Các thành phần ngữ pháp (Grammatical units)

Các thành phần ngữ pháp bao gồm từ, cụm từ, mệnh đề câu.
Hãy cùng tìm hiểu các thành phần này trong ví dụ sau đây.
Thông báo chuyến bay:
'Good evening, ladies and gentlemen. On behalf of British Island Airways, Captain Massey and his crew welcome you on board the Start Herald Flight to Southampton. Our flight time will be approximately forty-five minutes, and we shall be climbing to an altitude of eight thousand feet and cruising at a speed of two hundred and fifty miles per hour.' 
(Xin chào quý vị và các bạn. Thay mặt hãng hàng không  British Island, Cơ trưởng Massey và phi hành đoàn chào mừng bạn trên chuyến bay Start Herald đến Southampton. Thời gian bay của chúng ta sẽ khoảng bốn mươi lăm phút, và bay lên độ cao tám ngàn feet với tốc độ hai trăm năm mươi dặm một giờ.) 

(M.UnderwoodandP.BarrListeners)

1. Từ (Words)
Các từ trong thông báo trên là: good (tốt lành), evening (buổi tối), ladies (quý bà), and (và), gentlemen (quý ông), on (trên),...

2. Cụm từ và mệnh đề (Phrases and Clauses)
Mệnh đề được tạo ra từ các cụm từ. Sau đây là ví dụ.
Chủ ngữ                                Động từ                Túc từ
(cụm danh từ)                        (cụm động từ)        (cụm danh từ)
Our flight time                       will be                   approximately forty-five minutes.
(Thời gian bay của chúng ta) (sẽ)                        (khoảng bốn mươi lăm phút.)
Ở đây cụm danh từ 'our flight time' là chủ ngữ của mệnh đề. Một mệnh đề thường có một chủ ngữ và một động từ. Ngoài ta cũng có thể có các cụm từ khác trong một mệnh đề. Trong ví dụ tiếp theo sau đây cụm giới từ sẽ được dùng như một trạng ngữ.
Trạng ngữ                            Chủ ngữ            Động từ           Tân ngữ             Tân ngữ
(cụm giới từ)                         (cụm danh từ)    (cụm động từ)   (cụm danh từ)     (cụm danh từ)
On behalf of the airline       we                      wish                  you                    a pleasant flight.
(Thay mặt hãng hàng không)(chúng tôi)         (chúc)                (bạn)                  (một chuyến bay thoải mái.)

3. Câu (Sentences)
Một câu có thể là một mệnh đề.
On behalf of British Island Airways, Captain Massey and his crew welcome you on board the Start Herald Flight to Southampton.
(Thay mặt hãng hàng không British Island, Cơ trưởng Massey và phi hành đoàn chào mừng bạn trên chuyến bay Start Herald đến Southampton.)
Khi viết câu, chúng ta sẽ viết hoa chữ cái đầu tiên (On) và kết thúc câu bằng dấu chấm hết câu.
Chúng ta cũng có thể nối hai hay nhiều mệnh đề thành một câu. Ví dụ, chúng ta có thể từ 'and' (và) để nối các mệnh đề với nhau.
Our flight time will be approximately forty-five minutes, and we shall be climbing to an altitude of eight thousand feet and cruising at a speed of two hundred and fifty miles per hour.
(Thời gian bay của chúng ta sẽ khoảng bốn mươi lăm phút, và bay lên độ cao tám ngàn feet với tốc độ hai trăm năm mươi dặm một giờ.)