Động từ thường have (the ordinary verb have)

Have đóng vai trò như một động từ thường, mang nhiều nghĩa khác nhau.
The children are having a wonderful time. (= are experiencing- trải nghiệm)  (Lũ trẻ đang có thời gian tuyệt vời.)
I've had a letter. (= have received- nhận được) (Tôi đã nhận được một bức thư.) .
We'll be having a late lunch. (= will be eating- ăn)  (Chúng tôi sẽ có một bữa trưa muộn.)

I always have a beer when I'm watching television. (= drink- uống) (Tôi luôn luôn uống bia mỗi khi xem TV.)
Ở đây, have là một động từ thể hiện hành động và có thể tiếp diễn (are having).
Ta dùng trợ động từ do trong câu phủ định và câu hỏi trong các thì đơn.
We don't have breakfast on Sundays.  (Chúng tôi không ăn sáng vào chủ nhật.)
Did you have a good journey? (Bạn có một chuyến đi tốt chứ?)

Chúng ta không thể sử dụng got khi have đóng vai trò là động từ thường.
KHÔNG DÙNG The children have got a wonderful time.
Chú ý:
So sánh hai câu sau:
Hành động: We often have a game of cards. (=play- chơi) ( Chúng tớ thường chơi bài.)
Trần thuật: We have/ We've got a pack of card. ( = own, possess - sở hữu) (Chúng tớ có một bộ bài.)