Động từ thường be (The ordinary verb be)

1. Be đóng vai trò là một động từ liên kết
Động từ thường be mang chức năng như một động từ liên kết.
The world is a wonderful place. (Thế giới là một nơi rất tuyệt vời.)
Are you being serious?  (Bạn đang nghiêm túc đấy à?)
The prisoners were hungry. ( Những tù nhân đã rất đói.)
The boss has been out of the office.  (Sếp không ở văn phòng.)

2. Dạng của be.
Thì hiện tại đơn:
I am
you/we/they are
he/she/it is


Thì hiện tại tiếp diễn
I am being
you/we/they are being
he/she/it is being


Thì quá khứ đơn
I/he/she/it was
You/we/they were 


Thì quá khứ tiếp diễn
I/he/she/it was being
You/we/they were being


Thì hiện tại hoàn thành
I/you/we/they have been
he/she/it has been


Thì quá khứ hoàn thành
everyone had been (tất cả các ngôi đều dùng had been)


Ở các thì đơn, chúng ta thêm n't/not đối với câu phủ định và có sự đảo ngữ giữa be và chủ ngữ trong câu hỏi.
This pen isn't very good. KHÔNG DÙNG This pen doesn't be very good. ( Cây bút này không tốt lắm.)
Were your friends there? KHÔNG DÙNG Did your friend be there?    ( Bạn của cậu ở đó à?)


3. Be trong câu tiếp diễn
Chúng ta có thể dùng be với thì tiếp diễn để diễn tả hành vi diễn ra quá nhiều lần.
The neighbours are being noisy today. ( Những người hàng xóm hôm nay thật ồn ào.)
The children were being silly.  (Nhứng đứa trẻ thật ngớ ngẩn.)

So sánh hai câu dưới đây: (Bạn thật ngu ngốc.)
You're being stupid. ( hành vi trong 1 khoảng thời gian)
You're stupid. ( tính chất cố định)


Chú ý
Chúng ta có thể sử dụng be trong câu mệnh lệnh.
Be quite. ( Yên lặng đi.)                             Don't be silly. (Đừng ngớ ngẩn như thế.)               Do be careful. (Cẩn thận.)


4. Be, liestand
Chúng ta thường dùng be để nói về vị trí của một thứ gì đó.
York is/lies on the River Ouse. (York tọa lạc trên sông Ouse.)
The building was/stood at a busy crossroads. ( Tòa nhà nằm trên ngã tư đông đúc.)

Ở đây, liestand mang tính chất trang trọng và mang tính văn chương hơn be.


5. Một số cách dùng khác của be.
Chúng ta có thể sử dụng be trong những ngữ cảnh sau:
Các sự kiện: The match was last Saturday. (Trận đấu diễn ra vào Thứ Bảy tuần trước.)
Sự nhận dạng: Mr Crosby, this is my father. ( Ngài Crosby, đây là cha tôi.)
Tuổi: I'll be eighteen in November. (Tôi sẽ tròn 18 tuổi vào Tháng 11 này.)

Quốc tịch: We're Swedish. We're from/We come from Stockholm.  ( Chúng tôi là người Thụy Điển. Chúng tôi đến từ Stockholm.)
Nghề nghiệp: My sister is a lawyer. (Chị tôi là một luật sư.)
Sự sở hữu: Are these bags yours? (Những chiếc túi này có phải của bạn không?)
Chi phí, giá cả: How much are these plates/do these plates cost?  (Những chiếc đĩa này giá bao nhiêu?)
Số: Seven plus three is ten ( Bảy cộng ba bằng mười.)
Chất lượng. tính chất: The buildings are ugly. (Những tòa nhà này thật xấu xí.)
Cảm xúcHello. How are you?'~ I'm fine, thanks. (Xin chào. Bạn khỏe không?~ Tôi khỏe, cảm ơn.)     
                I'm cold. Can we put the fire on? (Tôi lạnh quá. Chúng ta có thể đốt lửa lên được không?)
                If we're all hungry, we'd better eat. (Nếu chúng ta đều đói bụng, chúng ta nên đi ăn.)

Đúng/Sai: Yes, that's right. (Đúng rồi.)             
                 I think you're mistaken.
 (Tôi nghĩ bạn đang bị nhẫm lẫn.)
Sớm/ Muộn: We were late for the show. (Chúng ta bị muộn buổi biểu diễn rồi.)
Chú ý: 
Chúng ta không dùng be trước belong, depend agree.
This bike belongs to me. (Chiếc xe đạp này thuộc về tôi.)   KHÔNG DÙNG This bike is belong to me.
Well, that depends. ( Ừm, còn tuỳ.)                      KHÔNG DÙNG Well, that's depend.
 I agree absolutely. (Tôi hoàn toàn đồng ý)    KHÔNG DÙNG I'm agree absolutely.   


6. Gone hay been?
Chúng ta thường dùng been thay vì gone. So sánh hai câu dưới đây:
Tom has gone to town. ( Anh ấy sẽ không trở về trong một khoảng thời gian.) 
Tom has been to town. (Anh ấy vừa trở về.)
Gone có nghĩa là đi và vẫn đang ở đó. Been lại có nghĩa là đi và đã quay trở lại.
Trong câu hỏi về nơi ai đó từng đi đến, chúng ta dùng been.
Have you been ever to Amsterdam? (Anh đã đến Amsterdam bao giờ chưa?)
Chú ý:
Chúng ta cũng có thể tạo sự khác biệt này trước một động tính từ.
The girls have gone swimming. (Họ đi bơi và vẫn chưa trở lại.) 
The girls have been swimming. ( Họ đã đi bơi và trở về.)