Giới thiệu về giới từ (Introduction to prepositions)

1

  • Giới từ thường đứng trước cụm danh từ.

  into the building (vào tòa nhà), at two o'clock (lúc hai giờ), without a coat (không có áo khoác)

  • Một số giới từ cũng có thể đứng trước một trạng từ.

   until tomorrow (cho đến ngày mai ), through there (thông qua đó), at once (cùng một lúc/ ngay lập tức)

  • Chúng ta cũng có thể sử dụng một số giới từ trước một danh động từ.

     We're thinking of moving house.
     (Chúng tôi đang nghĩ về việc chuyển nhà.)
KHÔNG DÙNG: We're thinking of to move house.

  • Chúng ta không thể sử dụng giới từ trước mệnh đề.

     We're hoping for a win./ We're hoping (that) we'll win.
    (Chúng tôi đang hy vọng cho một chiến thắng.)
KHÔNG DÙNG: We're hoping for that we'll win.

  • Nhưng chúng ta có thể sử dụng giới từ trước mệnh đề -wh.

I'd better make a list of what we need.
(Tốt hơn là tôi nên lập một danh sách những gì chúng ta cần.)


2. Giới từ và đối tượng của nó tạo thành một cụm giới từ.
                                        Giới từ + cụm danh từ
Cụm từ giới từ:               towards    the setting sun (hướng về phía mặt trời lặn)
                                      behind          you (đằng sau bạn)                      

  • Các cụm từ giới từ có chức năng như một trạng từ.

They walked towards the setting sun.
(Họ đi về phía mặt trời lặn.)
On Saturday there's going to be a disco.
(Vào thứ bảy sẽ có khiêu vũ.)

  • Nó đôi khi đứng sau một danh từ.

The disco on Saturday has been cancelled.
(Buổi khiêu vũ vào thứ Bảy đã bị hủy bỏ.)

3. Chúng ta có thể bổ nghĩa thêm cho giới từ.
almost at the end (gần như ở cuối), right in front of me (ngay trước mặt tôi), halfway up the hill (ở lưng chừng đồi)
all over the floor (tất cả trên sàn nhà), just off the motorway (ngay sát đường cao tốc), directly after your lesson (ngay sau bài học của bạn)

4. Trong một số mệnh đề, giới từ đứng ở cuối câu.

  • Wh-question:
    Who did you go to the party with?
    (Bạn đã đi dự tiệc với ai?) 
  • Mệnh đề nguyên mẫu:
    I've got a tape for you to listen to.
    (Tôi đã có một cuộn băng để bạn nghe.) 
  • Bị động:
    War reporters sometimes get shot at.
    (Phóng viên chiến tranh đôi khi nhắm vào.) 
  • Mệnh đề quan hệ:
    That's the article I told you about.
    (Đó là bài báo tôi đã nói với bạn.) 

5. Một số giới từ cũng có thể là trạng từ.

  • Giới từ: 

I waited for Max outside the bank.
(
Tôi đã đợi Max ngoài ngân hàng.)

We haven't seen Julia since last summer.
(Chúng tôi đã không thấy Julia kể từ mùa hè năm ngoái.)

There was no lift. We had to walk up the stairs.
(Không có thang máy. Chúng tôi phải đi lên bằng cầu thang bộ.)

  • Trạng từ: 

Max went into the bank and I waited outside.
(Max đi vào ngân hàng và tôi đứng đợi bên ngoài.)

We saw Julia last summer, but we haven't seen her since.
(Chúng tôi đã thấy Julia vào mùa hè năm ngoái, nhưng chúng tôi đã không thấy cô ấy kể từ đó.)

There was no lift. We had to walk up.
(Không có thang máy. Chúng tôi phải đi bộ lên.)

Một động từ + trạng từ như walk up, get in là một cụm động từ 

6. Một số giới từ thời gian cũng có thể là liên từ. 

  • Giới từ: We must be ready before their arrival.(Chúng ta phải sẵn sàng trước khi họ đến.)
  • Liên từ: We must be ready before they arrive.