Giới từ chỉ nơi chốn: chi tiết hơn (Prepositions of place: more details)

1. At, on in

  • She's at her desk.

       (Cô ấy đang ở bàn làm việc.)

  • It's on the desk.

        (Nó ở trên bàn.)

  • They're in the drawer.

       (Chúng đang ở trong ngăn kéo.)

a. At có tính một chiều. Chúng ta sử dụng nó khi chúng ta thấy cái gì như một điểm trong không gian.
VD.
The car was waiting at the lights.
(Chiếc xe đang chờ đèn.)
There's someone at the door.
(Có ai đó ở cửa.)

Chúng ta cũng sử dụng at + sự kiện.
VD.
We met at Daphne's party, didn't we?
(Chúng ta đã gặp nhau tại bữa tiệc của Daphne phải không?)

Chúng ta sử dụng at + tòa nhà khi chúng ta nói về mục đích bình thường của tòa nhà.
VD.

  • The Browns are at the theatre. (= watching a play)

       (Gia đình nhà Browns đang ở nhà hát.)

  • I bought these dishes at the supermarket.

       (Tôi đã mua những món ăn này ở siêu thị.)

  • Nicola is fifteen. She's still at school.

        (Nicola mười lăm tuổi. Cô ấy vẫn còn đang đi học.)

Chúng ta cũng sử dụng at cho nhà của một người hoặc căn hộ.
I had a cup of coffee at Angela's (house/flat).

(Tôi đã uống một tách cà phê tại nhà của Angela.)


b. On có tính hai chiều. Chúng ta sử dụng nó đối với bề mặt.
VD.

  • Don't leave your glass on the floor.

        (Đừng để kính của bạn trên sàn nhà.)

  • There were lots of pictures on the walls.

        (Có rất nhiều tranh trên tường.)

Chúng ta cũng sử dụng on cho một đường kẻ.

  • Paris is on the Seine.

       (Paris nằm trên sông Seine.)

  • The house is right on the main road, so it's a bit noisy.  

       (Ngôi nhà nằm ngay trên con đường chính, nên hơi ồn ào.)


GHI CHÚ
Chúng ta cũng sử dụng on theo nghĩa đặc biệt này.
I haven't got any money on/ with me at the moment.

(Hiện tại tôi chưa có tiền.)


c. In có ba chiều. Chúng ta sử dụng nó khi thấy cái khác xung quanh.

  • I had five pounds in my pocket.

        (Tôi có năm bảng trong túi.)

  • Who's that man in the green sweater?

       (Người đàn ông đó mặc áo len màu xanh lá cây là ai?)

  • There was a man sitting in the waiting room.

        (Có một người đàn ông ngồi trong phòng chờ.)

So sánh inat với các tòa nhà.

It was cold in the library. (= inside the building)
(Trong thư viện rất lạnh.)
We were at the library. (= choosing a book)
(Chúng tôi đã ở thư viện.)

GHI CHÚ
So sánh các cách diễn đạt với corner

  • There were shelves over the fireplace and a bookcase in the corner.

       (Có những chiếc kệ ở bên trên lò sưởi và một tủ sách ở trong góc.)

  • There's a newsagent's at/on the corner. You turn left there.

        (Có một sạp báo ở góc. Bạn rẽ trái ở đó.)

d. Nói chung, chúng ta sử dụng in cho một quốc gia hoặc thị trấn và một nơi nhỏ hơn.
We finally arrived in Birmingham/at Land's End.
(Cuối cùng chúng tôi đã đến Birmingham/Land's End.)

Nhưng chúng ta có thể sử dụng at với một thị trấn nếu chúng ta xem đó là một điểm trên một hành trình.
You have to change trains at Birmingham.
(Bạn phải đổi tàu ở Birmingham.)

Và chúng ta có thể sử dụng in cho một nơi nhỏ hơn nếu chúng ta thấy nó là ba chiều.
I've lived in the village all my life.
(Tôi đã sống ở ngôi làng suốt cả cuộc đời.)

e. Hãy nhìn vào những cụm từ này

at 52 Grove Road   (tại 52 đường Grove)                              
at your house   (tại ngôi nhà của bạn)                                                               
at the station   (ở nhà ga)                                                    
at home/work/school   (ở nhà /cơ quan /trường học)                           
at the seaside  (ở bên bờ biển)                                          
at the back/end of a queue  (ở cuối hàng)                                                                   

 on 42nd Street (USA)   (trên đường 42 (Mĩ))
on the third floor (trên tầng ba)
on the platform (trên diễn đàn)
on the page (trên trang)
on the screen  (trên màn hình)
on the island (trên hòn đảo)    
on the beach/coast (trên bãi biển / bờ biển)
on the right/left (bên phải / bên trái)
on the back of an envelope (ở sau phong bì)

 in Spain/Bristol (ở Tây Ban Nha/Bristol)
in Grove Road (ở đường Grove)
in the lesson  (trong bài học)
in a book/newspaper   (trong sách/báo)
in the photo/picture (trong ảnh)
in the country  (trong nước)
in the middle  (ở giữa)
in the back/front of a car (ở phía sau/phía trước của xe hơi)
in a queue/line/row (trong hàng)

2. Above, over, below under
a.  Above over có ý nghĩa tương tự.
There was a clock above/over the entrance.
(Có một cái đồng hồ ở bên trên lối vào.)

Chúng ta thường không sử dụng above với nghĩa chuyển động ngang.
The plane flew low over the houses.
(Máy bay bay thấp trên những ngôi nhà.)

Và chúng ta không sử dụng above cho một khu vực hoặc bề mặt.
Thick black smoke hangs over the town.
(Khói đen dày đặc bao trùm khắp thị trấn.)
Someone had spread a sheet over the body.
 (Ai đó đã trùm một tấm vải lên toàn bộ cơ thể.)

GHI CHÚ
a. Chúng tôi nên dùng over trước một con số.
There are well over fifty thousand people in the stadium.
(Có hơn năm mươi ngàn người trong sân vận động.)

Nhưng chúng ta sử dụng above với một phép đo lường mà chúng ta nghĩ là thẳng đứng, chẳng hạn như nhiệt độ.
Temperatures will rise above freezing.
(Nhiệt độ sẽ tăng trên mức đóng băng.)

b. Trong ví dụ này over có một ý nghĩa đặc biệt.

The two leaders discussed world affairs over lunch. (= while having lunch)
(Hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề thế giới trong bữa trưa.)

b. Chúng ta cũng sử dụng over cho sự di chuyển sang phía bên kia, hoặc vị trí ở phía bên kia của hàng.

  • The horse jumped over the wall.

        (Con ngựa nhảy qua tường)    

  •  Was the ball over the goal-line?

       (Bóng qua vạch đích phải không?)

  • Somehow we had to get over/across the river.

      (Bằng cách nào đó chúng ta đã phải vượt qua sông.)

c. Below là từ trái nghĩa của above; under là từ trái nghĩa của over.
We met at the entrance, below/under the clock.
(Chúng tôi gặp nhau ở lối vào, bên dưới cái đồng hồ.)

Chúng ta thường không sử dụng below cho một chuyển động ngang, một khu vực hoặc bề mặt.

  • Mike crawled under the bed in an attempt to hide.

       (Mike bò dưới gầm giường để cố trốn.)

  • The town lies under a thick black cloud of smoke.

        (Thị trấn nằm dưới một đám khói đen dày đặc.)

So sánh below/under với above/over (xem mục 2a)
Temperatures will fall below freezing.
(Nhiệt độ sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng.)
There are well under ten thousand people in the stadium.
(Có dưới mười ngàn người trong sân vận động.)

3. Top bottom
On top of là một giới từ.
There's a monument on top of the hill.
(Có một tượng đài trên đỉnh đồi.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng top bottom làm danh từ trong các cụm từ như thế này.
There's a monument at the top of the hill.
(Có một tượng đài trên đỉnh đồi.)
The ship sank to the bottom of the sea.
(Con tàu chìm xuống đáy biển.)

4. Through, acrossalong
through the gate (qua cánh cổng)
across the road (bên kia đường)
along the path (dọc theo đường mòn)

a. Through có ba chiều. Dùng through khi nói đi qua một đường hầm, một ô cửa, một đám đông người, vân vân
The water flows through the pipe.
(Nước chảy qua đường ống.)
I looked through the telescope.
(Tôi nhìn qua kính viễn vọng.)

b. Across có hai chiều. Dùng across khi nói bạn đi từ bên này sang bên kia trên một bề mặt như một bãi cỏ hoặc một sân chơi, hoặc một dòng sông hoặc biên giới.
You can get across the channel by ferry.
(Bạn có thể qua kênh bằng phà.)
Đôi khi chúng ta có thể sử dụng through hoặc across, tùy thuộc vào việc chúng ta thấy một vật là có ba hay hai chiều.
We walked through/across the field.
(Chúng tôi đi bộ qua cánh đồng.)


c. Chúng ta sử dụng along khi chúng ta đi theo một dòng. Dùng along khi nói bạn đi dọc theo một lối mòn, một con đường, một lối đi, một tuyến đường, và những thứ tương tự. So sánh những câu này.
We cruised along the canal for a few miles.
(Chúng đi thuyền dọc theo con kênh trong vài dặm.)
We walked across the canal by a footbridge.
(Chúng tôi đi bộ qua con kênh trên một cây cầu đi bộ.)


5. To, towards up to
Chúng ta sử dụng to cho một điểm đến và towards đế nói về phương hướng.
We're going to Doncaster. My aunt lives there.
(Chúng ta sẽ đến Doncaster. Dì tôi sống ở đó.)
We're going towards Doncaster now. We must have taken a wrong turning.
(Bây giờ chúng ta đang đi về phía Doncaster. Chắc chúng ta rẽ sai đường rồi.)

Go/come/walk + up to thường diễn tả chuyển động hướng tới một người nào đó.
A man came up to me in the street and asked me for money.
(Một người đàn ông tiến lại gần tôi trên đường và xin tôi tiền.)


GHI CHÚ
As far as có nghĩa là đi một khoảng cách nhất định.
We usually try to get as far as Doncaster before we stop for coffee.
(Chúng tôi thường cố gắng đi đến tận Doncaster trước khi chúng tôi dừng lại để uống cà phê.)


6. Near, close by
a. Near, near to close to có nghĩa là 'không xa'.
Motherwell is near Glasgow, KHÔNG DÙNG by Glasgow
(Motherwell ở gần Glasgow.)
We live near (to) the hospital/ close to the hospital.
(Chúng tôi sống gần bệnh viện.)


GHI CHÚ
Near (to) close to có hình thức so sánh hơn và so sánh hơn nhất.
You live nearer (to) the hospital than we do.
(Bạn sống gần bệnh viện hơn chúng tôi.)
I was sitting closest to the door.
(Tôi đang ngồi gần cửa nhất.)


b. Near close có thể là trạng từ.
VD.
The animals were very tame. They came quite near/close.
(Những con vật đó rất lành. Chúng đến rất gần.)

Nearby có nghĩa là "không xa".
There's a post office near here/nearby.
(Có một bưu điện gần đây.)


c. Giới từ by nghĩa là 'ở bên cạnh' hoặc 'rất gần'.
VD.
We live (right) by the hospital.
(Chúng tôi sống gần bệnh viện.)
Come and sit by me.
(Hãy đến và ngồi bên tôi.)


d. Next to có nghĩa là 'trực tiếp ở bên cạnh'.
VD.
We live next to the fish and chip shop.
(Chúng tôi sống bên cạnh cửa hàng cá và khoai tây chiên.)
At dinner I sat next to/beside Mrs Armstrong.
(Trong bữa tối, tôi ngồi cạnh bà Armstrong.)


7. In front of, before, behind, after opposite
a. Khi chúng ta nói về vị trí, chúng ta thường dùng in front of behind hơn là before after 
VD.
There's a statue in front of the museum, KHÔNG DÙNG before the museum
(Có một bức tượng ở phía trước bảo tàng.)
The police held their riot shields in front of them.
(Cảnh sát giữ khiên chống bạo động trước mặt họ.)
The car behind us ran into the back of us. KHÔNG DÙNG the car after us
(Chiếc xe đằng sau đâm vào sau lưng chúng tôi.)


b. Before thường có nghĩa là 'sớm hơn về thời gian' và after có nghĩa là 'muộn hơn về thời gian'. Nhưng chúng ta cũng sử dụng before after để nói về thứ tự. 
J comes before K.
(Chữ J đứng trước chữ K.)
K comes after J.
(Chữ K đứng sau chữ J.)
Chúng ta cũng sử dụng after để nói ai đó đang theo dõi hoặc đuổi theo.
The thief ran across the road with a policemen after him.
(Tên trộm chạy băng qua đường và có một cảnh sát đang theo sau anh ta.)


c. Opposite có nghĩa là 'ở phía bên kia'. So sánh in front of opposite

  • People were standing in front of the theatre waiting to go in.

        (Mọi người đang đứng trước nhà hát để chờ vào bên trong.)

  • People were standing opposite the theatre waiting to cross the road.

        (Mọi người đang đứng đối diện nhà hát chờ băng qua đường.)

  • Gerald was standing in front of me in the queue.

       (Gerald đang đứng trước mặt tôi trong hàng đợi.)

  • Gerald was sitting opposite me at lunch.

       (Gerald đang ngồi đối diện tôi vào bữa trưa.)

8. Between among
a. Chúng ta sử dụng between với một số lượng ít những thứ mà chúng ta thấy là độc lập.
The ball went between the player's legs.
(Quả bóng lăn vào giữa 2 chân của cầu thủ.)
Tom lives somewhere in that area between the hospital, the university and the by-pass.
(Tom sống ở đâu đó trong khu vực giữa bệnh viện, trường đại học và đường vòng.)

b. Among được sử dụng với một số lượng lớn hơn.
I was hoping to spot Marcia among the crowd.
(Tôi đã hy vọng phát hiện ra Marcia giữa đám đông.)