Tương lai gần (Be going to + V)

1. Cách dùng của thì tương lai gần

1.1. Diễn tả ý định có từ trước thời điểm nói
Ví dụ:
I have received my first salary and I'm going to buy some new clothes for my parents. (Tôi đã nhận được tháng lương đầu tiên và tôi định sẽ mua cho bố mẹ tôi ít quần áo mới.)
She's going to lose some weight because her clothes do not fit her any more. (Cô ấy định giảm cân vì quần áo của cô ấy không còn vừa với cô ấy nữa.)

1.2. Diễn tả những dự đoán dựa vào những cơ sở, những dấu hiệu ở hiện tại
Ví dụ:
The train is moving. It is going to leave. (Đoàn tàu đang chuyển động. Nó chuẩn bị rời đi.)
The leaves of the tree are wilting. It is going to die. (Lá cây đang héo đi. Cây sắp chết rồi.)

2. Cấu trúc của tương lai gần

2.1. Thể khẳng định
S + am/is/are + going to + V
Trong đó: 
- I + am  
- You/We/They/Danh từ số nhiều + are 
- He/She/It/Danh từ số ít/Danh từ không đếm được  + is 
Ví dụ:
I am going to have a bath. (Tôi chuẩn bị đi tắm.)
They are going to get married. (Họ sắp cưới.)
The woman is going to put her baby into the stroller. (Người phụ nữ ấy đang chuẩn bị đặt đứa con nhỏ của cô ấy vào trong xe đẩy.)

2.2. Thể phủ định
S + am/is/are + not + going to + V
Trong đó:
- am not = 'm not 
- are not = aren't
- is not = isn't 

Ví dụ:
I'm not going to change my job. (Tôi không định chuyển việc.)
We are not going to move to an other city. (Chúng tôi không định chuyển đến thành phố khác.)
She isn't going to have a baby. (Cô ấy không dự định có em bé.)

2.3. Thể nghi vấn
Câu hỏi: 
Am/Is/Are + S + going to + V?
Trả lời: 
Yes, S + am/is/are.
No, S + am/is/are + not.

Lưu ý: Các em có thể dùng dạng viết tắt khi câu trả lời ở phủ định.
Ví dụ:
Are you going to have chicken for dinner tonight? - Yes, I am. 
(Tối nay bạn định ăn gà à? - Ừ, đúng thế.)
Is he going to buy her a present? - No, he isn't.
(Anh ấy định mua cho cô ấy 1 món quà à? - Không, không phải.)


3. Các trạng từ thường dùng

- tomorrow (ngày mai), tonight (tối nay), this weekend (cuối tuần này), next week/month (tuần/tháng tới), in two days (trong 2 ngày tới), in 3 hours (trong 3 giờ tới), soon (sớm) ...
Ví dụ:
She's going to get well soon. (Cô ấy sẽ sớm khoẻ thôi.)