Động từ 'give', 'send', ...

1. Hai tân ngữ (Two objects)
Khi động từ có hai tân ngữ đi kèm thì tân ngữ đầu tiên sẽ là tân ngữ gián tiếp và tân ngữ thứ hai sẽ là tân ngữ trực tiếp.
                              Tân ngữ gián tiếp         Tân ngữ trực tiếp
You give                the customs officer          the form.
(Bạn hãy đưa cho nhân viên hải quan tờ đơn này.)
We send                you                                 a cheque.
(Chúng tôi gửi cho bạn một tấm séc.)
The man bought    the woman                     a diamond ring.
(Người đàn ông mua cho người phụ nữ một chiếc nhẫn kim cương.)
I can reserve          you                                a seat.
(Tôi có thể đặt trước cho bạn một chỗ.)
Ở đây, tân ngữ gián tiếp được dùng để chỉ người nhận được một thứ gì đó, còn tân ngữ trực tiếp chỉ đồ vật được đưa.

2. Tân ngữ + trạng ngữ (Object + adverbial)
Thay vì có tân ngữ gián tiếp, chúng ta có thể cụm giới từ với 'to' hoặc 'for'.
                                 Tân ngữ trực tiếp          Cụm giới từ
I give                         the form                           to the Customs.
(Tôi đưa tờ đơn cho nhân viên Hải quan.)
You send                   the copy                          to us.
(Bạn gửi bản sao cho chúng tôi.)
The man bought      a diamond ring                 for the woman.
(Người đàn ông mua một chiếc nhẫn kim cương cho người phụ nữ.)
I can reserve           a seat                               for you.
(Tôi có thể đặt chỗ ngồi cho bạn.)
Trạng ngữ thường đứng sau tân ngữ.

3. Khi nào thì dùng các trường hợp trên? (Which pattern?)
Trong mệnh đề có sử dụng các động từ như 'give' và 'send',... chúng ta có thể một trong hai cách diễn đạt 'give the customs officer the form' và 'give the form to the customs officer.' Các lựa chọn này phụ thuộc vào thông tin mới của câu là gì. Thường thì thông tin mới sẽ đứng cuối mệnh đề.
I'll give you this envelope.
(Tôi sẽ đưa cho bạn chiếc phong bì này.)
Trong ví dụ này 'this envelope' là thông tin mới đáng chú ý, vậy nên nó sẽ đứng ở cuối câu.
Hãy cùng so sánh kỹ hơn trong các ví dụ dưới đâu.
He left his children five million pounds. (Anh ấy để lại cho lũ trẻ năm triệu bảng.)
(Số tiền là thông tin mới, đáng chú ý.)
He left all his money to a dog's home. (Anh ấy để lại hết tiền cho trại nuôi chó.)
(Người nhận tiền là thông tin mới, đáng chú ý.)
Lưu ý:
- Trạng ngữ hay tân ngữ gián tiếp rất cần thiết để giúp hoàn chỉnh nghĩa của câu.
He handed the receipt to the customer. (Anh ấy đưa hóa đơn cho khách hàng.)
Nhưng đôi khi, chúng ta không cần đề cập đến người nhận.
You'll have to show your ticket on the train. (Ở trên tàu bạn phải xuất trình vé của mình.)
(Ở đây, rõ ràng là bạn sẽ phải xuất trình vé cho người soát vé.)
I'm writting a letter. (Tôi đang viết thư.)
(Trong ví dụ này bạn không muốn nói đến người bạn viết thư cho.)
- Hầu hết các động từ dẫn nhập không có tân ngữ gián tiếp đi cùng, nhưng chúng ta có thể dùng một cụm với 'to' để thay thế.
The man said nothing (to the police). (Người đàn ông không nói gì (với cảnh sát).)
Tuy nhiên động từ 'tell' luôn luôn có tân ngữ gián tiếp đi kèm.
The man told the police nothing. (Người đang ông không nói gì với cảnh sát.)

4. Đại từ theo sau các động từ như 'give', 'send',...
Khi có đại từ sau các động từ như 'give', 'send' thì nó thường đúng trước danh từ.
We send you a cheque. (Chúng tôi gửi bạn một tấm séc.)
He had lots of money, but he left it to a dogs' home. (Anh ta có rất nhiều tiền nhưng anh ta lại để lại hết cho một trại nuôi chó.)
Khi có hai đại từ sau động từ, chúng ta thường dùng 'to' hoặc 'for'.
We'll send it off to you straight away. (Chúng tối sẽ gửi nó ngay cho bạn.)
I've got a ticket for Wimbledon. Norman bought it for me. (Tôi có vé xem giải Wimbledon. Norman đã mua nó cho tôi.)

5. 'to' hay 'for'? (To or for?)
Một số động từ thường dùng với 'to' và một số khác thường dùng với 'for'.
He handed the receipt to the customer. (Anh ta đưa hóa đơn cho khách hàng.)
Tom got drinks for everyone. (Tom lấy đồ uống cho mọi người.)
Các động từ dùng với 'to': award (tặng thưởng), bring (mang lại), feed (cho ăn, nuôi), give (đưa cho), grant (ban cho, cấp cho), hand (đưa cho, chuyển cho), leave (in a will) (để lại), lend (cho vay), offer (đề nghị), owe (nợ), pass (truyền, trao, đưa), pay (trả tiền), post (gửi thư), promise (hứa), read (đọc), sell (bán), send (gửi), show (chỉ ra), take (cầm, nắm, giữ), teach (dạy dỗ), tell (nói), throw (ném), write (viết).
Các động từ dùng với 'for': bring (mang lại), buy (mua), cook (nấu ăn), fetch (tìm về, đem về), find (tìm thấy), get (kiếm được, lấy được), keep (giữ), leave (để lại), make (làm), order (ra lệnh), pick (chọn lựa), reserve (đặt trước), save (tiết kiệm), spare (để dành, tiết kiệm).
Lưu ý:
- Động từ 'bring' có thể đi được với cả 'to' và 'for'.
- Nghĩa 'để giúp ai đó' có thể dùng với rất nhiều động từ khác nhau.
I'm writing a letter for my sister. (She can't write.)
(Tôi đang viết thư hộ em gái tôi. Em ấy chưa biết viết.)