Liên động từ (Linking verbs)

1. Liên động từ + bổ ngữ
Bổ ngữ có thể là một cụm tính từ hoặc một cụm danh từ. Bổ ngữ có liên quan đến chủ ngữ: nó miêu tả, bổ nghĩa cho chủ ngữ. Đứng giữa chủ ngữ và bổ ngữ là liên động từ (còn được gọi là động từ liên kết hay động từ nối), ví dụ như động từ 'be' (ở, thì, là)
The hotel was quiet. (Khách sạn thật im ắng.)
The thief seemed depressed. (Tên trộm có vẻ thất vọng.)
The book has become a best-seller. (Cuốn sách đã trở thành cuốn bán chạy nhất.)
It's getting dark. (Trời dần tối.)
A week in the Lake Districk would make a nice break. (Một tuần ở quận Lake sẽ là một kỳ nghỉ tuyệt vời.)

Dưới đây là một số liên động từ thường gặp:
- đi cùng với cụm tính từ hoặc cụm danh từ: appear (hình như, có vẻ), be (ở, thì, là), become (trở nên), look (nhìn, trông), prove (chứng tỏ), remain (còn lại), seem (có vẻ), sound (nghe vẻ), stay (ở)
- đi cùng tính từ: get (bị, làm cho), go (thành ra, hóa thành), grow (dần trở thành), smell (có mùi), taste (có vị), turn (trở nên, biến thành)
- đi cùng danh từ: make (làm, gây ra)

Cũng có một vài cách diễn đạt mang tính thành ngữ có sử dụng liên động từ và bổ ngữ. Ví dụ:
burn low (lụi dần), come good (trở nên tốt đẹp), come true (trở thành hiện thực), fall asleep (chìm vào giấc ngủ), fall ill (suy nhược), fall silent (trở nên yên lặng), ring true (có vẻ thật), run dry (vận hành thử), run wild (không kiểm soát được), wear thin (mất dần)

Chúng ta có thể dùng liên động từ trong các trường hợp khác.
Liên động từ: Your garden looks nice. (Khu vườn của bạn trông thật đẹp.)
Nội động từ: We looked at the exhibition. (Chúng tôi đang nhìn triển lãm.)
 

Lưu ý:
- Sau 'seem', 'appear', 'look' và 'sound', chúng ta sử dụng động từ 'to be' khi bổ ngữ là một danh từ bổ sung ý nghĩa cho chủ ngữ.
The woman seemed to be Lord Melbury's secretary. (Người phụ nữa có vẻ là thư ký của ngài Melbury.)
Chúng ta không dùng: The woman seemed Lord Melbury's secretary.
Tuy nhiên chúng ta có thể bỏ 'to be' khi cụm danh từ bổ ngữ chứa một thông tin khác.
The woman seemed (to be) a real expert. (Người phụ nữ có vẻ là một chuyên gia thực thụ.)
- Có một cách dùng đặc biệt khi bổ ngữ đi cùng với động từ chỉ hành động, không phải liên động từ, như sau.
We arrived exhausted. (Chúng tôi đến nơi và bị kiệt sức.)
He walked away a free man. (Anh ấy bỏ lại một người đàn ông tự do.)
I came home really tired one evening. (Một buổi tối tôi về nhà và rất mệt mỏi.)
Cách dùng này chỉ được dùng trong một số ít ngữ cảnh. Chúng ta có thể diễn đạt ý tương đương bằng hai mệnh đề, như sau:
We were exhausted when we arrived. (Khi đến nơi chúng tôi bị kiệt sức.)

2. Liên động từ + trạng ngữ
Một trạng ngữ có thể là một cụm trạng từ, một cụm giới từ hoặc một cụm danh từ. Trạng ngữ theo sau liên động từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ. Nó thường diễn tả địa điểm hoặc thời gian, đôi khi nó cũng mang ý nghĩa khác.
The coat was here. (Áo choàng ở đây.)
The conference is every year. (Hội thảo diễn ra hàng năm.)
The drawing lay on the table. (Bức vẽ nằm trên bàn.)
I'm on a diet. (Tôi đang ăn kiêng.)
Joan Collins lives in style. (Joan Collins sống theo phong cách.)
The parcel went by air. (Gói hàng đi bằng đường hàng không.)
Các liên động từ thường đi cùng trạng ngữ là: be (ở, thì, là), go (đi), lie (nằm), live (sống), sit (ngồi), stand (đứng), stay (ở).