Động từ tường thuật (Verbs of reporting)

1. Chúng ta sử dụng các động từ tường thuật để thuật lại câu trần thuật, suy nghĩ, câu hỏi, yêu cầu, xin lỗi vv...

  • Polly says we'll enjoy the show.

(Polly nói rằng chúng tôi sẽ thích chương trình.)

  • You mentioned that you were going on holiday.

(Bạn đã đề cập rằng bạn đang đi nghỉ.)

  • 'What's the reason for that?' she wondered.

('Lý do cho điều đó là gì?' cô ấy băn khoăn.)

  • You might ask the waiter to bring another bottle.

(Bạn có thể yêu cầu người phục vụ mang ra một chai khác.)

  • I've apologized for losing the data.

(Tôi đã xin lỗi vì làm mất dữ liệu.)

Một số động từ diễn tả cách một câu được nói ra.
'Oh, not again,' he groaned.

('Ồ, đừng nữa chứ,' anh ta rên rỉ.)


2. Dưới đây là những động từ tường thuật.

accept (chấp nhận), confess (thú nhận),  guarantee (bảo đảm), pray (cầu nguyện), snap (ngắt lời)
add (thêm), confirm (xác nhận), hear (nghe), predict (phỏng đoán), state (nói, tuyên bố)
admit (thừa nhận), consider (cân nhắc), imagine (tưởng tượng), promise (hứa), suggest (gợi ý)
advise (khuyên), continue (tiếp tục), inform (thông báo), propose (đề xuất), suppose (giả sử)
agree (đồng ý), cry (khóc), inquire (hỏi), read (đọc), swear (thề)
answer (trả lời), decide (quyết định), insist (năn nỉ), reassure (trấn an), tell (nói)
apologize (xin lỗi), declare (tuyên bố), instruct (hướng dẫn), recommend (đề xuất), thank (cảm ơn)
argue (tranh cãi), demand (gặng hỏi), invite (mời), record (ghi lại), think (nghĩ)
ask (hỏi), deny (phủ nhận), know (biết), refuse (từ chối), threaten (đe dọa)
assure (cam đoan), doubt (nghi ngờ), learn (học), remark (phê bình, nhận xét), understand (hiểu)
beg (yêu cầu), enquire (điều tra), mention (đề cập), remind (nhắc nhở), urge (thúc giục)
believe (tin), expect (mong đợi), murmur (cằn nhằn), repeat (nhắc lại), want to know (muốn biết)
blame (đổ lỗi), explain (giải thích), mutter (lẩm bẩm), reply (trả lời), warn (cảnh báo)
call (gọi), feel (cảm thấy), notify (thông báo), report (báo cáo), whisper (thì thào)
claim (yêu cầu), forbid (cấm), object (phản đối), request (yêu cầu), wonder (tự hỏi)
command (hạ lệnh), forecast (dự báo), observe (quan sát), say (nói), write (viết)
comment (nhận xét), groan (rên rỉ), offer (đề nghị), scream (gào thét)
complain (phàn nàn), growl (gầm gừ), order (ra lệnh), shout (gào lên)
conclude (bao gồm), grumble (càu nhàu), point out (chỉ ra), smile (cười).

GHI CHÚ
Chúng ta sử dụng talk speak để đề cập đến người nói hoặc thời gian bao lâu.

  • Angela was talking to Neil.

​​​​​​​(Angela đang nói chuyện với Neil.)

  • The President spoke for an hour.

(Tổng thống nói trong một giờ.)

Nhưng chúng ta không sử dụng talk hoặc speak như động từ tường thuật.
The President said that he was confident of success.
(Tổng thống nói rằng ông tự tin rằng sẽ thành công.)
KHÔNG DÙNG The President talked/spoke that he was confident of success.


3. Một vài động từ tường thuật luôn có một tân ngữ gián tiếp.

  • No one told me you were leaving.

​​​​​​​(Không ai nói với tôi rằng bạn sẽ rời đi.)

  • We informed everyone that the time had been changed.

​​​​​​​(Chúng tôi đã thông báo cho mọi người rằng thời gian đã được thay đổi.)

Những động từ này là tell (kể), inform (thông báo), remind (nhắc nhở), notify (thông báo), persuade (thuyết phục), convince (thuyết phục) và reassure (trấn an).

Một số động từ tường thuật theo sau bởi một tân ngữ gián tiếp và một động từ nguyên thể có to.
The police ordered the men to lie down.
(Cảnh sát ra lệnh cho những người đàn ông nằm xuống.)


4. Với lời nói trực tiếp, đôi khi chúng ta có thể đảo ngược động từ tường thuật và chủ ngữ.
Điều này xảy ra chủ yếu trong văn học, ví dụ như trong truyện và tiểu thuyết.

  • 'Nice to see you,' Phil said/said Phil.

​​​​​​​('Rất vui được gặp bạn,' Phil nói.)

  • 'I'm afraid not,' the woman replied/replied the woman.

​​​​​​​('Tôi e là không,' người phụ nữ trả lời.)

Chúng ta có thể thực hiện điều này với hầu hết các động từ tường thuật, nhưng không phải với tell.
Chúng ta không thể đặt một đại từ nhân xưng (ví dụ: he, she) sau động từ.
'Nice to see you,' he said.
('Rất vui được gặp bạn,' anh ta nói.)


5. Chúng ta cũng có thể sử dụng các danh từ như announcement (thông báo), opinion (ý kiến), remark (nhận xét), reply (lời đáp), statement (tuyên bố).

The statement that no action would be taken was met with disbelief.

(Tuyên bố nói rằng sẽ không có hành động nào được thực hiện để đáp lại sự hoài nghi.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng sure certain.

Polly is sure we'll enjoy the show.

​​​​​​​ (Polly chắc chắn chúng tôi sẽ thích chương trình đó.)