Câu hỏi lặp lại và câu hỏi đuôi lặp lại (Echo questions and echo tags)

1. Câu hỏi lặp lại (Echo questions)
Chúng ta có thể dùng câu hỏi lặp lại khi chúng ta không hiểu người khác nói gì hoặc chúng ta thấy khó tin điều gì đó.
I often eat bits of wood. ~ What do you eat?/You eat what? 
(Tôi thường ăn một chút gỗ. ~ Bạn ăn cái gì cơ?)
My father knew Ronald Reagan. ~ Who did he know?/He knew who? 
(Bố mình biết Ronald Reagan đấy. ~ Ông ấy biết ai cơ?)
Những câu hỏi này có thể dùng đảo ngữ hoặc không và chúng thường được lên giọng ở từ để hỏi.
What have they done? (Họ đã làm gì vậy?)
They've done what? (Họ đã làm gì vậy?)
Lưu ý:
- Từ để hỏi 'what' bản thân nó đã có thể là một câu hỏi lặp lại hoặc một câu cảm thán.
I often eat bits of wood. ~ What?/What! (Tôi thường ăn một chút gỗ. ~ Cái gì cơ? Cái gì!)
- Chúng ta có thể dùng câu hỏi không có từ để hỏi khi muốn kiểm tra lại thông tin xem chúng ta đã nghe đúng chưa.
I often eat bits of wood. ~ You eat bits of wood? (Tôi thường ăn một chút gỗ. ~ Bạn ăn gỗ á?)

2. Câu hỏi đuôi lặp lại (Echo tags)
Chúng ta tạo ra câu hỏi đuôi lặp lại cũng giống như một câu hỏi đuôi bình thường. Câu khẳng định có đuôi khẳng định, câu phủ định có đuôi phủ định.
We're moving house soon. ~ Oh, are you? (Chúng mình sẽ sớm chuyển nhà. ~ Ồ, thật à?)
Max played the part brilliantly. ~ Did he really? (Max đã chơi thật tuyệt. ~ Thật sao?)
The boss isn't very well. ~ Isn't she? (Sếp không được khỏe lắm. ~ Thật á?) 
My brothers can't swim. ~ Can't they? (Các em trai mình không biết bơi. ~ Các em ấy không biết bơi thật á?)
Những câu hỏi đuôi này diễn tả mối quan tâm tới điều ai đó vừa nói. Chúng ta sẽ lên giọng khi dùng các câu hỏi đuôi này. Nhưng nếu như người nói hạ giọng xuống thì có nghĩa là họ không quan tâm đến điều vừa được nói đến.
Lưu ý:
- Câu hỏi đuôi lặp lại đôi khi không cần đảo ngữ.
We're moving house soon. ~ You are? (Chúng mình sẽ sớm chuyển nhà. ~ Ồ, thật à?)
- Sau câu khẳng định có thể là một câu ngắn + đuôi lặp lại.
We're moving house soon. ~ You are, are you? (Chúng mình sẽ sớm chuyển nhà. ~ Ồ, thật à?)
Max played the part brilliantly. ~ He did, did he? (Max đã chơi thật tuyệt. ~ Thật sao?)
Cũng giống như câu hỏi đuôi lặp lại bình thường, dạng câu hỏi đuôi lặp lại này diễn tả sự quan tâm đến điều vừa được nói. Mặc dù thông tin mới nhưng đó là điều được mong đợi. (You are, are you? I thought so. - Thật á? Mình đã mong như vậy đấy.) Còn nếu câu hỏi đuôi trái ngược với câu trước thì nó sẽ diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc không tin tưởng.
We're moving house soon. ~ You aren't, are you? (Chúng mình sẽ sớm chuyển nhà. ~ Thật á?)
My brothers can't swim. ~ They can, can't they? (Các em trai mình không biết bơi. ~ Thật á?)
- Chúng ta có thể dùng câu hỏi đuôi phủ định để trả lời cho câu khẳng định, cách nói này diễn tả sự đồng tình.
Max played the part brilliantly. ~ Yes, didn't he? (Max đã chơi thật tuyệt. ~ Ừ, chẳng phải thế sao?)
It's a lovely day. ~ It is, isn't it? (Trời hôm nay thật đẹp. ~ Đúng vậy nhỉ?)
That was fun. ~ Yes, wasn't it? (Thật là vui. ~ Ừ, vui phải không?)