Khả năng: May, might, can và could (Possibility: may, might, can and could)

Đến London
Leon: I may drive up to London on Saturday. There are one or two things I need to do there. (Tôi có thể sẽ lái xe đến Luân Đôn vào thứ Bảy này. Có một hai việc tôi cần phải làm ở đó.)
Simon: I'd go early if I were you. The motorway can get very busy, even on a Saturday. You may get stuck in the traffic. (Tôi sẽ đi sớm hơn nếu tôi là anh. Đường ô tô thường rất tắc, thậm chí cả trong ngày thứ Bảy. Anh có thể sẽ bị kẹt xe.)
Leon: Well, I didn't want to go too early. (Tôi không muốn đi quá sớm.)
Simon: You could go on the train of course. (Anh có thể đi bằng tàu.)
Leon: Yes, that may not be a bad idea. I might do that. Have you got a timetable? (Đúng thật, đó không phải là một ý kiến tồi. Có thể tôi sẽ làm như vậy. Anh có lịch trình không?).
Simon: I might have. I'll just have a look. (Có thể tôi có. Tôi sẽ đi tìm xem.)

1. May might.
a. Ta dùng maymight để nói về một điều có thể là đúng.
This old picture may/might be valuable. (Bức tranh cổ này có thể rất có giá trị.)
That may not/might not be a bad idea. (Đó có thể không phải là một ý kiến tồi.)
Ta có thể dùng may might cho một dự đoán hoặc một ý định không chắc chắn.
You may/might get stuck in traffic if you don't go early. (Anh có thể bị tắc đường nếu anh không đi sớm.)
I'm not sure, but I may/might drive up to London on Saturday. (Tôi không chắc lắm, nhưng tôi có thể sẽ lái xe đến Luân Đôn vào thứ Bảy.)

Gần như không có sự khác biệt gì về nghĩa giữa hai cách nói này nhưng may mạnh hơn một chút so với might.

Chú ý:
a. Might not có dạng rút gọn.
That mightn't be a bad idea.
Nhưng mayn't là từ cổ. Ta thường dùng may not.
b. Có rất nhiều cách khác để thể hiện sự thiếu chắc chắn trong tiếng Anh.
Perhaps/Maybe the picture is valuable. 
It's possible the picture is valuable./There's a possibility the picture is valuable. 

(Bức tranh này có thể rất giá trị.)
This toaster seems to/appears to work all right. (Cái máy nướng bánh mì này có vẻ hoạt động ổn đấy.)
I think that's a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý kiến hay.)
Ta viết trạng từ maybe như một từ.

b. Ta không thường dùng may hoặc might trong câu hỏi.
Do you think you'll get the job? (Bạn có nghĩ bạn sẽ có được công việc đó không?)

c. Ta có thể dùng dạng hoàn thành hoặc tiếp diễn sau may might.
I don't know where the paper is. I may have thrown it away.  (Tôi không biết tờ giấy đó ở đâu cả. Tôi có thể đã vứt nó đi.)
Tina isn't at home. She may be working late. (Tina không ở nhà. Cô ấy có thể đang tăng ca.)
I might be playing badminton tomorrow. (Tôi có thể sẽ chơi cầu lông vào ngày mai.)

d. Ta có thể dùng câu trần thuật với might to để đưa ra yêu cầu.
If you're going to the post office, you might get some stamps. (Nếu bạn đến bưu điện, bạn có thể lấy một ít tem.)
Might có thể diễn đạt một lời chỉ trích đối với một việc chưa được hoàn thành.
You might wash up occasionally.  (Thỉnh thoảng anh nên rửa chén bát.)
Someone might have thanked me for all my trouble. (Có thể đã có aii đó cảm ơn tôi vì tất cả rắc rối.)
Could cũng có thể dùng trong trường hợp này.

e. Ta dùng might as well để nói rằng điều gì đó là điều duy nhất và tốt nhất có thể làm vì không còn lựa chọn tốt hơn.
I can't repair this lamp. I might as well throw it away. (Tôi không thể sửa cái đèn này. Tốt hơn hết là tôi sẽ vứt nó đi.)
Do you want to go to this party? ~ Well, I suppose we might as well. (Anh có muốn đến dự tiệc không? ~ Ồ, anh nghĩ là tốt nhất là chúng ta nên cùng đi.)

2. Cancould.
a. Ta có thể dùng can could để nói về những hành động có thể xảy ra trong tương lai.
You can/could go on the train, of course. (Anh có thể đi bằng tàu, đương nhiên rồi.)
We can/could have a party. ~ Yes, why not? (Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc.~ Tất nhiên rồi, tại sao không?)
If we're short of money, I can/could sell my jewellery. (Nếu chúng ta thiếu tiền, em có thể bán trang sức của em.)
Can mạnh hơn could. Could diễn đạt khả năng xa vời hơn.

b. Ta có thể dùng can could trong lời đề nghị. Could mang tính thăm dò hơn.
Can/Could you wait a moment, please? (Bạn có thể đợi chút được không?) 
Can/Could I have one of those leaflets, please? (Tôi có thể lấy một tờ trong số những tờ rơi này được không?)
Ta cũng có thể dùng can cho một lời đề nghị giúp đỡ.
I can lend you a hand. (Tôi có thể giúp bạn.)
Can I give you a lift? (Tôi có thể cho bạn đi nhờ chứ?)

c. Cancould chỉ diễn đạt khả năng có thể. Chúng không có nghĩa là một thứ có khả năng xảy ra.
We can/could have a party. ~ Yes, why not? (đề nghị) (Chúng ta có thể tổ chức một bữa tiệc ~ Ừ, tại sao không?)
We may/might have a party. ~ Oh, really? (ý định không chắc chắn) (Chúng ta có thể sẽ tổ chức một bữa tiệc.~ Ồ, thật sao?)

d. Để diễn tả một thứ có thể là đúng, ta dùng could.
Tina could be working late tonight. (Tina có thể tăng ca tối nay.)
The timetable could be in this drawer.  (Lịch trình có thể có trong ngăn kéo này.)
You could have forgotten to post the letter. ( Bạn có thể đã quên gửi lá thư này đi.)
Chúng ta cũng có thể dùng may/might ở đây, nhưng không cùng can.

Để diễn đạt dự đoán không chắc chắn về tương lai, chúng ta có thể dùng could, may hoặc might nhưng không dùng can.
The motorway could be busy tomorrow. (Đường cao tốc có thể bị tắc vào ngày mai.)

e. Một cách dùng đặc biệt của can là để nói rằng một điều gì đó là có thể (theo thói thường).
You can make wine from bananas. (Bạn có thể làm rượu từ chuối.)
Smoking can damage your health. (Hút thuốc có thể tàn phá sức khỏe của bạn.)
Can
đôi khi có nghĩa là "sometimes" (thỉnh thoảng.)
Housewives can feel lonely. (= They sometimes feel lonely.) (Các bà nội trợ có thể cảm thấy cô đơn.) 
The motorway can get busy. (= It sometimes gets busy.) (Đường cao tốc có thể rất đông đúc.)

Chú ý: Tend to có nghĩa tương tự.
Americans tend to eat a lot of meat.  (Người Mỹ thường ăn nhiều thịt.)
Dog owners tend to look like their dogs. (Chủ nuôi chó thường có xu hướng giống con chó của họ.)

f. Can'tcouldn't diễn đạt sự không thể.
She can't be very nice if no one likes her.  (Cô ấy không thể tốt như thế nếu không có ai thích cô ấy.)
You can't/couldn't have seen Bob this morning. He's in Uganda. (Bạn không thể thấy Bob sáng nay được. Anh ấy đang ở Uganda mà.)
So sánh can't may not/mightn't.
This answer can't be right. It must be wrong. (Đáp án này không thể đúng được. Chắc chắn đã có sai lầm nào đó.)
This answer may not/might not be right. It may/might be wrong.  (Đáp án này có thể không đúng. Có thể có sai lầm nào đó.)

3. Khả năng trong quá khứ.
May/might/could + dạng hoàn thành diễn tả điều gì đó trong quá khứ có thể đúng.
Miranda may have missed the train. (Miranda có thể đã lỡ tàu.)
The train might have been delayed. (Chuyến tàu có thể đã bị chậm.)
The letter could have got lost in the post. (Lá thư có thể đã bị mất ở bưu điện.)

Chú ý: Could have done cũng có nghĩa là một cơ hội để làm một thứ gì đó nhưng không được nắm bắt.
I could have complained, but I decided not to. (Tôi có thể phàn nàn, nhưng tôi quyết định không làm thế.)