Giới thiệu về mệnh đề trạng ngữ (Introduction to adverbial clauses)

1. Mệnh đề trạng ngữ là một phần của mệnh đề chính giống như các trạng từ khác, chẳng hạn như một trạng từ hoặc cụm giới từ.

  • We could play cards afterwards.

(Chúng tôi có thể chơi bài sau đó.)

  • We could play cards after the meal.

(Chúng tôi có thể chơi bài sau bữa ăn.)

  • We could play cards after we've eaten.

(Chúng tôi có thể chơi bài sau khi ăn xong.)

2. Mệnh đề trạng ngữ thường đứng ở vị trí phía đầu hoặc vị trí kết thúc.

  • If you like, we could play cards.

(Nếu bạn thích, chúng ta có thể chơi bài.)

  • We could play cards if you like.

 (Chúng ta có thể chơi bài nếu bạn thích.)

Dấu phẩy thường dược dùng khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước.

GHI CHÚ
Mệnh đề trạng ngữ đứng ở giữa mệnh đề chính thường ít được sử dụng hơn.
We could, if you like, play cards.
(Chúng ta có thể chơi bài, nếu bạn thích.)


3. Thứ tự của mệnh đề phụ thuộc vào thông tin mới và quan trọng là gì. Chúng ta thường đặt các thông tin quan trọng ở cuối câu.
I arrived about ten minutes after the start of the meeting. I was late because Don was telling me his problems.
(Tôi đến khoảng mười phút sau khi bắt đầu cuộc họp. Tôi đến trễ vì Don đã nói với tôi vấn đề của anh ấy.)
Ở đây thông tin I was late (tôi đã trễ) liên quan đến thông tin ten minutes after the start (mười phút sau khi bắt đầu). Thông tin về Don là mới.

Nhưng bây giờ hãy nhìn vào ví dụ này.
You know how Don talks. Well, because he was telling me his problems, I was late.
(Bạn biết cách mà Don nói chuyện rồi chứ. Bởi vì anh ấy đã nói với tôi những vấn đề của anh ấy, tôi đã bị trễ.)
Ở đây mệnh đề với because liên quan đến Don talks. Thông tin I was late (tôi đến trễ) là mới.


4. Ngoài ra còn có các mệnh đề trạng ngữ không chia ngôi.
a. Chúng ta có thể sử dụng mệnh đề nguyên thể hoặc phân từ.

  • Check it again to make sure.

(Kiểm tra lại để đảm bảo.)

  • Dave lay in bed thinking.

(Dave nằm trên giường suy nghĩ.)

Chúng ta có thể sử dụng liên từ + phân từ hoặc giới từ + danh động từ.

  • While waiting, Colin paced up and down.

(Trong khi chờ đợi, Colin cứ bước lên bước xuống.)

  • You can't go all day without eating.

(Bạn không thể đi cả ngày mà không ăn già cả.)

b. Với một số liên từ, chúng ta có thể tạo một mệnh đề ngắn mà không cần động từ.

A car must be taxed when (it is) on the road.

​​​​​​​(Một chiếc xe phải bị đánh thuế khi đi trên đường.)

Các liên từ này là when, while, once, until, where, if although
​​​​​​​