Câu phủ định Negetive statements

1. Cách sử dụng (Use)
Câu phủ định được dùng để sửa lại thông tin sai. Nói chung, chúng ta dùng câu phủ định để nói cho ai đó biết rằng những điều họ nghĩ là không như vậy.

2. Sử dụng 'not' với động từ ('Not' with a verb)
Trong loại câu phủ định cơ bản nhật, not hay n't thường đứng sau trợ động từ (đầu tiên). Chúng ta viết trợ động từ và n't cạnh nhau thành một từ.
Some people have not read the book. (Một vài người không đọc sách.)
The monster wasn't called Frankenstein. (Con quái vật không phải tên là Frankenstein.)
Phải có trợ động từ trước not. Trong thì hiện tại đơn chúng ta thường dùng trợ động từ 'do'.
I don't like horror films. (Tôi không thích phim kinh dị.) Chúng ta không dùng: I like not horror films. 
The hero did not study medicine. (Người hùng không học y.)  Chúng ta không dùng: The hero studied not medicine.
Động từ 'be'cũng có not/ n't theo sau.
East London is not on most tourist maps. (Phía đông London không có trên hầu hết các bản đồ du lịch.)
These shoes aren't very comfortable. (Đôi giày này rất không thoải mái.)
Hãy nhìn các dạng thức sau.
Dạng khẳng định   Dạng phủ định đầy đủ     Dạng phủ định rút gọn
was called                was not called                    wasn't called
have read                 have not read                    haven't read 
might have given      might not have given         mightn't have given
like/do like                do not like                          don't like
studied/did study      did not study                      didn't study
Chúng ta không dùng 'no' để hình thành dạng thức động từ trong câu phủ định.
The bus didn't come. (Xe buýt không đến.) Không dùng: The bus no came.

3. 'Not' ở những vị trí khác. ('Not' in other positions)
'Not' có thể đứng trước một từ hoặc một cụm từ khi người nói đang muốn sửa một thông tin nào đó.
I ordered tea, not coffee. (Tôi gọi trà, không phải cà phê.)
That's a nice green. ~ It's blue, not green. (Màu xanh lá đó thật đẹp. ~ Đó là màu xanh dương, không phải xanh lá.)
Is there a meeting today? ~ Not today - tomorrow. (Hôm nay có cuộc họp nào không? ~ Không phải hôm nay đâu - ngày mai cơ.)
'Not' cũng có thể đứng trước một cụm danh từ để diễn đạt số lượng (với 'many') hoặc trước một cụm từ chỉ khoảng cách hoặc thời gian.
Not many people have their own aeroplane. (Không có nhiều người có máy bay riêng.) 
There's a cinema not far from here. (Có một rạp chiếu phim không xa đây.)
The business was explained to me not long afterwards. (Tôi được giải thích công việc không lâu sau đó.)

Lưu ý:
- 'Instead of' (Thay vì) và 'rather than' (thích hơn) mang nghĩa phủ định. Hãy so sánh.
They should build houses instead of office blocks. (Họ nên xây nhà thay vì xây văn phòng.)
They should build houses, not office blocks. (Họ nên xây nhà, chứ không phải là văn phòng.)
I drink tea rather than coffee. (Tôi thích uống trà hơn cà phê.)
I drink tea, not coffee. (Tôi thích uống trà, không phải cà phê.)
- 'Not' có thể đứng trước một tiền tố phủ định như 'un', 'in', 'dis'
Beggars are a not unusual sight on the streets of London. (Những người ăn xin xuất hiện khá thường xuyên trên đường phố London.)

4. Các từ phủ định khác. (Other negetive words)
Ngoài 'not' ra còn có các từ khác mang nghĩa phủ định.
no (không): There's no change. (Không có thay đổi nào cả.)
                     The patient is no better. (Bệnh nhân không khỏe lên.)
                     No, she isn't. (Không, không phải cô ấy.)
none (không gì cả): We wanted tickets, but there were none left. (Chúng tôi muốn mua vé, nhưng không còn lại chiếc vé nào.)
no one, nobody (không ai cả): I saw no one/ nobody acting strangely. (Tôi không thấy ai có hành động lạ cả.)
nothing (không cái gì cả): I saw nothing suspicious. (Tôi không thấy cái gì khả nghi cả.)
nowhere (không chỗ nào): There was nowhere to park. (Không có chỗ nào để đỗ xe.)
few, little (ít): Few people were interested. (Ít người quan tâm.)
                       There was little enthusiasm. (Có ít sự cảm thông chia sẻ.)
never (không bao giờ): He was never a doctor. (Anh ấy không bao giờ làm bác sĩ.)
seldom, rarely (hiếm khi): We seldom/rarely eat out. (Chúng tôi hiếm khi ăn ngoài hàng.)
no longer (không còn nữa): Mrs Adams no longer lives here. (Bà Adams không còn sống ở đây nữa.)
hardly, scarcely (hầu như không): We haven't finished. In fact, we've hardly/ scarcely started. (Chúng tôi chưa làm xong. Thực tế chúng tôi gần như chưa bắt đầu.)
neither, nor (cũng không): I can't understand this. Neither/ Nor can I. (Tôi không thể hiểu được. Tôi cũng vậy.)
Lưu ý:
- fail (thất bại), avoid (tránh), prevent (ngăn cản), deny (chối bỏ) mang nghĩa phủ định.
You have failed to reach the necessary standard. (= You have not reached the necessary standard.) 
(Bạn đã thất bại trong việc đạt tiêu chuẩn cần thiết.)
I want to avoid getting caught in the rush hour. (Tôi muốn tránh giờ tan tầm.)
A lock could stop/prevent others from using the telephone. (Chiếc khóa ngăn người khác sử dụng điện thoại.)
The player denied having broken the rules. (= The player said he/she had not broken the rules.)
(Người chơi chối bỏ việc đã phá vỡ luật chơi.)
- 'Without' cũng mang nghĩa phủ định
Lots of people were without a ticket. (= Lots of people did not have a ticket.) 
(Rất nhiều người không có vé.)
 
5. Phủ định kép
Chúng ta thường không sử dụng not/ n't hoặc never với các từ phủ định khác.
I didn't see anyone. (Tôi không nhìn thấy ai cả.) Không dùng: I didn't see no one.
That will never happen. (Điều đó sẽ không bao giờ xảy ra.) Không dùng: That won't never happen.
We've hardly started. (Chúng tôi gần như chưa bắt đầu.) Không dùng: We haven't hardly started.
Trong tiếng Anh không chuẩn, phủ định kép cũng có ý nghĩa giống như phủ định đơn.
I didn't see no one. (tiếng Anh không chuẩn)
(= I didn't see anyone./I saw no one.) (Tôi không nhìn thấy ai cả.)
Trong tiếng Anh chuẩn thì phủ định kép sẽ có ý nghĩa hoàn toàn khác.
I didn't see no one. I saw one of my friends. (= I saw someone.) (Tôi đã nhìn thấy ai đó. Tôi đã thấy một trong số những người bạn của tôi.)
We can't do nothing. (= We must do something.) (Chúng ta phải làm điều gì đó.)

Lưu ý:
Đôi khi chúng ta dùng phủ định sau  'I wouldn't be surprised if/ It wouldn't surprise me if...' (Tôi sẽ không bất ngờ nếu ...)
I wouldn't be surprised if it rained/ if it didn't rain. (Tôi sẽ không ngờ nếu trời mưa/ trời không mưa.)
Trong câu này người nói đang diễn tả mong muốn rằng trời sẽ mưa.

6. Nhấn mạnh cho câu phủ định (The emphatic negative)
Chúng ta có thể nhấn mạnh vào từ 'not'
Frankenstein did not study medicine. (Frankenstein không học y.)
Nếu chúng ta dùng dạng rút gọn 'n't' thì chúng ta có thể nhấn mạnh vào trợ động từ (ví dụ: did).
Frankenstein didn't study medicine. (Frankenstein không học y.)
Chúng ta có thể dùng 'at all' để nhấn mạnh cho câu phủ định.
Frankenstein wasn't the name of the monster at all. (Frankenstein không phải tên của con quái vật nào cả.)
There was nowhere at all to park. (Không có chỗ nào để đỗ xe cả.)
Dưới đây là một vài cụm từ khác có ý nghĩa tương đương.
The operation was not a success by any means. (Bằng bất kỳ cách nào thì cuộc phẫu thuật cũng không thành công được).
I'm not in the least tired. (Tôi không mệt một chút nào cả.)
The project is not nearly complete. There is still a long way to go. (Dự án gần như không hoàn thành được. Đường còn dài lắm.)
Her son's visits were far from frequent. (Con trai bà ấy không thường xuyên ghé thăm.)

Lưu ý:
- Chúng ta có thể dùng 'ever' với từ phủ định
No one ever takes any notice of these memos. (Không ai để ý đến những ghi nhớ này.)
- Chúng ta có thể dùng 'whatsoever' sau 'nothing', 'none' hoặc sau 'no + danh từ'.
There's nothing whatsoever we can do about it. (Không có gì chúng ta có thể làm được cả.)
The people seem to have no hope whatsoever. (Mọi người dường như không còn chút hi vọng nào.)

Trạng ngữ với nghĩa phủ định có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh hơn cho nghĩa của câu. Điều này thường xảy ra với các mệnh đề có chứa các từ phủ định 'no', 'never', 'neither', 'nor', 'seldom', 'rarely', 'hardly', 'only'. Khi đó chúng ta sẽ đảo vị trí của chủ ngữ và trợ động từ.
At no time did the company break the law. (Công ty sẽ không bao giờ phá vỡ quy tắc.)
(= The company did not break the law at any time.)
Under no circumstances should you travel alone. (Bạn không nên đi du lịch một mình dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
(=You should not travel alone under any circumstances.)
Never in my life have I seen such extraordinary behaviour. (Tôi chưa bao giờ thấy trong đời một thái độ lạ thường như vậy.)
(= I have never seen such extraordinary behaviour in my life.)
The telephone had been disconnected. Nor was there any electricity. (Điện thoại mất kết nối. Cũng mất cả điện nữa.)
(= There wasn't any electricity either.)
Seldom did we have any time to ourselves. (Chúng tôi hầu như không có thời gian cho bản thân.)
(= We seldom had any time to ourselves.)
Only in summer is it hot enough to sit outside.) (Chỉ có mùa hè mới đủ ấm để ngồi ngoài trời.)
(= It's only hot enough to sit outside in summer.)
Các từ dùng trong câu đảo ngữ thường nghe có trang trọng và có tính chất văn chương hơn, trừ từ 'no way' - dùng trong các trường hợp thân mật, xuồng xã.
No way am I going to let this happen. (Không đời nào tôi để chuyện đó xảy ra.)

Lưu ý:
- Cụm từ với 'not' có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh thêm cho câu.
Not since his childhood had Jeff been back to the village. (Jeff không trở về làng kể từ khi anh ấy còn bé.)
(= Jeff had not been back to the village since his childhood.)