Chi tiết hơn về câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions more details)

1. Từ để hỏi có thể là chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ. Hãy so sánh các câu trần thuật khẳng định trong ngoặc sau.
Chủ ngữ: Who can give me some help? (Ai giúp tôi một chút được không?)
                (Someone can give me some help.) (Ai đó có thể giúp tôi một chút.)
Tân ngữ: What will tomorrow bring? (Ngày mai sẽ mang đến điều gì?)
                (Tomorrow will bring something.) (Ngày mai sẽ mang đến điều gì đó.)
Bổ ngữ:  Whose is this umbrella? (Cái ô này của ai?)
               (This umbrella is someone's.) (Cái ô này là của ai đó.)
Trạng ngữ: When are you coming back? (Khi nào thì bạn quay lại?)
                   (You are coming back some time.) (Bạn sẽ quay lại vào một lúc nào đó.)
                   Where is this bus going? (Xe buýt này đang đi đâu vậy?) 
                   (This bus is going somewhere.) (Xe buýt này đang đi đâu đó.)
                   Why did everyone laugh? (Tại sao mọi người lại cười?)
                  (Everyone laughed for some reason.) (Mọi người cười vì lý do gì đó.)

Khi từ để hỏi là chủ ngữ trong câu thì sẽ không có đảo ngữ. Trật tự từ sẽ giống như một câu trần thuật.
Who can give me some help? (Ai giúp tôi một chút được không?)
Nhưng khi từ để hỏi là tân ngữ, bổ ngữ hay trạng ngữ thì sẽ luôn có đảo ngữ của chủ nữ và trợ động từ.
What will tomorrow bring? (Ngày mai sẽ mang đến điều gì?)
Whose is this umbrella? (Cái ô này của ai?)

Lưu ý:
- Câu hỏi có thể chỉ là một từ để hỏi.
I'm going to London. ~ When? (Tôi sẽ đi Luân-đôn. ~ Khi nào?)
- Câu hỏi có thể là một phần của mệnh đề phụ.
What did you think I said? (Bạn nghĩ tôi đã nói gì?)
When would everyone like to leave? (Khi nào mọi người muốn rời đi?)
- Câu hỏi có thể có hai từ để hỏi. 
When and where did this happen? (Chuyện này xảy ra khi nào và ở đâu?)
Who paid for what? (Ai đã trả tiền cho cái gì?)

2. Hãy so sánh khi 'who' đóng vai trò là chủ ngữ và tân ngữ trong câu hỏi.
Chủ ngữ: Who invited you to the party? ~ Laura did. 
                (Ai đó đã mời bạn.)
                (Ai đã mời bạn đến bữa tiệc? ~ Laura đã mời tôi.)
Tân ngữ: Who did you invite to the party? ~ Oh, lots of people. 
               (Bạn đã mời ai đó)
               (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc? ~ Ồ, nhiều người lắm.)
Chủ ngữ: Who saw the detective? (Ai đã nhìn thấy thám tử?)
Tân ngữ: Who did the detective see? (Thám tử đã nhìn thấy ai?)

Dưới đây là một số câu hỏi khác khi từ để hỏi là chủ ngữ trong câu hỏi.
What happens next? (Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?)
Which came first, the chicken or the egg? (Cái gì có trước, con gà hay quả trứng?)
Who is organizing the trip? (Ai sắp xếp chuyến đi?)
Which biscuits taste the best? (Bánh quy nào ngon nhất?)
How many people know the secret? (Có bao nhiêu người biết bí mật?)

3. Từ để hỏi cũng có thể là tân ngữ của giới từ.
Who was the parcel addressed to? (Gói hàng đã được gửi cho ai?)
Where does Maria come from? (Maria đến từ đâu?)
What are young people interested in these days? (Ngày nay giới trẻ có hứng thú với điều gì?)
Trong câu hỏi thân mật, giới từ thường đi cùng với động từ như trong câu trần thuật (addressed to, come from). Nhưng trong tiếng Anh trang trọng thì giới từ sẽ được dùng trước từ để hỏi.
To whom was the parcel addressed? (Gói hàng đã được gửi cho ai?)
On what evidence was it decided to make the arrest? (Dựa vào bằng chứng gì mà ra quyết định bắt giữ?)

Lưu ý:
'Since' có thể đứng trước 'when' ngay cả khi dùng trong tiếng Anh thân mật.
Since when has this area been closed to the public? 
(Từ khi nào mà vùng này đóng cửa với bên ngoài vậy?)