Các dạng phân từ đặc biệt Special participle forms

Có một số dạng phân từ quá khứ/thụ động đặc biệt mà chúng ta sử dụng chủ yếu trước một danh từ. So sánh những câu này.

  • have + phân từ: The ship has sunk. (Con tàu đã chìm), The metal has melted. (Kim loại đã tan chảy.)
  • phân từ + danh từ: a sunken ship (một con tàu chìm), molten metal (kim loại nóng chảy).


Chúng ta cũng có thể hình thành những dạng đặc biệt từ drink, shrink, prove, learn bless.
a drunken spectator (một khán giả say rượu), a shrunken old man (một ông cụ quắt queo), a proven fact (một thực tế đã được chứng minh), a learned professor (một giáo sư uyên bác), a blessed relief (một sự giải thoát).


GHI CHÚ
Những phân từ có thể có ý nghĩa đặc biệt và chỉ được sử dụng trong bối cảnh hạn chế.
Ví dụ, chúng ta nói về molten meatal (kim loại nóng chảy) nhưng KHÔNG phải molten ice (băng nóng chảy).