For và of với một nguyên thể có to (For and of with a to-infinitive)

1. Mẫu câu I'll wait for you to finish

 I'll wait for you to finish your breakfast. (Tớ sẽ chờ cậu ăn sáng xong.)
We've arranged for a photographer to take some photos. (Chúng tôi sắp xếp một phó nháy để chụp vài kiểu ảnh.)

Ta có thể dùng apply for (đăng kí), arrange for (sắp xếp), ask for (yêu cầu), call for (kêu gọi), long for (mong), prepare for (chuẩn bị), wait for (chờ đợi).

2. Mẫu câu It's important for you to finish

It's important for you to finish the course and get a qualification. (Việc bạn hoàn thành khóa học và có chứng chỉ là điều quan trọng.)
It can be difficult for young people to buy their own home. (Để tự mua được nhà riêng đối với những người trẻ tuổi có thể khá khó khăn.)
I'm anxious for the matter to be settled. (Tôi nóng lòng muốn chuyện này được giải quyết.)

Ta có thể dùng nhiều tính từ trong cấu trúc này, ví dụ:
anxious (lo lắng)                                 marvellous (tuyệt diệu)                      
awful (tồi tệ)                                        necessary (cần thiết)                          
better/best (tốt hơn/nhất)                    nice (tốt đẹp)                                      
cheap (rẻ)                                           ready (sẵn sàng)                                
convenient (tiện lợi)                            reluctant (miễn cưỡng)                        
dangerous (nguy hiểm)                      safe (an toàn)                                        
difficult (khó khăn)                              silly (ngớ ngẩn)
eager (háo hức)                                  stupid (ngu ngốc)
easy (dễ dàng)                                   terrible (kinh khủng)
essential (thiết yếu)                            willing (tự nguyện)
expensive (đắt đỏ)                              wonderful (tuyệt vời)
important (quan trọng)                        wrong (sai) 
keen (thích)  

3. Mẫu câu với too enough

Trước cấu trúc for, ta có thể dùng too enough với một lượng từ, tính từ hoặc trạng từ.
There's too much work for you to finish today. (Có quá nhiều công việc để bạn có thể giải quyết trong hôm nay.)
The kitchen is too small for the whole family to eat in. (Phòng bếp quá nhỏ để cả gia đình ngồi ăn.)
The light wasn't shining brightly enough for anyone to notice it. (Ánh đèn không đủ sáng để mọi người chú ý nó.)

4. Mẫu câu It's a good idea for you to finish

It's a good idea for you to finish the course and get a qualification. (Đó là một ý hay khi bạn hoàn thành khóa học và lấy được chứng chỉ.)
It's a nuisance for tourists to have to get visas.  (Thật phiền phức cho khách du lịch khi phải xin cấp visa.)

Ta có thể dùng một số danh từ, ví dụ:  advantage (ích lợi), demand (yêu cầu), disadvantage (bất lợi), disaster (thảm họa), idea (ý tưởng), mistake (sai lầm), nuisance (phiền phức), plan (kế hoạch).
Chú ý: Ta cũng có thể dùng một số danh từ liên quan đến động từ và tính từ trong mẫu câu 1 và 2.
I've made arrangements for someone to take photos. (Tôi đã sắp xếp một người đến chụp ảnh.)
He couldn't hide his anxiety for the matter to be settled. (Anh không thể che giấu sự lo lắng của mình cho vấn đề cần được giải quyết.)

5. Mẫu câu  It's nice of you to finish

It's nice of you to finish the job for me. (Bạn thật tốt khi hoàn thành công việc giúp tôi.)
It was rude of your friend not to shake hands. (Bạn của anh thật thô lỗ khi không bắt tay.)
It was clever of Tina to find that out. (Tina thật thông minh khi tìm ra nó.)

Ta có thể dùng một số tính từ diễn đạt phẩm chất con người như: brave (dũng cảm), careless (bất cẩn), clever (thông minh), foolish (ngu ngốc), generous (hào phóng), good (tốt bụng), helpful (có ích), honest (thật thà), intelligent (thông minh), kind (tốt bụng), mean (keo kiệt), nice (tốt đẹp), polite (lịch sự), rude (thô lỗ), sensible (nhạy cảm), silly (ngớ ngẩn), stupid (ngu ngốc), wrong (sai).
Chú ý: So sánh 2 câu sau: 
It was nice of Tom to take the dog for a walk. (-> Nice diễn tả một phẩm chất: Đó là một hành động tốt của Tom.) 
It was nice for Tom to take the dog for a walk. (-> Đó là một trải nghiệm tốt của Tom.)

6. For diễn tả mục đích

There are telephones for drivers to call for help if they break down. (Đó là những chiếc điện thoại cho tài xế để gọi giúp đỡ nếu xe của họ bị hỏng.)
 For plants to grow properly, you have to water them regularly. (Để cây có thể phát triển tốt, bạn cần tưới nước thường xuyên.)