Mệnh đề phân từ chỉ thời gian, lí do,...Participle clauses of time, reason etc

1. Thời gian
a. Một mệnh đề với phân từ chủ động diễn tả hành động xảy ra cùng thời điểm với hành động trong mệnh đề chính.
Mike hurt his hand playing badminton. (Mike bị thương ở tay khi đang chơi cầu lông.)
We were rushing about serving tea to everyone. (Chúng tôi bận rộn phục vụ trà cho mọi người.)

b. Mệnh đề phân từ có thể đứng trước mệnh đề chính nhưng nó thường mang tính văn chương.
Coming up the steps, I fell over. (Khi bước xuống bậc thang, tôi đã bị ngã.)
Chú ý: Nhưng mệnh đề danh động từ là chủ ngữ của câu thì không mang tính văn chương.
Coming up the steps tired the old woman out. (Việc đi lên cầu thang làm bà lão thấy mệt.)
 
c. Ta cũng có thể dùng mệnh đề phân từ khi hai hành động ngắn và có liên quan xảy ra gần nhau, thậm chí là không xảy ra chính xác cùng 1 thời điểm.
Taking a note from her purse, she slammed it down on the counter. (Lấy tờ ghi chú ra khỏi ví, cô ấy ném nó lên quầy.) 
Opening the file, the detective took out a newspaper cutting. (Sau khi mở tập hồ sơ, thám tử lấy ra một mẩu giấy cắt từ báo.)

Mẫu câu này có phần mang tính văn chương. Sẽ trung lập hơn khi sử dụng hai mệnh đề chính.
She took a note from her purse and slammed it down on the counter. (Cô ấy lấy một tờ ghi chú trong ví ra và ném nó lên quầy.)
Chú ý
Ta đề cập tới hành động theo thứ tự xảy ra. Phân từ thường ở mệnh đề đầu tiên nhưng đôi khi nó có thể ở mệnh đề thứ hai.
She took a note from her purse, slamming it down on the counter. (Cô ấy lấy một tờ ghi chú trong ví ra và ném phịch nó lên quầy.)
They complained about the room, the wife pointing out that they were promised a sea view. (Họ phàn nàn về căn phòng, người vợ chỉ ra rằng họ đã được hứa là được xếp phòng nhìn ra biển.)

d. Ta cũng có thể dùng phân từ hoàn thành cho hành động xảy ra trước một hành động liên quan khác.
Having filled his glass/Filling his glass, Max took a long drink. (Đổ đầy nước vào cốc, Max uống một hơi dài.)
Nhưng khi hành động đầu không ngắn, ta bắt buộc phải dùng dạng hoàn thành.
Having dug a hole in the road, the men just disappeared. (Sau khi đào một cái hố trên đường, những người đàn ông biến mất.)
Mệnh đề với phân từ hoàn thành có thể đi sau mệnh đề chính.
They left the restaurant, having spent two hours over lunch. (Họ rời nhà hàng, sau khi dành hai tiếng cho bữa trưa.)

e. Ở câu bị động, ta có thể dùng phân từ đơn, tiếp diễn và hoàn thành.
The old woman walked slowly to the lift, assisted by the porter. (Bà lão bước chậm chạp đến thang máy, với sự hỗ trợ của người khuân vác.)
I don't want to stay out here being bitten by insects. (Tôi không muốn đứng ngoài này để bị côn trùng đốt.)
A hole having been dug, the men just disappeared. (Một cái hố đã được đào, rồi những người đàn ông đột nhiên biến mất.)

2. So sánh các mẫu câu
a After he had left the building, the man hailed a taxi.
b After leaving the building,...
c After having left the building,...
d Having left the building,...
e Leaving the building,...

Câu a là mẫu câu trung lập nhất và được sử dụng nhiều nhất trong hội thoại thường ngày. (b) cũng khá hay dùng dù nó có chút trang trọng. (c) ít dùng hơn vì after và having đều lặp lại ý một hành động theo sau hành động khác. (d) và (e) có tính văn chương hơn. (e) có nghĩa là hai hành động xảy ra rất gần nhau.

3. Từ nối và phân từ
Ta có thể dùng phân từ chủ động và phân từ bị động sau when, whenever, while, once, until, ifalthough.
You should wear gloves when using an electric saw. (Bạn nên đeo găng tay khi sử dụng cưa điện.)
Once opened, the contents should be consumed within three days. (Một khi đã được mở, đồ bên trong cần được dùng hết trong vòng ba ngày.)
Although expecting the news, I was greatly shocked by it. (Mặc dù mong đợi tin này, tôi vẫn bị sốc khi nghe nó.)

Chú ý
a. Ta cũng có thể dùng phân từ bị động sau as.
b. Một mẫu câu quen thuộc là giới từ + danh động từ.

4. Lý do
a. Một mệnh đề phân từ có thể diễn đạt lí do.
Crowds were waiting at the airport, hoping to see Madonna arrive. (Đám đông đang chờ ở sân bay, hi vọng được nhìn thấy Madonna.)
Not feeling very well, James decided to lie down. (Cảm thấy không khỏe lắm, James quyết định nằm xuống.)
Having lost my passport, I have to apply for a new one. (Mất hộ chiếu nên tôi phải làm đi xin một cái mới.)
The restaurant having closed, there was nowhere to eat. (Nhà hàng đã đóng cửa, không có chỗ nào để ăn cả.) 
Being rather busy, I completely forgot the time. (Quá bận rộn, tôi hoàn toàn quên mất thời gian.)

Mệnh đề phân từ có thể khá mang tính văn chương.

b. Ở câu bị động, ta có thể dùng phân từ đơn, tiếp diễn hoặc hoàn thành.
He died at thirty, struck down by a rare disease. (Anh ấy qua đời ở tuổi ba mươi, do mắc một căn bệnh hiếm gặp.)
In summer the ducks have it easy, always being fed by tourists. (Đám vịt có mùa hè thật dễ dàng, luôn luôn được cho ăn bởi du khách.)
Having been renovated at great expense, the building looks magnificent. (Sau khi được cải tạo với chi phí rất lớn, tòa nhà trông thật tuyệt.)

c. Chúng ta có thể dùng with trước mệnh đề phân từ có chủ ngữ.
With prices going up so fast, we can't afford luxuries. (Với giá tăng nhanh như thế, chúng ta không đủ khả năng mua những thứ xa xỉ.)
It was a large room, with bookshelves covering most of the walls. (Đó là một căn phòng lớn với những giá sách bao phủ gần hết tường.)

5. Kết quả
Một phân từ chủ động sau mệnh đề chính có thể diễn đạt kết quả.
They pumped waste into the river, killing all the fish. (Họ đổ rác thẳng vào sông, làm cá chết hết.)
The film star made a dramatic entrance, attracting everyone's attention. (Ngôi sao điện ảnh bước vào đầy ấn tượng, thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.)

6. Điều kiện
Một mệnh đề phân từ có thể diễn đạt điều kiện.
All being well, we should be home about six. (Nếu tất cả mọi thứ đều ổn, chúng tôi sẽ có mặt ở nhà tầm 6 giờ.)
We plan to eat outside, weather permitting. (Chúng tôi dự định ăn ở ngoài nếu thời tiết cho phép.)
Taken daily, vitamin pills can improve your health. (Nếu uống hàng ngày, vitamin có thể nâng cao sức khỏe của bạn.)

7. Thành ngữ
Ta có thể sử dụng mệnh đề phân từ trong một số cụm thành ngữ bình luận trong một câu nói hoặc liên quan đến câu trước.
Strictly speaking, you can't come in here unless you're a club member. (Nói nghiêm túc thì em không được vào đây trừ khi em là thành viên của câu lạc bộ.)
Things don't look too good. But having said that, there are still grounds for optimism. (Mọi chuyện không ổn lắm. Nhưng nói như vậy nghĩa là vẫn còn cơ sở cho sự lạc quan.)
I'm going on a computer course next week. ~ Talking of computers, ours broke down yesterday. (Anh sẽ học một khóa học về máy tính vào tuần tới. ~ Nói về máy tính, cái của chúng ta bị hỏng vào ngày hôm qua.)