Các loại mệnh đề (Types of clause)

ATTEMPTED SUICIDE
A New York painter decided to end it all by throwing himself off the Empire State Building. He took the lift up to the 86th floor, found a convenient window and jumped. A gust of wind caught him as he fell and blew him into the studios of NBC television on the 83rd floor. There was a live show going out, so the interviewer decided to ask the would-be suicide a few questions. He admitted that he'd changed his mind as soon as he'd jumped.
(from J. Reid It Can't Be True!) 


[NỖ LỰC TỰ SÁT]
Một họa sĩ ở New York đã quyết định chấm dứt tất cả bằng cách nhảy khỏi tòa nhà Empire State. Anh ta đi thang máy lên tầng 86, tìm thấy một cửa sổ thích hợp và nhảy xuống. Một cơn gió mạnh đã cuốn lấy anh ta khi anh ta ngã và thổi anh vào trường quay của truyền hình NBC trên tầng 83. Có một chương trình đang trực tiếp, vì vậy người phỏng vấn quyết định hỏi người có ý định tự tử một vài câu hỏi. Anh ta thừa nhận rằng mình đã đổi ý ngay khi anh nhảy.
(từ J. Reid - It Can't Be True!)

1. Mệnh đề chính
a. Chúng ta có thể sử dụng and để nối hai mệnh đề chính.

  • The man went up to the 86th floor and he jumped.

(Người đàn ông đi lên tầng 86 và anh ta nhảy xuống.)

  • His paintings weren't selling, and he had money problems.

(Tranh của anh ta không bán được, và anh gặp vấn đề về tiền bạc.)

Hai mệnh đề chính được liên kết với nhau được gọi là 'mệnh đề kết hợp'.
Khi chủ ngữ giống nhau trong cả hai mệnh đề, chúng ta có thể bỏ nó ở mệnh đề thứ hai.

  • The man went up to the 86th floor and (he) jumped.

(Người đàn ông đi lên tầng 86 và nhảy.)

  • A gust of wind caught him and (it) blew him back into the building.

(Một cơn gió mạnh cuốn lấy anh ta và thổi anh ta trở lại tòa nhà.)

GHI CHÚ
a. Cũng như chủ ngữ, chúng ta có thể bỏ phần trợ động từ để tránh lặp lại nó.

  • I've peeled the potatoes and (I've) washed them.

(Tôi đã gọt vỏ khoai tây và rửa sạch chúng.)

  • He was taken to hospital and (he was) examined.

(Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện và được kiểm tra.)

b. Chúng ta có thể liên kết nhiều hơn hai mệnh đề. Thông thường and chỉ đứng trước mệnh đề cuối cùng.

He took the lift up, found a convenient window and jumped.

(Anh ta đi thang máy lên, tìm thấy một cửa sổ thích hợp và nhảy xuống.)


b. Chúng ta cũng có thể sử dụng or, but so trong các mệnh đề kết hợp.

  • We can take a taxi or (we can) wait for a bus.

(Chúng ta có thể đi taxi hoặc chờ xe buýt.)

  • He jumped off the 86th floor but (he) survived.

(Anh ta nhảy xuống khỏi tầng 86 nhưng vẫn sống sót.)

  • There was a show going out, so they asked him some questions.

(Có một chương trình truyền hình trực tiếp, vì vậy họ đã hỏi anh ta một số câu hỏi.)

GHI CHÚ
Trong tiếng Anh không trang trọng and cũng có thể có nghĩa là 'but' hoặc 'so' tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • He jumped off and survived. (= but)

(Anh ta nhảy xuống nhưng lại sống sót.)

  • The doctors found nothing wrong with him and sent him home. (= so)

(Các bác sĩ thấy không có gì bất ổn với anh ta vậy nên đã cho anh ta về nhà.)

c. Hai mệnh đề có thể là các câu riêng biệt.

  • The man went up to the 86th floor. And he jumped.

(Người đàn ông đi lên tầng 86. Và anh ta nhảy xuống.)

  • He jumped. But then something amazing happened.

(Anh ta đã nhảy xuống. Nhưng sau đó, điều ngạc nhiên đã xảy ra.)

d. And, or but cũng có thể liên kết các cụm từ hoặc từ.

  • The painter and the interviewer had a chat.

(Họa sĩ và người phỏng vấn đã có một cuộc trò chuyện.)

  • The man was shaken but unhurt. 

(Người đàn ông bàng hoàng nhưng không bị thương.)

2. Mệnh đề phụ
a. Đôi khi một mệnh đề có thể là một phần của mệnh đề khác.

  • A gust of wind caught him as he fell.

(Một cơn gió mạnh cuốn lấy anh ta khi anh ta ngã.)

  • He admitted that he'd changed his mind.

(Anh ta thừa nhận rằng mình đã thay đổi quyết định.)

Ở đây as he fell (khi anh ta ngã) và that he'd changed his mind (anh ta đã thay đổi suy nghĩ của mình) là mệnh đề phụ. Trong một mệnh đề phụ chúng ta có thể sử dụng because, when, if, that, v.v.

b. Thứ tự từ trong mệnh đề phụ giống như trong mệnh đề chính.
He admitted that he'd changed his mind.

(Anh ta thừa nhận rằng anh đã thay đổi quyết định.)

KHÔNG DÙNG He admitted that he his mind had changed.

c. Mệnh đề phụ là một phần của mệnh đề chính, giống như cụm từ.
Ví dụ, nó có thể là trạng ngữ hoặc tân ngữ.

  • Trạng ngữ: A gust of wind caught him on the way down.

                     ​​​​​​​(Một cơn gió mạnh cuốn lấy anh ta trên đường rơi xuống.)

                          A gust of wind caught him as he fell.

                      (Một cơn gió mạnh cuốn lấy anh ta khi anh ta ngã.)

  • Tân ngữ: He admitted his mistake.

               (Anh ta thừa nhận sai lầm của mình.)

                         He admitted that he'd changed his mind.

          (Anh ta thừa nhận rằng anh ta đã thay đổi quyết định.)

Một loại mệnh đề phụ khác là mệnh đề quan hệ. 

A man who had money problems threw himself off the building.

(Một người đàn ông có vấn đề về tiền bạc đã nhảy ra khỏi tòa nhà.)
Mệnh đề này thay thế cho a man.


3. Mệnh đề chia ngôi và mệnh đề không chia ngôi
a. Một mệnh đề chia ngôi có một động từ chính.

  • He regrets now that he jumped.

(Anh ta hối hận vì đã nhảy xuống.)

  • You can go up to the top of the building.

(Bạn có thể đi lên nóc của tòa nhà.)

Mệnh đề chia ngôi có thể là mệnh đề chính (He regrets now) hoặc mệnh đề phụ (that he jumped).

GHI CHÚ
Một mệnh đề chia ngôi lúc nào cũng có chủ ngữ trừ khi chúng ta bỏ nó để tránh sự lặp lại.
The wind caught him and (it) blew him through the window.
(Con gió cuốn lấy anh ta và thổi bay anh ta qua cửa sổ.)


b. Một mệnh đề không chia ngôi có thể bao gồm nguyên thể, danh động từ, hoặc phân từ

  • To tell you the truth, I was terrified.

(Nói thật với bạn, tôi đã rất sợ hãi.)

  • He regrets now having jumped.

(Giờ anh ta hối hận vì đã nhảy.)

  • The people watching the show were astonished.

(Những người xem chương trình đã rất ngạc nhiên.)

GHI CHÚ
Một mệnh đề không chia ngôi thường không có chủ ngữ, nhưng vẫn có thể có chủ ngữ trong một số trường hợp.
The show having finished, the man left the studio.
(Chương trình kết thúc, người đàn ông rời trường quay.)