Bỏ các từ sau trợ động từ (Leaving out words after the auxiliary)

1. Câu có thể được kết thúc bằng một trợ động từ nếu đã đủ nghĩa.
I'm getting old. ~ Yes, I'm afraid you are. (Mình đang già đi. ~ Ừ, mình e là vậy.)
Kate hadn't brought an umbrella. She was pleased to see that Sue had. (Kate không mang ô đi. Cô ấy đã rất mừng khi biết Sue có mang ô.)
I don't want to answer this letter, but perhaps I should. (Tôi không muốn trả lời lá thư này, nhưng có lẽ là tôi nên trả lời.)

Nếu động từ chính ở các thì đơn, chúng ta dùng trợ động từ 'do'.
I don't enjoy parties as much as my wife does. (Tôi không thích tiệc tùng nhiều như vợ tôi.)

Chúng ta cũng có thể kết thúc câu bằng động từ 'be'.
It's a nice colour. At least, I think it is. (Màu đẹp đấy. Ít nhất thì mình nghĩ thế.)

Chúng ta có thể nhấn mạnh vào trợ động từ hoặc chủ ngữ, tùy vào đâu là thông tin chính.
Yes, I'm afraid you 'are. (nhấn mạnh vào thực tế)
She was pleased to see that 'Sue had. (nhấn mạnh vào đối tượng)
Lưu ý: Không dùng dạng rút gọn của trợ động từ.
Không dùng: She was pleased to see that Sue'd.

2. Các từ sau trợ động từ thường được bỏ đi.
I'm getting old. ~ Yes, I'm afraid you are. (Mình đang già đi. ~ Ừ, mình e là vậy.)
Sau 'are' chúng ta bỏ cụm 'getting old' đi.

Tuy nhiên, có một vài ngoại lệ như sau.
- Chúng ta không được bỏ 'not/n't'
What did you have for breakfast? ~ I didn't. I'm not eating today.
(Bạn đã ăn gì cho bữa sáng? ~ Mình không ăn gì. Hôm nay mình không ăn gì cả.)
- Đôi khi chúng ta phải dùng hai trợ động từ. Khi trợ động từ đầu tiên mới xuất hiện lần đầu thì chúng ta không được bỏ trợ động từ thứ hai.
Have the team won?~ Well, everyone's smiling, so they must have.
(Thắng rồi à? ~ Chà, mọi người đều đang cười vui, vì vậy chắc hẳn là họ đã thắng.)
I don't know if Tom is still waiting. He might be.
(Tôi không biết liệu Tom có còn đang đợi không. Chắc là anh ấy vẫn đợi đấy.)
When will the room be cleaned? ~ It just has been.
(Khi nào thì phòng được dọn? ~ Nó vừa được dọn rồi đấy.)
Ở đây 'must, might, has' mới xuất hiện lần đầu, không có ở câu trước đó.
Nhưng khi hai trợ động từ đều đã xuất hiện trong câu trước thì chúng ta có thể bỏ trợ động từ thứ hai.
The corridor hasn't been cleaned, but the room has (been).
(Hành lang chưa được dọn, nhưng phòng thì được dọn rồi.)
You could have hurt yourself. ~ Yes, I could (have).
(Bạn hẳn đã tự làm mình đau. ~ Ừ, đúng vậy.)

- Trong tiếng Anh Anh, 'do' đôi khi được dùng sau trợ động từ.
I don't want to answer this letter, but perhaps I should (do).
(Tôi không muốn trả lời lá thư này, nhưng có lẽ là tôi nên trả lời.)
Have the team won?~ Well, everyone's smiling, so they must have (done).
(Thắng rồi à? ~ Chà, mọi người đều đang cười vui, vì vậy chắc hẳn là họ đã thắng.)
Ở đây 'do = answer the letter', và 'done = won'.

- Có thể dùng trạng ngữ hoặc câu hỏi đuôi sau trợ động từ.
It's a nice colour though. ~ Yes, it is, isn't it? (Màu đẹp đấy. ~ Ừ, đẹp đúng không?)
Is there a market today? ~ I don't know. There was yesterday. (Hôm nay có họp chợ không nhỉ? ~ Mình không biết nữa. Hôm qua chợ họp rồi.)
Ở đây 'a market is' bị bỏ đi trong câu trả lời, nhưng 'yesterday' lại là thông tin mới nên nó sẽ xuất hiện sau trợ động từ.

3. Câu trả lời ngắn gồm trợ động từ và chủ ngữ.
I've seen the film before. Have you? ~ No, I haven't.
(Trước đây mình đã xem này rồi. Bạn xem chưa? ~ Chưa, mình chưa xem.)
I wanted Helen to pass her test. ~ And did she? ~ Yes.
(Mình muốn Helen qua được bài kiểm tra. ~ Con bé có qua không? ~ Có.)
Ở đây có thể thấy rõ ràng từ ngữ cảnh là 'And did she? = And did she pass her test?'