Mệnh đề nguyên thể (Infinitive clauses)

1. Một mệnh đề nguyên thể có thể chỉ là một nguyên thể hoặc có thêm một tân ngữ hoặc trạng từ.
A ride on a London bus is the best way to see the city. (Đi xe đạp ở Luân Đôn là cách tốt nhất để ngắm thành phố.)
We need to act quickly. (Ta cần phải hành động nhanh.)

Trạng từ thường theo sau nguyên thể còn tân ngữ luôn luôn ở phía sau.
Chú ý: Trạng từ đôi khi đi trước nguyên thể. So sánh vị trí của suddenly trong hai câu sau.
 I didn't expect you to change your mind suddenly. (Tôi không muốn bạn thay đổi suy nghĩ ngay lập tức.)
I didn't expect you suddenly to change your mind. (Tôi không muốn bạn đột ngột thay đổi suy nghĩ.)

Nó đôi khi cũng có thể nằm giữa to và động từ.
I didn't expect you to suddenly change your mind.
Điều này được gọi là phân chia nguyên thể vì nguyên thể to charge được chia ra bởi từ suddenly. Phân chia nguyên thể là một cách sử dụng phổ biến mặc dù một số người cho là nó không đúng. Nhìn chung, nó an toàn hơn khi tránh được cách sử dụng này nếu bạn có thể, đặc biệt là trong văn viết. Nhưng đôi khi ta cần phân chia nguyên thể để thể hiện rằng trạng từ bổ nghĩa cho nó.
No one claims to really understand what is happening. (Không ai khẳng định thực sự hiểu chuyện gì đang xảy ra.)
The government is planning to secretly test a new and more powerful weapon.  (Chính phủ đang lên kế hoạch bí mật thử một vũ khí mới và mạnh hơn.)

2 câu này muốn nhấn mạnh đến việc hiểu thật sự (không phải là tuyên bố thật sự) và cuộc thử nghiệm là bí mật (không chỉ là bản kế hoạch.)

2. Giới từ đứng ở vị trí thông thường, thường là sau động từ hoặc tính từ.
Your meals are all you have to pay for. (Bữa ăn là tất cả những gì anh phải trả tiền.) 
There's nothing to get excited about. (Chẳng có gì gây hứng thú cả.)
I need a vase to put these flowers in. (Tôi cần một cái bình để cắm những bông hoa này vào.)

Chú ý: Trong tiếng Anh trang trọng ta có thể bắt đầu mệnh đề với một giới từ hoặc một đại từ liên quan.
Ít trang trọng: I need some information to base the article on. (Tôi cần một số thông tin để làm cơ sở cho bài báo.)
Trang trọng hơn:  I need some information on which to base the article. (Tôi cần một số thông tin mà nó có thể làm cơ sở cho bài báo.)