanh của chúng ta.)

Similar to (tương tự tới)
Ví dụ:
You look simliar to your sister. (Trong cậu rất giống chị cậu.)

7. Tính từ đi với giới từ "WITH"

Angry with sb for sth (tức giận ai về điều gì)
Ví dụ:
She is angry with him for getting up late. (Cô ấy tức giân vì anh ấy ngủ dậy muộn.)

Annoyed with sb about sth (bực ai về điều gì)
Ví dụ:
Tim gets annoyed with her about her carelessness. (Tim phát bực vì sự bất cẩn của cô ấy.)

Bored with (chán)
Ví dụ:
I'm bored with th ending of the film. (Tôi chán với kết thúc của bộ phim.)

Busy with (bận rộn với)
Ví dụ:
I'm so busy with my study. (Con rất bận rộn với việc học.)

Crowded with (đông đúc)
Ví dụ:
This street is always crowded with tourists. (Phố này luôn đông khách du lịch.)

Satisfied with (hài lòng với)
Ví dụ:
He is satisfied with his result. (Anh ấy thấy hài lòng với kết quả của mình.)