Giới thiệu về mệnh đề quan hệ (Introduction to relative clauses)

1.

SEVERN BODY CLUE
A body recovered from the River Severn at Tewkesbury at the weekend is thought to be a man who disappeared from the Midlands in January, police said yesterday.

(from The Guardian)

[MANH MỐI VỀ THI THỂ TRÊN SÔNG SEVERN]
Một thi thể được tìm thấy từ sông Severn tại Tewkesbury vào cuối tuần được cho là của một người đàn ông Midlands mất tích vào hồi tháng 1, cảnh sát đã cho biết ngày hôm qua.
(từ The Guardian)


Ở đây có hai mệnh đề quan hệ. Mỗi mệnh đề liên quan đến một danh từ (body, man). Mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who). Đại từ nối liền mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính.
The body is that of a man. He disappeared in January. 
(Thi thể là của một người đàn ông. Anh ta biến mất vào tháng Giêng.)
-->The body is that of a man who disappeared in January. 
(Thi thể là của một người đàn ông đã biến mất vào tháng Giêng.)

2. Có nhiều cách khác nhau để sửa đổi danh từ.

  • Tính từ: a dead body (một xác chết)
  • Danh từ: a Midlands man (một người đàn ông Midlands)
  • Cụm từ:
    a body in the river (một thi thể trên sông)
    a man from the Midlands (một người đàn ông đến từ Midlands)
  • Mệnh đề quan hệ phân từ:
    a body recovered from the river (một thi thể được tìm thấy trên sông)
    a man speaking in a Midlands accent (một người đàn ông nói giọng Midlands)
  • Mệnh đề quan hệ chia ngôi:
    a body which was recovered from the river (một thi thể được tìm thấy trên sông)
    a man who disappeared from the Midlands (một người đàn ông biến mất khỏi Midlands)

Chúng ta thường chọn mẫu câu thể hiện thông tin theo cách ngắn nhất.
Ví dụ, a man from the Midlands (một người đàn ông đến từ Midlands) thường được sử dụng hơn a man who comes from the Midlands

GHI CHÚ
Một mệnh đề quan hệ có thể đứng sau một đại từ như everyone, something.
He is thought to be someone who disappeared from the Midlands in January. 

(Anh ta được cho là một người đã biến mất khỏi Midlands vào tháng 1.)

Nhưng một mệnh đề sau một đại từ nhân xưng khá trang trọng và lỗi thời.
He who would climb the ladder must begin at the bottom.
(Anh ta - người leo lên thang phải bắt đầu từ phía dưới cùng.)


3. Các loại mệnh đề quan hệ sau đây không có dấu phẩy xung quanh chúng và trong lời nói chúng ta không dừng lại trước chúng.

a. Mệnh đề xác định

Một mệnh đề có thể xác định danh từ, nói đến cái chúng ta muốn nói.

  • The architect who designed these flats doesn't live here, of course.

(Tất nhiên là kiến trúc sư người đã thiết kế những căn hộ này không sống ở đây.)

  • I can't find the book that I was reading.

(Tôi không thể tìm thấy cuốn sách mà tôi đang đọc.)

Mệnh đề that I was reading xác định cuốn sách mà chúng ta đang nói đến.

GHI CHÚ
Khi có một mệnh đề xác định, những từ hạn định trước danh từ thường là the, không phải my, your, vv.
I like the course that I'm doing now.
(Tôi thích khóa học mà tôi đang học bây giờ.)
KHÔNG DÙNG I like my course that I'm doing now.
My xác định khóa học nào, vì vậy chúng ta không cần nó trong một mệnh đề xác định.


b. Mệnh đề phân loại

Một mệnh đề có thể phân loại danh từ, nói đến cái mà chúng ta muốn nói.

  • I hate people who laugh at their own jokes.

(Tôi ghét những người tự cười những trò đùa của họ.)

  • We're looking for a pub that serves food.

(Chúng tôi đang tìm một quán rượu phục vụ thức ăn.)

Mệnh đề that serves food diễn tả loại quán rượu mà chúng ta muốn nói.


c. Mệnh đề được sử dụng để nhấn mạnh

Chúng ta có thể sử dụng một mệnh đề quan hệ trong một mẫu với it để nhấn mạnh một cụm từ.
It was Jones who was injured, not Brown. 
(Người bị thương là Jones, không phải Brown.)


4. Các loại mệnh đề quan hệ sau được tách ra khỏi danh từ, thường là bởi một dấu phẩy. Trong lời nói có một khoảng dừng ngắn trước mệnh đề đó.

a. Mệnh đề bổ sung
Một mệnh đề có thể bổ sung thông tin thêm về một danh từ. 
Aristotle was taught by Plato, who founded the Academy at Athens.
(Aristotle được dạy bởi Plato, người thành lập học viện tại Athens.)
Mệnh đề who founded the Academy at Athens bổ sung thêm thông tin về Plato. Chúng ta có thể bỏ mệnh đề bổ sung và câu vẫn có ý nghĩa.


b. Mệnh đề liên kết
Một mệnh đề có thể cho chúng ta biết những gì đã xảy ra tiếp theo.
I shouted to the man, who ran off.
(Tôi hét lên với người đàn ông, người đã bỏ chạy.)
Chúng ta sử dụng một mệnh đề liên kết để liên kết hai hành động. Trong tiếng Anh nói chúng ta thường sử dụng hai mệnh đề chính.
I shouted to the man, and he ran off.
(Tôi hét lên với người đàn ông, và anh ta bỏ chạy.)


5. Việc chúng ta có sử dụng dấu phẩy hay không (hay có ngắt hơi hay không) sẽ tạo ra sự khác biệt về ý nghĩa.

a. So sánh mệnh đề xác định và mệnh đề bổ sung.

  • Xác định: Two cars had to swerve to avoid each other. One car left the road and hit a tree, and the other one ended up on its roof. The driver of the car which hit a tree was killed. 

(Hai chiếc xe đã phải bẻ lái để tránh nhau. Một chiếc xe lao ra khỏi đường và đâm vào một cái cây, cái còn lại bị lật ngửa. Người lái chiếc xe đâm vào cây đã chết.)

  • Bổ sung: A car had to swerve to avoid a horse and left the road. The driver of the car, which hit a tree, was killed.

(Một chiếc xe đã phải bẻ lái để tránh một con ngựa và lao ra khỏi đường. Người lái chiếc xe đâm vào cây đã chết.)

Mệnh đề xác định muốn nói cho chúng ta biết về hai chiếc xe. Mệnh đề bổ sung thêm thông tin về chiếc xe. Nó không xác định chiếc xe vì trong ngữ cảnh đó chỉ có một chiếc xe.


b. Trong lời nói, chúng ta tạo ra sự khác biệt giữa hai loại mệnh đề.

  • Xác định: the driver of the car which hit a ↓ tree
  • Bổ sung: the ↓ driver of the car, which hit a ↓ tree

Trước mệnh đề bổ sung có một khoảng dừng. Chúng ta dùng ngữ điệu đi xuống ở cụm danh từ và mệnh đề bổ sung.


c. So sánh mệnh đề phân loại và mệnh đề bổ sung.

  • Phân loại: Cars which cause pollution should be banned. (Some cars should be banned because they cause pollution.)

                     (Ô tô gây ô nhiễm nên bị cấm.) (Một số ô tô nên bị cấm vì chúng gây ô nhiễm.)

  • Bổ sung: Cars, which cause pollution, should be banned. (All cars should be banned because they cause pollution.)

                   (Ô tô, thứ gây ô nhiễm, nên bị cấm.) (Tất cả các xe ô tô nên bị cấm vì chúng gây ô nhiễm.)

Mệnh đề phân loại muốn nói cho chúng ta biết về loại xe. Mệnh đề bổ sung thêm thông tin về xe hơi nói chung.


6. Một mệnh đề quan hệ thường xuất hiện trực tiếp sau danh từ liên quan đến nó, nhưng nó có thể đứng sau trong câu. Hai ví dụ này là từ các cuộc trò chuyện thực tế.

  • I can't think of any good films at the moment that I'd like to see.

(Tôi không thể nghĩ ra bất kỳ bộ phim hay nào mà tôi muốn xem vào lúc này.)

  • The train was just pulling out of the station that we were supposed to connect with. 

(Con tàu vừa rời khỏi nhà ga là con tàu mà chúng tôi phải bắt tiếp.)

Chúng ta có thể làm điều này khi mệnh đề có thông tin quan trọng mà chúng ta cần đặt cuối câu. Nhưng tách danh từ và mệnh đề quan hệ của nó có thể vụng về, và trong văn viết chúng ta thường tránh nó.

GHI CHÚ
Chúng ta có thể sử dụng cách đặt lên trước hoặc đảo ngữ để có được danh từ + mệnh đề ở cuối câu.

  • At the moment I can't think of any good films that I'd like to see.

(Hiện tại tôi không thể nghĩ ra bất kỳ bộ phim hay nào mà tôi muốn xem.)

  • Just pulling out of the station was the train that we were supposed to connect with.

(Vừa rời khỏi nhà ga là con tàu mà chúng tôi phải bắt tiếp.)


Khi chúng ta sử dụng một đại từ quan hệ, chúng ta cũng không sử dụng một đại từ nhân xưng.
a man who disappeared in January (một người đàn ông biến mất vào tháng giêng ) KHÔNG DÙNG a man who he disappeared in January
a body that they found in the river (một thi thể mà họ tìm thấy ở sông) KHÔNG DÙNG a body that they found it in the river
 
GHI CHÚ
Trong tiếng Anh nói không trang trọng đôi khi chúng ta sử dụng thêm một đại từ nhân xưng khi mệnh đề quan hệ có mệnh đề phụ.
We were talking about the factory that the police believe someone set fire to (it) deliberately.
(Chúng tôi đã nói về nhà máy mà cảnh sát tin rằng ai đó đã cố tình đốt nó.)