Các thì trong mệnh đề phụ Tenses in sub clauses

1. Chuỗi các thì
a. Động từ trong mệnh đề phụ thường ở cùng thì với động từ trong mệnh đề chính.

Ở đây cả hai đều ở dạng hiện tại.
Even some people who have tickets aren't able to get into the stadium.
(Ngay cả một số người có vé cũng không thể vào sân vận động.)

Và ở đây cả hai động từ đều ở dạng quá khứ.

  • Even some people who had tickets weren't able to get into the stadium.

(Ngay cả một số người có vé cũng không thể vào sân vận động.)

  • When Jemima appeared I saw immediately that something was wrong.

(Khi Jemima xuất hiện, tôi thấy ngay lập tức có gì đó không ổn.)

  • I came home early yesterday because I didn't feel very well.

(Hôm qua tôi về nhà sớm hôm qua vì cảm thấy không khỏe.)

Chúng ta sử dụng dạng quá khứ (didn't feel) bởi vì chúng ta đang nói về ngày hôm qua.

GHI CHÚ
So sánh lời nói trực tiếp.
When Jemima appeared, I thought 'Something is wrong.'
(Khi Jemima xuất hiện, tôi đã nghĩ 'Có gì đó không ổn.')


b. Dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề phụ chỉ thời gian trong tương lai.
I'll ask Jemima when she gets here.
(Tôi sẽ hỏi Jemima khi cô ấy đến đây.)


2. Động từ sau wish (ước)
a. Wish - would 

  • I wish people wouldn't leave this door open.

(Tôi ước mọi người đừng để cánh cửa này mở.)

  • I wish Simon would reply to my letter.

(Tôi ước Simon sẽ trả lời thư của tôi.)

Mẫu câu này diễn tả một mong muốn về tương lai, ví dụ như một mong muốn cho một sự thay đổi trong hành vi của ai đó, hoặc mong muốn điều gì đó xảy ra. Nó có thể diễn đạt yêu cầu đột ngột hoặc khiếu nại.
I wish you wouldn't smoke.
(Tôi ước bạn đừng hút thuốc nữa.)


b. Wish - thì quá khứ/ could

  • I wish I had more spare time.

(Tôi ước tôi có nhiều thời gian rảnh rỗi hơn.)

  • Bob wishes he knew what was going on.

(Bob ước mình biết chuyện gì đang diễn ra.) 

  • I wish I could ski. I'm hopeless at it.

(Tôi ước tôi có thể trượt tuyết. Tôi không biết trượt tuyết.)

Mẫu câu này thể hiện mong muốn một cái gì đó ở hiện tại sẽ khác đi, ví dụ khi nói về số lượng thời gian rảnh rỗi tôi có. Chúng ta không thể sử dụng would ở đây.
KHÔNG DÙNG I wish I would have more spare time.


c. Wish - thì quá khứ hoàn thành/could have

  • I wish I had never bought this toaster. It's always going wrong.

(Tôi ước mình chưa từng mua cái máy nướng bánh mì này. Nó lúc nào cũng bị hỏng.)

  • I wish you'd told me you had a spare ticket for the show.

(Tôi ước bạn nói với tôi rằng bạn có một vé dự phòng cho chương trình.)

  • Angela wishes she could have gone to the party, but she was away.

(Angela ước mình đã đi dự tiệc, nhưng thực tế là cô ấy không ở đó.)

Mẫu câu này thể hiện một mong muốn về quá khứ. Chúng ta không thể sử dụng would have.
KHÔNG DÙNG I wish you would have told me.


d. If only 
If only có nghĩa giống như I wish (tôi muốn), và chúng ta sử dụng nó trong những mẫu câu tương tự như trên.

  • If only Simon would reply to my letter.

(Giá như Simon sẽ trả lời thư của tôi.)

If only có thể mang tính nhấn mạnh hơn wish. Nó thường thể hiện sự hối tiếc.

  • If only you'd told me you had a spare ticket for the show. I'd have loved to go.

(Ước gì bạn nói với tôi rằng bạn đã có một vé dự phòng cho chương trình. Tôi rất thích đến đó.)

GHI CHÚ
a. Sau if only chúng ta đôi khi có thể sử dụng thì hiện tại trong một mong muốn về tương lai.
If only the train gets in on time, we'll just catch the two o'clock bus.
(Giá mà tàu đến đúng giờ, chúng ta sẽ bắt chuyến xe buýt lúc hai giờ.)

b. Only đôi khi có thể ở vị trí giữa.
If you'd only told me, I could have gone.
(Nếu bạn nói với tôi, tôi có thể đã đi.)


3. Không có thật ở hiện tại và quá khứ.
a. So sánh những câu này.

  • Quá khứ đơn:
                 Suppose we were rich. (We aren't rich.)

           (Giá như chúng ta giàu có.)

           Imagine you wanted to murder someone. (You don't want to.)

           (Hãy tưởng tượng bạn muốn giết người.) 

  • Quá khứ hoàn thành:
                I wish I had reserved a seat. (I didn't reserve one.)

           (Tôi ước gì mình đã đặt trước một chỗ ngồi.)

            I'd rather you'd asked me first. (You didn't ask me.)

            (Tôi ước gì bạn đã hỏi tôi trước.)

Thì quá khứ đơn diễn tả một điều không có thực trong hiện tại. Thì quá khứ hoàn thành diễn tả một điều không có thực trong quá khứ. Chúng ta có thể sử dụng những mẫu câu này với suppose, supposing (giả sử), imagine (tưởng tượng); wish (mong muốn), if only (ước, muốn),  would rather, if (nếu), as if/ as though (như thể)

GHI CHÚ
a. Sau it's time chúng ta sử dụng quá khứ không có thật.
It's time I got my hair cut. It's rather long.
(Đã đến lúc tôi cắt tóc. Nó khá dài.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng các mẫu câu như dưới đây.
It's time for tea.
(Đến giờ uống trà rồi.)
It's time to get the tea ready.
(Đến lúc sẵn sàng cho việc uống trà rồi.)

b. Sau as if/ as though, chúng ta cũng có thể sử dụng thì hiện tại.
Gary behaves as if he owns/owned the place.
(
Gary cư xử như thể anh ta sở hữu nơi này.)


b. Sau suppose, supposing hoặc if, chúng ta có thể sử dụng hiện tại hoặc quá khứ cho một hành động có thể xảy ra trong tương lai.

  • Suppose/Supposing something goes/went wrong, what then?

(Nếu như có gì đó không đúng thì sao?)

  • What if you don't/didn't have enough money to get home?

 (Nếu bạn không có đủ tiền để về nhà thì sao?)