Danh từ + giới từ (Noun + preposition)

1. Một số danh từ đi kèm với một giới từ nhất định.
a tax on tobacco (thuế thuốc lá),
time for lunch (thời gian cho bữa trưa)
the price of bread (giá bánh mì),
no pleasure in shopping (không có niềm vui trong mua sắm)
feel pity for the victims (thương cảm cho các nạn nhân),
an example of what I mean (ví dụ của điều tôi muốn nói)
room for lots of luggage (chỗ trống cho rất nhiều hành lý)

GHI CHÚ
a. Đôi khi chúng ta sử dụng cùng một giới từ cho các động từ hoặc tính từ liên quan đến danh từ đó.

He objected to the idea. (Anh ta phản đối ý kiến.)    
his objection to the idea (sự phản đối của ông đối với ý tưởng)

It protects you from the cold. (Nó bảo vệ bạn khỏi cái lạnh.)                  
protection from the cold (bảo vệ khỏi cái lạnh)

I'm interested in art. (Tôi quan tâm đến nghệ thuật.)                               
an interest in art (niềm quan tâm đến nghệ thuật)

We were angry at what happened. (Chúng tôi đã tức giận về những gì đã xảy ra.)                                                         
our anger at what happened 
(sự tức giận của chúng tôi về những gì đã xảy ra)

Đôi khi theo sau động từ là tân ngữ trực tiếp nhưng sau danh từ lại là giới từ.
I answered the question. (Tôi trả lời câu hỏi.)              
my answer to the question (câu trả lời của tôi cho câu hỏi)

They demanded more money. (Họ đòi thêm tiền.)      
their demand for more money
(yêu cầu thêm tiền của họ)

b. Một số danh từ có thể đi với những giới từ khác nhau.
a discussion of/about/on politics today (một cuộc thảo luận về chính trị hôm nay)
Đôi khi sự lựa chọn giới từ phụ thuộc vào ý nghĩa.

  • his apology for being late (lời xin lỗi của anh ấy vì đã đến trễ)
  • his apology to the teacher (lời xin lỗi của anh ấy với giáo viên)


2. Dưới đây là một số ví dụ khác về danh từ + giới từ.
a. Advantage (ưu điểm, lợi thế)

  • England had the advantage of playing at home.

(Nước Anh có lợi thế chơi trên sân nhà.)

  • There's usually an advantage in playing at home.

(Thường lợi thế hơn khi chơi trên sân nhà.)

b. Chance, possibility (cơ hội, khả năng)

  • the chance/opportunity of a quick profit (cơ hội thu lợi nhuận nhanh chóng)
  • no possibility of an agreement (không có khả năng đồng thuận)

c. Connection, diference (kết nối, sự khác biệt) vv

  • a link/connection with another murder  (mối liên kết với một vụ giết người khác)
  • a link/connection between the two murders (mối liên kết giữa hai vụ giết người)
  • Jill's relationship with Hugo (mối quan hệ của Jill với Hugo)
  • the relationship between them (mối quan hệ giữa họ)
  • the contrast with the other side of town (sự tương phản với phía bên kia của thị trấn)
  • the contrast between the two areas (sự tương phản giữa hai khu vực)
  • the difference between American football and soccer (sự khác biệt giữa bóng bầu dục và bóng đá.)
  • an alternative to conventional medicine (một sự thay thế cho y học thông thường/tây y)
  • a substitute for wood (thay thế cho gỗ)

d. Effect, influence (ảnh hưởng)

  • The new law has had some effect on people's behaviour. 

(Luật mới đã có một số ảnh hưởng đến hành vi của mọi người.)

  • The Beatles had a great influence on/over their generation.

(The Beatles có ảnh hưởng lớn đến thế hệ của họ.)

e. Increase (tăng) vv

  • an increase/a rise in crime (sự gia tăng tội phạm)
  • an increase/a rise of ten per cent (tăng lên mười phần trăm)
  • a reduction/decrease in sales (giảm doanh số)
  • a reduction/decrease of four per cent (giảm bốn phần trăm)
  • a delay in approving the plan (sự chậm trễ trong việc phê duyệt kế hoạch)
  • a delay of two months (hoãn lại hai tháng)

f. Method, answer (phương pháp, trả lời) vv

  • a way/method of improving your memory (một cách/phương pháp cải thiện trí nhớ của bạn)
  • the question of finance (câu hỏi về tài chính)
  • the answer/solution/key to the problem (câu trả lời/giải pháp/chìa khóa cho vấn đề)
  • a scheme for combating crime (một kế hoạch chống tội phạm)
  • the cause of/reason for the accident (nguyên nhân/lý do của vụ tai nạn)

g. Need, wish (cần, ước) v.v.
Những danh từ này đi với giới từ for: appetite (sự thèm ăn), application (ứng dụng), demand (nhu cầu), desire (mong muốn), need (nhu cầu), preference (sở thích), request (yêu cầu), taste (hương vị), wish (mong muốn).

  • a need for low-cost housing (nhu cầu về nhà ở giá rẻ)
  • a desire for peace and quiet (mong muốn hòa bình và yên tĩnh)

GHI CHÚ
Hope có thể đi cùng of hoặc for.

  • There's no chance/hope of getting there in time.

(Không có cơ hội đến đó kịp thời.)

  • Our hopes of/for a good profit were disappointed.

 (Hy vọng của chúng tôi về một nguồn lợi nhuận tốt đã thất bại.)

h. Opinion, belief (ý kiến, niềm tin) vv

  • your opinion of the film (ý kiến ​​của bạn về bộ phim)
  • his attitude to/towards his colleagues (thái độ của anh ấy đối với đồng nghiệp của anh ấy)
  • a belief in conservative values (niềm tin vào các giá trị bảo tồn)
  • an attack on the scheme (một cuộc tấn công vào kế hoạch)
  • no regard/respect for our institutions (không quan tâm/tôn trọng các tổ chức của chúng tôi)
  • sympathy for the losers (thông cảm cho những người thua cuộc)
  • people's reaction to the news (phản ứng của mọi người với tin tức)

j. Report, complaint (báo cáo, khiếu nại) vv

  • a report on/about agriculture (một báo cáo về nông nghiệp)
  • a comment on/about the situation (một nhận xét về tình hình)
  • an interview with the President about the military action (một cuộc phỏng vấn với Tổng thống về hành động quân sự)
  • a complaint about the noise (khiếu nại về tiếng ồn)

j. Student, ability (sinh viên, khả năng) vv

  • a student of law (một sinh viên luật) 
  • great ability in/at music (có khả năng tuyệt vời trong âm nhạc)
  • a knowledge of the rules (sự hiểu biết về các quy tắc) 
  • research into waste-recycling (nghiên cứu tái chế chất thải)
  • her skill at handling people (kỹ năng của cô ấy trong việc đối đãi mọi người)
  • an expert on/at/in work methods (một chuyên gia trong phương pháp làm việc)
  • some experience of/in selling (một số kinh nghiệm về bán hàng)

GHI CHÚ
So sánh success in, success at make a success of

  • We had some success in our attempts to raise money.

(Chúng tôi đã có một số thành công trong nỗ lực quyên góp tiền.)

  • I never had any success at games.

(Tôi chưa bao giờ có bất kỳ thành công nào tại các trò chơi.)

  • Alan made a success of the taxi business.

(Alan đã thành công trong lĩnh vực kinh doanh taxi.)

k. Trouble (rắc rối) vv

  • having trouble with the computer (gặp sự cố với máy tính)
  • What's the matter with it? (Có vấn đề gì với nó thế?)
  • some damage to my car (một số thiệt hại cho chiếc xe của tôi)
  • a difficulty over/with the arrangements (một khó khăn với sự sắp xếp)
  • a lack of money (thiếu tiền)