Câu hỏi đuôi (Question tags)

1. Dạng thức
Đuôi của câu hỏi có liên quan đến chủ ngữ và trợ động từ trong mệnh đề chính. Cấu trúc của câu hỏi đuôi phủ định có dạng 'trợ động từ + n't + đại từ' (ví dụ: isn't it).
It's raining, isn't it? (Trời đang mưa phải không?)
You've finished, haven't you? (Bạn xong rồi phải không?)
We can go now, can't we? (Bây giờ chúng ta có thể đi rồi phải không?)

Ở các thì đơn, chúng ta dùng trợ động từ 'do'.
Louise works at the hospital, doesn't she? (Louise làm việc ở bệnh viện phải không?)
You came home late, didn't you? (Bạn đã về nhà muộn phải không?)

Trong các ví dụ sau đây, mệnh đề chính có 'be' được sử dụng như một động từ thường.
It's colder today, isn't it? (Hôm nay trời lạnh hơn phải không?)
The sausages were nice, weren't they? (Xúc xích ngon phải không?)

Câu hỏi đuôi khẳng định cũng giống như câu hỏi đuôi phủ định, tuy nhiên không có 'n't'.
It isn't raining, is it? (Trời không mưa phải không?)
You haven't finished, have you? (Bạn chưa xong phải không?)

Lưu ý: Dạng thức của câu hỏi đuôi
- Chúng ta có thể dùng chủ ngữ 'there' trong câu hỏi đuôi.
There were lots of people at the carnival, weren't there?
(Có rất nhiều người ở lễ hội phải không?)
Nhưng chúng ta không dùng được: this, that, these, those. Thay vào đó chúng ta cùng 'it' hoặc 'they'.
That was lucky, wasn't it? (Thật may mắn phải không?)
Those are nice, aren't they? (Những cái đó thật đẹp phải không?)
- Sau 'I am ...' phần đuôi sẽ là 'aren't I'.
I'm late, aren't I? (Mình bị muộn phải không?)
- Sau các chủ ngữ 'everyone', 'someone',... chúng ta dùng 'they' trong câu hỏi đuôi.
Anyone could just walk in here, couldn't they? (Bất cứ ai cũng có thể đi bộ ở đây phải không?)
- Trong tiếng Anh trang trọng, 'not' có thể dùng sau đại từ.
Progress is being made, is it not? (Đang có tiến triển phải không?)
- Chúng ta có thể dùng 'don't you think' khi hỏi ý kiến của ai đó.
These pictures are good, don't you think? (Những bức tranh này thật đẹp, bạn có nghĩ thế không?)
- Trong tiếng Anh thân mật, chúng ta có thể dùng 'yes', 'no', 'right' và 'OK' như một câu hỏi đuôi. 'Right' và 'OK' thường được dùng nhiều hơn ở Mỹ.
These figures are correct, yes? (Những con số này đúng chứ phải không?)
You like London, no? (Bạn không thích Luân-đôn à?)
I'll be outside the post office, right? (Mình sẽ ở ngoài bưu điện phải không?)
We're going to start now, OK ? (Chúng mình bắt đầu bây giờ được không?)
Tuy nhiên vì chúng ta học theo các quy tắc ngữ pháp chung nên chúng ta không nên dùng các dạng đuôi này. Dùng các câu hỏi đuôi như 'aren't they' hay 'don't you' sẽ hay hơn.

2. Các mẫu câu hỏi đuôi (Patterns with tags)
Có 3 mẫu câu hỏi đuôi chính.
                                                          Câu trần thuật       câu hỏi đuôi
Dạng A - Khẳng định    Phủ định   It's your birthday,     isn't it?
                                                          (Đó là sinh nhật của bạn phải không?)
Dạng B - Phủ định    Khẳng định   It isn't your birthday, is it?
                                                          (Đó không phải là sinh nhật của bạn phải không?)
Dạng C - Khẳng định Khẳng định  It's your birthday,     is it?
                                                          (Đó là sinh nhật của bạn phải không?)

3. Dạng A: Câu khẳng định + đuôi phủ định (Pattern A: positive statement + negative tag)
Dạng câu hỏi đuôi này được dùng khi muốn người nghe đồng ý rằng câu trần thuật trong mệnh đề chính là đúng.
It's difficult to find your way around this building, isn't it? ~ Yes, I'm always getting lost in here. 
(Thật khó tìm đường quanh tòa nhà này phải không? ~ Ừ, mình luôn bị lạc ở đây.)
The party was fun, wasn't it?~ Yes, I really enjoyed it. 
(Bữa tiệc thật vui phải không? ~ Ừ, mình đã rất vui.)
Khi câu trần thuật rõ ràng là đúng thì người nói sẽ hạ giọng ở phần câu hỏi đuôi.
It's cold, isn't it? (Trời lạnh, phải không?)
Nhưng khi người nói không chắc câu trần thuật có đúng không, thì câu hỏi đuôi sẽ giống như một câu hỏi thật cần thêm thông tin. Khi đó, người nói sẽ lên giọng ở câu hỏi đuôi.
You have central heating, don't you? ~ Yes, we do. 
(Bạn có máy sưởi trung tâm chứ phải không? ~ Vâng, chúng tôi có.)
We're going the right way, aren't we?~ I hope so.
(Chúng ta đang đi đúng đường phải không? ~ Mình hi vọng thế.)
Lưu ý:
Đôi khi câu hỏi đuôi có ngữ điệu đi lên còn được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên.
They have central heating, don't they? Everyone has central heating nowadays. 
(Họ có máy sưởi trung tâm phải không? Thời nay ai cũng có máy sưởi trung tâm mà.)
Ở đây người nói ngạc nhiên với ý tưởng rằng một ai đó không có máy sưởi trung tâm. Ý nghĩa của câu tương tự như câu "Họ không có máy sưởi trung tâm sao?"

4. Dạng B: câu phủ định + đuôi khẳng định (Pattern B: negative statement + positive tag)
Cách dùng của câu hỏi đuôi dạng này gần như giống với dạng A. Chúng ta cùng so sánh hai câu sau.
It's colder, isn't it? (Trời lạnh hơn phải không?)
It's not so warm, is it? (Trời không ấm lắm nhỉ?)
Cũng giống như dạng A, ngữ điệu đi lên hay đi xuống sẽ phụ thuộc vào việc người nói có chắc chắn câu trần thuật là đúng hay không.
Chúng ta cũng có thể dùng dạng B để đưa ra câu hỏi thăm dò hoặc một lời đề nghị.
You haven't heard the exam results, have you? ~ No, sorry, I haven't. 
(Bạn chưa nghe tin gì về kết quả kỳ thi phải không? Ừ, xin lỗi, mình chưa nghe tin gì cả.)
You couldn't lend me ten pounds, could you? ~ Yes, OK.
(Bạn có thể cho mình mượn mười bảng được không? ~ Ừ, được thôi.)
Ngoài ra chúng ta còn dùng dạng B để diễn tả sự phải đối, chê trách.
You haven't broken that clock, have you? ~ No, of course I haven't. 
(Bạn không làm hỏng cái đồng hồ đó phải không? ~ Không, tất nhiên là mình không làm rồi.)
You aren't staying in bed all day, are you? 
(Bạn sẽ không nằm trên giường cả ngày chứ?)
Điều này có nghĩa là 'Tôi hi vọng bạn sẽ không nằm trên giường cả ngày.'
Lưu ý:
Ngoài 'not' ra thì câu trần thuật phủ định cũng có thể dùng với các từ phủ định khác.
We've had no information yet, have we? (Chúng ta vẫn chưa có thông tin phải không?)

5. Dạng C: Câu trần thuật khẳng định + đuôi khẳng định
Dạng C cũng được dùng khi muốn người nghe đồng ý rằng câu trần thuật là đúng. Nó còn ám chỉ người nói vừa mới biết, nhận ra hoặc nhớ đến thông tin đó.
I can't help you just at the moment. ~ You're busy, are you? ~ Very busy, I'm afraid. 
(Ngay bây giờ mình không giúp được bạn đâu. ~ Bạn bận à? ~ Rất bận, mình e là thế.)
Annabelle is out in her new sports car. ~ Oh, she's bought one, has she? ~ Yes, she got it yesterday.
(Annabelle đang đi chơi bằng chiếc xe ô tô thế thao mới. ~ Ồ, cô ấy mới mua à? ~ Ừ, cô ấy mua ngày hôm qua.)
Hãy so sánh dạng A và C
We can't move this cupboard. ~ It's heavy, isn't it
(Chúng ta không chuyển được cái tủ này đâu. ~ Nó nặng lắm phải không?) (Điều này có nghĩa là tôi biết nó rất nặng.) 
We can't move this cupboard. ~ It's heavy, is it
(Chúng ta không chuyển được cái tủ này đâu. ~ Nó nặng lắm nhỉ?) (Điều này có nghĩa là tôi vừa mới biết là nó nặng sau khi bạn nói thế.)

6. Câu hỏi đuôi với câu mệnh lệnh và 'let's' (Tags with the imperative and let's)
Pass me the salt, will/would/can/could you? (Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?)
Let's have a rest now, shall we? (Chúng mình nghỉ một chút nhé?)