Các cụm thành ngữ với giới từ Idiomatic phrases with prepositions

1. Có rất nhiều cụm từ thành ngữ bắt đầu bằng một giới từ. Hầu hết chúng đều không có a/an hoặc the. Dưới đây là một số ví dụ.

  • All the money paid by investors is now at risk.

(Tất cả số tiền được trả bởi các nhà đầu tư hiện đang gặp rủi ro.)

  • Mark always drives at top speed.

(Mark luôn lái xe ở tốc độ cao nhất.)

  • I dialled the wrong number by mistake.

(Tôi đã gọi nhầm số.)

  • I'd like to buy this picture if it's for sale.

(Tôi muốn mua bức tranh này nếu nó được giảm giá.)

  • Try to see it from my point of view.

(Hãy thử nhìn nó từ quan điểm của tôi.)

  • You have to pay half the cost of the holiday in advance.

(Bạn phải trả trước một nửa chi phí của kỳ nghỉ.)

  • I can't stop. I'm in a hurry.

​​​​​​​ (Tôi không thể dừng lại. Tôi đang vội.)

  • I drive about ten thousand miles a year, on average.

(Tôi lái xe trung bình khoảng mười ngàn dặm một năm.)

  • Did you go there on holiday or on business?

(Bạn đã đến đó để nghỉ ngơi hay là đi công tác?)

  • Mr Jones is on leave this week. He'll be in the office next Monday.

(Ông Jones sẽ nghỉ phép trong tuần này. Ông ấy trở lại ở văn phòng vào thứ Hai tới.)

  • There are so many different computers on the market.

(Có rất nhiều loại máy tính khác nhau trên thị trường.)

  • I saw it on television.

(Tôi đã nhìn thấy nó trên ti vi.)

  • I heard it on the radio.

(Tôi đã nghe nó trên radio.)

  • I'm afraid the machine is out of order.

(Tôi sợ máy bị hỏng rồi.)

2. Các cặp này có ý nghĩa khác nhau.
a. In time (for/to) có nghĩa là 'đủ sớm'; nhưng on time có nghĩa là 'đúng giờ'.

  • We arrived at the hotel in time for dinner/to have dinner.

(Chúng tôi đến khách sạn đủ sớm để ăn tối.)

  • The train left on time at 11.23.

(Tàu rời đúng lúc 11:23.)


GHI CHÚ

  • We arrived in good time for dinner. (= with plenty of time to spare)

(Chúng tôi đến khá lâu trước bữa tối.) (= có nhiều thời gian rảnh rỗi)

  • We arrived just in time for dinner. (= with not much time to spare)

(Chúng tôi đến vừa kịp bữa tối.) (= không có nhiều thời gian rảnh rỗi)


b. In the end có nghĩa là 'cuối cùng'; nhưng at the end (of) có nghĩa là 'điểm cuối của'.

  • There were many arguments, but in the end/at last we reached agreement.

(Có rất nhiều tranh cãi, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.)

  • No one wanted to go home at the end of the holiday.

​​​​​​​(Không ai muốn về nhà vào cuối kỳ nghỉ.)


GHI CHÚ
So sánh in the beginningat the beginning.

  • In the beginning/At first the company struggled to survive, but now it is extremely successful.

(Ban đầu công ty phải vật lộn để tồn tại, nhưng bây giờ thì nó vô cùng thành công.)

  • The students return to Oxford at the beginning of the academic year.

(Các sinh viên trở lại Oxford vào đầu năm học.)


c. In the way có nghĩa là 'chặn đường'; nhưng on the way có nghĩa là 'trên một hành trình'.

  • I couldn't get the car out. Someone had parked right in the way.

(Tôi không thể lấy xe ra. Ai đó đã đậu ngay chắn ngang đường.)

  • It's a long journey. We'd better stop for a meal on the way.

(Đó là một chuyến đi dài. Chúng ta nên dừng lại để ăn gì đó.)