Cách dùng câu bị động (The use of the passive)

1. Chủ đề
Dưới đây là 2 đoạn văn. Một về nhà khoa học J.J. Thomson và đoạn còn lại là về hạt electron.
THOMSON, SIR JOSEPH JOHN
(1860-1940)
British physicist and mathematician and head of a group of researchers at the Cavendish Laboratory in Cambridge. Thomson discoverd the electron. He is regarded as the founder of modern physics. 

(Nhà vật lý học và toán học và đứng đầu một nhóm các nhà nghiên cứu ở phòng thí nghiệm Cavendish ở Cambridge. Thomson đã tìm ra hạt electron. Ông ấy được coi là người khởi xướng của ngành vật lý hiện đại.)

ELECTRON
A subatomic particle and one of the basic constituents of matter. The electron was discovered by J.J Thomson. It is found in all atoms and contains the smallest known negative electricial charge.

(Một hạt bên trong nguyên tử và là một trong những thành phần cơ bản cấu tạo nên vật chất. Hạt electron được tìm ra bởi J.J. Thomson. Nó được tìm thấy ở tất cả các nguyên tử và chứa điện tích âm nhỏ nhất được biết đến.)

So sánh hai câu sau trong hai đoạn văn.
Thomson discovered the electron. (Thomson tìm ra hạt electron.)
The electron was discovered by Thomson. (Hạt electron được tìm ra bởi Thomson.)

Hai câu trên có nghĩa giống nhau nhưng chúng có chủ đề khác nhau: chúng nói về hai thứ khác nhau. Chủ đề của câu đầu tiên là Thomson và chủ đề của câu thứ hai là electron. Chủ đề là điểm bắt đầu của câu và nó thường là chủ ngữ.
Khi chủ ngữ là tác nhân (người hay vật thực hiện hành động) thì động từ sẽ có dạng chủ động (discovered). Khi chủ ngữ không phải tác nhân, động từ sẽ có dạng bị động (was discovered). Sự lựa chọn chủ động hay bị động thực chất là chủ ngữ có phải là tác nhân hay không, chúng ta đang nói về một người thực hiện hành động hay một thứ mà hành động hướng tới. Chú ý rằng the electron là tân ngữ của câu chủ động và chủ ngữ của câu bị động.
Chú ý:
 Tác nhân thường là một người và hành động thường hướng tới một vật. Nhưng nó không luôn luôn như vậy.
Lightning struck a golfer. (Sét đánh vào một người chơi golf.)
A golfer was struck by lightning. (Người chơi golf bị sét đánh.)
Ở đây tác nhân là lightning và hành động hướng tới golfer. Tác nhân cũng có thể là một ý tưởng trừu tượng. 
Ambition drove the athletes to train hard. (Tham vọng khiến các vận động viên chăm chỉ rèn luyện.)
The athletes were driven by ambition. (Các vận động viên bị điều khiển bởi tham vọng.)

3. Thông tin mới
Một câu gồm chủ đề và thông tin mới về chủ đề đó. Thông tin mới thường xuất hiện ở cuối hoặc gần cuối câu.
Thomson discovered the electron. 
Chủ đề là Thomson. Thông tin mới mà ông ấy tìm ra ra electron. The electron là mảnh ghép quan trọng trong thông tin mới, là điểm quan tâm của mọi người.
Thông tin mới cũng có thể là tác nhân.
The electron was discovered by Thomson. 
Ở đây the electron là chủ đề. Thông tin mới về người tìm ra nó là Thomson. Thomson là điểm quan tâm và nó xuất hiện ở cuối câu trong một cụm từ đi với by. Dưới đây là một số ví dụ về điểm quan tâm là tác nhân.
James Bond was created by Ian Fleming. (James Bond được sáng tạo bởi Ian Fleming.)
The scheme has been put forward by the government. (Đề án này được đưa ra bởi chính phủ.)
The first football World Cup was won by Uruguay. (Giải bóng đá World Cup đầu tiên được thắng bởi Uruguay.)

Ở trong câu bị động, điểm quan tâm có thể là những thông tin khác như thời gian, địa điểm, cách thức hay công cụ.
The electron was discovered in 1897.  (Hạt electron được tìm ra năm 1897.)
The electron was discovered at Cambridge. (Hạt electron được tìm ra ở Cambridge.)
The gas should be lit carefully. (Ga nên được bật một cách cẩn thận.)
The gas should be lit with a match.  (Ga nên được bật với một que diêm.)

Ở đây, chúng ta không hề đề cập tới tác nhân.

3. Câu bị động không có tác nhân
a. Ở câu bị động, ta đề cập đến tác nhân chỉ khi nó là một thông tin quan trọng. Thông thường không cần phải đề cập đến nó.
A DAY IN THE LIFE OF THE WORLD 
Every day your heart pumps enough blood to fill the fuel tanks of about 400 cars. The population of the world increases by about 200,000. Nine million cigarettes are smoked. 740,000 people fly off to foreign countries.... In America 10,000 crimes are committed, and in Japan twenty million commuters cram into trains. In Russia 1.3 million telegrams are sent.... 200,000 tons of fish are caught and 7,000 tons of wool are sheared off sheep.
(from J. Reid It Can't Be True!)

(MỘT NGÀY TRONG CUỘC SỐNG CỦA THẾ GIỚI
Mỗi ngày trái tim của bạn bơm một lượng máu đủ để đổ đầy thùng nhiên liệu của khoảng 400 xe ô tô. Dân số thế giới tăng lên khoảng 200,000 người. Chín triệu điếu thuốc được hút. 740,000 người bay tới nước ngoài. .. Ở Mỹ, 10,000 tội đã bị phạm và ở Nhận Bản hai mươi trệu hành khách bị nhồi nhét trên những chuyến tàu. Ở Nga, 1,3 triệu bức điện tín được gửi,... 200,000 tấn cá bị đánh bắt và hàng chục tấn lông cừu được cạo ra khỏi con cừu.)
 
Không cần phải nói rằng  nine million cigarettes are smoked by smokers all over the world (chín triệu điếu thuốc lá được hút bởi người hút trên toàn thế giới) hay  in America 10,000 crimes are committed by criminals (10,000 tội đã bị phạm bởi tội phạm). Nó gần như là đã rõ ràng trong ngữ cảnh. Dưới đây là một số ví dụ:
 A new government has been elected. (Chính phủ mới đã được bầu.)
The man was arrested. (Người đàn ông đã bị bắt).
 'Hamlet' was written in 1601. ("Hamlet" được viết vào năm 1601.)

Nó được biết đến rộng rãi rằng "Hamlet" được viết bởi Shakespeare nên ta không cần  phải nhắc đến nó. Vì cùng một lý do, ta không cần phải nói người đàn ông bị bắt bởi cảnh sát hay chính phủ được bầu bởi mọi người.
Chú ý: Ta dùng động từ bear (a child) (sinh) chủ yếu ở câu bị động không có tác nhân.
Charles Dickens was born in Portsea. (Charles Dickens được sinh ra ở Portsea.)

b. Tác nhân không liên quan đến thông điệp
A large number of Sherlock Holmes films have been made. (Một lượng lớn phim Sherlocks Holmes đã được làm.)
The atom was regarded as solid until the electron was discovered in 1897. (Nguyên tử được coi là chất rắn cho đến khi hạt electron được phát hiện ra vào năm 1897.)

Người làm phim và người tìm ra hạt electron không liên quan đến nội dung. Các câu trên về số lượng các bộ phim và thời gian phát hiện.

c. Đôi khi ta không biết chính xác tác nhân gây ra.
My car was stolen. (Xe tôi đã bị trộm.)
Cụm từ by a thief (bởi một tên trộm) không thêm được thông tin nào cả. Nhưng ta có thể dùng tác nhân nếu nó có một chút thông tin.
My car was stolen by two teenagers. (Xe của tôi bị trộm bởi 2 thằng nhóc.)

d. Đôi khi ta không đề cập đến tác nhân vì ta không muốn vậy.
Mistakes have been made. (Lỗi đã bị mắc phải.)
Việc dùng câu bị động không có tác nhân là một cách không nói người chịu trách nhiệm.
So sánh với câu chủ động:  I/We have made mistakes. (Tôi/ Chúng tôi đã mắc lỗi.)

4. Chủ ngữ trống
Ngay cả khi tác nhân không quan trọng hoặc không được biết, ta không thường xuyên dùng câu bị động. Đặc biệt trong nói chuyện thông thường, ta có thể dùng you, one, we, they, people hoặc someone làm chủ ngữ trống và bất định. Nhưng câu bị động thường được dùng trong tiếng Anh trang trọng.
Chủ động: You/One can't do anything about it. (Bạn không thể làm bất kỳ thứ gì với nó.)
Bị động: Nothing can be done about it. (Không có gì có thể làm với nó.)
Chủ động: We/People use electricity for all kinds of purposes. (Chúng ta/ Mọi người dùng điện cho tất cả mục đích.)
Bị động: Electricity is used for all kinds of purposes. (Điện được dùng cho tất cả các loại mục đích.)
Chủ động: They're building some new houses. (Họ đang xây vài căn nhà mới.)
Bị động: Some new houses are being built. (Vài căn nhà mới đang được xây.)

5. Ngữ cảnh tiêu biểu cho câu bị động
Ta có thể dùng bị động trong trò chuyện nhưng nó phổ biến trong văn viết hơn, đặc biệt là báo cáo hoặc tài liệu không mang tính cá nhân.
a. Để diễn tả quá trình công nghiệp và khoa học
The ore is usually dug out of the ground. (Quặng thường được đào ra khỏi mặt đất.)
The paint is then pumped into a large tank, where it is thinned.  (Sơn được bơm vào một bể lớn, nơi nó được làm mỏng.)
If sulphur is heated, a number of changes can be seen. (Nếu lưu huỳnh được đun nóng, nhiều thay đổi có thể được nhìn thấy.)

b. Để diễn tả một quá trình lịch sử và xã hội
A new political party was formed. (Một đảng chính trị mới được thành lập.)
Thousands of new homes have been built. (Hàng ngàn ngôi nhà mới được xây dựng.)
A lot of money is given to help the hungry. (Rất nhiều tiền đã được trao cho người đói.)

c. Luật lệ, quy định
The service is provided under a contract. (Dịch vụ được cung cấp theo hợp đồng.)
This book must be returned to the library by the date above. (Cuốn sách này phải được trả cho thư viện vào ngày ghi ở trên.)
 Application should be made in writing. (Đơn xin này phải được thực hiện bằng văn bản.)

Câu chủ động tương đương: We provide the service..., You must return this book,... ít trang trọng và ít mang tính cá nhân hơn.

6. Động từ không thể có trong câu bị động
a. Một nội động từ không thể có dạng bị động. Những câu sau không có câu bị động tương đương.
Something happened. (Điều gì đó đã xảy ra.)
He slept soundly. (Anh ấy ngủ say.)
The cat ran away. (Con mèo đã chạy đi.)

Nhưng hầu hết các cụm động từ và động từ có giới từ cùng tân ngữ thì có thể chuyển sang bị động.
We ran over a cat. (Chúng tôi đâm phải con mèo.)
The cat was run over. (Con mèo đã bị đâm phải.)

b. Một số động từ trạng thái không thể có dạng bị động: be, belong (thuộc về), exist (tồn tại), have (sở hữu), lack (thiếu), resemble (giống),  seem (có vẻ), suit (hợp). Những câu sau không có câu bị động tương ứng
Tom has a guitar. (Tom có một cây đàn ghi-ta.)
The building seemed empty. (Tòa nhà trông có vẻ trống rỗng.)

Một số động từ có thể vừa là động từ hành động vừa là động từ trạng thái như mearsure, eigh, fit, cost. Chúng có thể chuyển sang bị động chỉ khi chúng là động từ hành động.
Hành động và chủ động: The decorator measured the wall. (Người trang trí đã đo bức tường.)
Hành động và bị động: The wall was measured by the decorator.  (Bức tường được đo bởi người trang trí.)
Trạng thái: The wall measured three metres. (Bức tường đo được 3 mét.)
 nhưng KHÔNG DÙNG  Three metres was measured by the wall.
Nhưng cũng có một số động từ trạng thái có thể chuyển sang bị động:  believe, intend, know, like, love, mean, need, own, understand, want.
The building is owned by an American company.  (Tòa nhà này thuộc sở hữu của một công ty Mỹ.)
Old postcards are wanted by collectors. (Chỗ thiệp cũ này là niềm mong muốn của một nhà sưu tầm.)