Hậu tố (Suffixes)

1. Giới thiệu
Hậu tố đứng cuối một từ. Ví dụ, chúng ta có thể thêm hậu tố ment vào động từ state để tạo thành statement. Đôi khi có sự thay đổi về trọng âm và nguyên âm, ví dụ: courage /'kʌdiʒ/ --> courageous /kə'reidʒəs/ (can đảm). Đôi khi, có thêm âm khác, ví dụ: possible /ˈpɒsəbl/ --> possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ (khả năng), apply /əˈplaɪ/--> application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ (ứng tuyển).
Không phải tất cả các kết hợp đều có thể. Chúng ta có thể nói statement (tuyên bố), amusement (sự giải trí), punishment (sự trừng phạt), v.v., nhưng chúng ta không thể thêm ment vào tất cả các động từ. Chúng ta phải học chúng như những từ mới.

2. Danh từ trừu tượng
Một số hậu tố phổ biến trong danh từ trừu tượng là ment, tion/sion, ance/ence, ty, ness và ing. Chúng ta có thể sử dụng một danh từ trừu tượng trong quá trình thành lập danh từ từ động từ hoặc tính từ. 
They agreed. (Họ đã đồng ý.) --> their agreement (thỏa thuận của họ)

a. Động từ + ment: payment (thanh toán), movement (phong trào), government (chính phủ), arrangement (sắp xếp), development (phát triển)

b. Động từ + ion/tion/ation/ition: correct --> correction (điều chỉnh, sửa chữa), discuss --> discussion (thảo luận), produce --> production (sản xuất), inform --> information (thông báo, thông tin), invite --> invitation (mời), add --> addition (thêm vào), repeat --> repetition (lặp lại)

c. Động từ với d/t  sion: decide --> decision (quyết định), permit --> permission (cho phép)

d. Động từ + ance/ence: performance (sự biểu diễn), acceptance (sự chấp nhận), existance (sự tồn tại), preference (sự thích hơn)

e. Tính từ có ent --> ence: silent --> silence (im lặng)
Những từ khác là absence (sự vắng mặt), intelligence (trí thông minh), independence (nền độc lập), violence (bạo lực).
Ví dụ về ant --> ancedistance (khoảng cách), importance (sự quan trọng)

f. Tính từ + ty/ity: certainty (sự chắc chắn), royalty (lòng trung thành), stupidity (sự ngu ngốc), nationality (quốc tịch), security (an ninh)

g. Tính từ + ness: happiness (niềm hạnh phúc), illness (ốm), freshness (sự tươi mới), forgetfulness (tính hay quên), blindness (sự mù quáng)

h. Động từ + ing: a building (tòa nhà), my feelings (cảm xúc)

3. Danh từ chỉ người

a. Động từ + er/or: walker (người đi bộ), owner (chủ sở hữu), builder (nhà thầu), driver (tài xế), doctor (bác sĩ), editor (biên tập viên)
Có rất nhiều danh từ như vậy, đặc biệt là với er.
LƯU Ý Chúng ta cũng sử dụng er trong danh từ cho sự vật, đặc biệt là máy móc, ví dụ a computer (máy tính), a food mixer (máy trộn thực phẩm).

b. Danh từ/Động từ/Tính từ + ist: journalist (nhà báo), motorist (người lái xe), nationalist (người theo chủ nghĩa dân tộc), tourist (khách du lịch)
LƯU Ý Chúng ta có thể sử dụng ism để tạo thành một danh từ trừu tượng, ví dụ: journalism (báo chí), nationalism (chủ nghĩa dân tộc).

c. Động từ + ant/ent: applicant (ứng viên), assistant (phụ tá), inhabitant (dân cư), servant (nô lệ, người hầu), student (học sinh, sinh viên)

d. Danh từ + an/ian: republician (đảng viên), electrician (thợ điện), historian (nhà sử học), musician (nhạc sĩ)

e. Danh từ + ess: waitress (nữ bồi bàn), actress (nữ diễn vên), hostess (nữ chủ nhà, tiếp viên), stewardess (nữ tiếp viên hàng không), princess (công chúa)

GHI CHÚ
a. Hầu hết các danh từ chỉ người có thể có nghĩa là nam hoặc nữ, vì vậy friends (bạn bè), student (học sinh, sinh viên), doctors (bác sĩ), motorist (lái xe máy) vv bao gồm cả hai giới. Nếu chúng ta cần nói giới tính nào, chúng ta nói: her boy-friend (bạn trai của cô ấy), female student (học sinh nữ), women doctor (nữ bác sĩ). Một số từ dùng với các mối quan hệ gia đình là khác nhau cho nam/nữ: husband/wife (chồng/vợ), father/mother (cha/mẹ), son/daughter (con trai/con gái), brother/sister (anh/chị), uncle/aunt (chú/dì). Chúng ta cũng thường tạo ra sự khác biệt giữa nam/nữ với waiter/waitress (bồi bàn nam/nữ) và những ví dụ với ess ở trên. Nhưng một số từ khác với ess ít phổ biến hơn và hiện được xem là phân biệt giới tính. Người quản lý có thể là nam hoặc nữ, do đó thường không cần dùng manager/manageress.

b. Ngoài ra còn có hậu tố man /mæn/, từ tương đương cho nữ là woman, ví dụ: 'postman/postwoman (nhân viên bưu điện). Tương tự với policeman (cảnh sát), businessman (doanh nhân), chairman (chủ tịch), salesman (nhân viên bán hàng), spokesman (phát ngôn viên). Một trong số đó bây giờ được coi là phân biệt giới tính, đặc biệt là trong ngữ cảnh kinh doanh, và chúng ta có thể nói business executive (nhà điều hành kinh doanh), chairperson/chair (chủ tịch), salesperson/sales representative (nhân viên bán hàng/đại diện bán hàng), spokesperson (người phát ngôn), mặc dù hậu tố person vẫn không được mọi người chấp nhận.


f. Động từ + ee: employee (nhân viên), payee (người được trả tiền), interviewee (người được phỏng vấn)
Hậu tố này thường có nghĩa thụ động. So sánh er ee.
The company is the biggest employer in the town. It has two thousand employees/workers.
(Công ty là nhà tuyển dụng lớn nhất trong thị trấn. Nó có hai nghìn công nhân.)

4. Động từ
a. Tính từ + ize: modernize (hiện đại hóa), popularize (phổ biến hóa), centralize (tập trung hóa), privatize (tư nhân hóa), legalize (hợp pháp hóa)
Có nhiều động từ như vậy được hình thành từ tính từ trừu tượng.

b. Tính từ + en: shorten (rút ngắn), widen (mở rộng), brighten (làm sáng), harden (làm cứng), loosen (nới lỏng)
Những động từ này được hình thành từ tính từ cụ thể.


5. Tính từ

a. Danh từ + al: national (thuộc về quốc gia), industrial (thuộc về công nghiệp), cultural (thuộc về văn hóa), additional (thêm), original (nguyên bản)

b. Danh từ + ic: heroic (anh hùng), artistic (nghệ sĩ), photographic (liên quan đến chụp hình ), energetic (giàu năng lượng)

c. Động từ/Danh từ + ive: active (chủ động), effective (hiệu quả), exclusive (độc quyền), informative (nhiều thông tin), expensive (đắt)

d. Danh từ + ful: careful (cẩn thận), hopeful (hi vọng), peaceful (thanh bình), beautiful (đẹp), harmful (có hại)
CHÚ THÍCH Các tính từ này kết thúc bằng một chữ l, nhưng các trạng từ có hai, ví dụ carefully (cẩn thận)

e. Danh từ + less: careless (cẩu thả), hopeless (vô vọng), worthless (vô giá trị), powerless (bất lực)
Less có nghĩa là 'không có'. Painful (đau đớn) và painless (không đau) là đối nghịch.

f. Danh từ + ous: dangerous (nguy hiểm), luxurious (xa hoa), famous (nổi tiếng), courageous (can đảm)

g. Danh từ + y: salty (mặn), healthy (khỏe mạnh), thirsty (khát), wealthy (giàu có), greedy (tham lam)

h. Danh từ + ly: friendly (thân thiện), costly (tốn kém), cowadly (hèn nhát), neighbourly (hàng xóm), monthly (hàng tháng)

i. Động từ + able/ible: eatable (có thể ăn được), manageable (có thể quản lý), excusable (có thể tha thứ được), acceptable (có thể chấp nhận được), comprehensible (dễ hiểu), defensible (có thể phòng thủ được)
Những từ này có nghĩa là một cái gì đó 'có thể thực hiện được'.
This sweater is washable. (= It can be washed.)
(Áo len này có thể giặt được.)
Nhưng không phải tất cả các tính từ có able/ible đều có nghĩa này, ví dụ. pleasurable (= giving pleasure) (vừa lòng), valuable (= worth a lot) (có giá trị).

j. Động từ + ing: exciting (thú vị), fascinating (hấp dẫn)

k. Động từ + ed: excited (phấn khích), fascinated (mê hoặc)


6. Trạng từ
Nhiều trạng từ được thành lập từ một tính từ + ly, ví dụ: quickly (nhanh)