Câu trần thuật (Statements)

1. Cách dùng (Use)

Cách dùng cơ bản nhất của câu trần thuật là đưa ra thông tin.
There's a programme about wildlife on the telly tonight. (Có một chương trình về thế giới hoang dã trên ti-vi tối nay.)
Tuy nhiên một số câu trần thuật có nhiều cách dùng hơn, cụ thể trong các ví dụ sau:
I'll video the programme for you. (Tôi sẽ quay một chương trình cho bạn.) (Người nói đưa ra đề nghị được làm một việc gì đó.)
We can watch it together. (Chúng ta có thể xem nó cùng nhau.) (Người nói đang đưa ra một lời gợi ý.)
Câu trần thuật có rất nhiều cách sử dụng. Hãy xem các ví dụ dưới đây.
Diễn tả sự đồng thuận: You're doing the right thing. (Bạn đang làm việc đúng đắn đấy.)
Diễn tả sự cảm thông: It was bad luck you didn't pass the exam. (Thật không may vì bạn không qua được kỳ thi.)
Bày tỏ sự biết ơn: I'm very grateful. (Tôi rất biết ơn.)
Hỏi thông tin: I need to know your plans. (Tôi cần biết kế hoạch của anh.)
Đưa ra yêu cầu: I want you to try harder. (Tôi muốn bạn cố gắng nhiều hơn.)
Trong một vài trường hợp, chúng ta có thể dùng câu trần thuật và các loại câu khác với ý nghĩa tương đương. Hãy so sánh các câu sau đây.
Câu trần thuật: I need to know your plans. (Tôi cần biết kế hoạch của anh.)
Câu hỏi: What are your plans? (Kế hoạch của anh là gì?)
Câu mệnh lệnh: Tell me about your plans. (Hãy nói cho tôi về kế hoạch của anh.)
Tất cả các câu này đều được dùng để hỏi thông tin.


2. Động từ ngôn hành (Performative verbs)
Một số động từ ở thì hiện tại đơn diễn tả cách dùng của câu trần thuật như sau.
Lời hứa: I promise to be good. (Con hứa sẽ ngoan ạ.)
Lời xin lỗi: It was my fault. I apologize. (Đó là lỗi của tôi. Tôi xin lỗi.) 
Phỏng đoán: I predict a close game. (Tôi đoán là tỉ số sẽ sát nút.) 
Yêu cầu: You are requested to vacate your room by 10.00 am. (Bạn được yêu cầu rời khỏi phòng trước 10 giờ sáng.)
Các động từ sau đây được gọi là các động từ ngôn hành:  accept (chấp nhận), admit (thừa nhận), advise (khuyên), agree (đồng ý), apologize (xin lỗi), blame (buộc tội), confess (thú tội, thú nhận), congratulate (chúc mừng), declare (công bố), demand (đòi hỏi, yêu cầu), deny (chối bỏ), disagree (không đồng ý), forbid (ngăn cấm), forgive (tha thứ), guarantee (đảm bảo), insist (khăng khăng, nài nỉ), object (phản đối), order (yêu cầu), predict (đoán), promise (hứa), propose (giả sử), protest (phản đối), recommend (gợi ý), refuse (từ chối), request (yêu cầu), suggest (gợi ý), thank (cảm ơn), warn (khuyến cáo).
Đôi khi chúng ta dùng động từ khuyết thiếu hoặc cách diễn đạt tương đương. Cách dùng này làm cho câu trần thuật ít trực tiếp và lịch sự hơn.
Khuyên nhủ: I'd advise you to see a solicitor. (Tôi khuyên bạn nên gặp cố vấn pháp luật.)
Khăng khăng, nài nỉ: I must insist we keep to the rules. (Tôi phải nhấn mạnh là chúng ta phải làm theo quy tắc.)
Thông báo: I have to inform you that you have been unsuccessful. (Tôi phải thông báo với bạn rằng bạn đã không thành công.)
Một vài ví dụ điển hình là:  must admit (phải thừa nhận), would advise (khuyên nhủ), would agree (đồng ý), must apologize ( phải xin lỗi), must confess (phải thú nhận), must disagree (phải phản đối), can guarantee (có thể đảm bảo), have to inform you (phải thông báo với bạn), must insist (phải nhấn mạnh), must object (phải phản đối), can promise (có thể hứa), must protest (phải phản đối), would suggest (gợi ý), must warn (phải khuyến cáo).

Lưu ý:
- Nói chung, các động từ ngôn hành có cách dùng khá nhấn mạnh.
I promise to be good. (Con hứa sẽ ngoan ạ.) Câu này sẽ nhấn mạnh lời hứa hơn câu: I'll be good. (Con sẽ ngoan ạ.)
I suggest we watch it together. (Mình gợi ý chúng mình hãy xem cùng nhau.) nhấn mạnh hơn: We can watch it together. (Chúng mình có thể xem cùng nhau.)
- Một số động từ ngôn hành được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.
I order/request you to leave the building. (Tôi yêu cầu anh rời khỏi tòa nhà.)
I declare this supermarket open. (Tôi tuyên bố siêu thị khai trương.)
- Với một số ít động từ chúng ta có thể dùng ở dạng thì hiện tại tiếp diễn.
Don't come too close, I warn you/I'm warning you. (Đừng lại gần quá, tôi cảnh báo đấy.)
We propose/We are proposing a compromise. (Chúng tôi đề xuất thỏa hiệp.)