Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy Relative clauses with commas

1. Mệnh đề bổ sung (hoặc 'mệnh đề không xác định') thêm thông tin bổ sung. Tin tức dưới đây gồm một câu với một mệnh đề bổ sung.
A bank robber escaped from prison last week, after climbing aboard a helicopter that had been hijacked by an armed accomplice, in Brittany. Claude Riviere, who was sentenced to 15 years imprisonment in 1987, leapt into the helicopter while on an exercise period.
(from Early Times)

(Một tên cướp ngân hàng đã trốn thoát khỏi nhà tù tuần trước, sau khi leo lên một chiếc trực thăng đã bị tấn công trước đó bởi một đồng phạm có vũ trang ở Brittany. Claude Riviere, người bị kết án 15 năm tù năm 1987, đã nhảy lên trực thăng trong giờ luyện tập.)
(theo tờ Early Times)
Mệnh đề bổ sung thêm thông tin mà người đọc có thể không biết. Nhưng nếu chúng ta bỏ mệnh đề bổ sung đi, câu vẫn có ý nghĩa.
Mệnh đề bổ sung thường có trong các đoạn đưa tin. Chúng khá trang trọng và là điển hình của một loại văn viết.

2. Chúng ta ngăn cách mệnh đề bổ sung khỏi mệnh đề chính, thường bằng dấu phẩy.
Chúng ta cũng có thể sử dụng dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc.

  • Einstein, who failed his university entrance exam, discovered relativity.

 (Einstein, người từng trượt kỳ thi đại học, đã tìm ra thuyết tương đối.)

  • The new manager is nicer than the old one - whom the staff disliked.

(Người quản lý mới tốt hơn người quản lý cũ - người mà nhân viên không thích.)

  • The cat (whose name was Molly) was sitting on the window-sill.

(Con mèo (tên là Molly) đang ngồi trên bệ cửa sổ.)

  • The drugs, which were hidden in bars of chocolate, have a street value of £20 million.

(Số thuốc phiện, được giấu trong các thanh sô cô la, có giá trị 20 triệu bảng.)

Trong một mệnh đề bổ sung chúng ta sử dụng who, whom, whose hoặc which nhưng không phải that. Và chúng ta không thể bỏ đại từ trong một mệnh đề bổ sung.


3. Giới từ có thể đứng trước đại từ hoặc nó có thể ở cùng một vị trí như trong một mệnh đề chính.

  • Tim's hobby is photography, on which he spends most of his spare cash.

(Sở thích của Tim là chụp ảnh, anh dành phần lớn số tiền để dành của mình vào nó.)

  • Tim's hobby is photography, which he spends most of his spare cash on.

(Sở thích của Tim là chụp ảnh, anh dành phần lớn tiền để dành của mình cho nó.)
 Khi để giới từ ở cuối thì câu mang tính thân mật, không trang trọng.

4. Chúng ta có thể sử dụng lượng từ + of whom/of which để thể hiện toàn bộ hoặc một phần số lượng.

  • The police received a number of bomb warnings, all of which turned out to be false alarms. (All of them turned out to be false alarms.)

(Cảnh sát đã nhận được nhiều lời cảnh báo về các vụ đánh bom, tất cả đều hóa ra chỉ là báo động giả. )

  • In the chair lift were two people, one of whom was slightly injured.

(Trên ghế treo có hai người, một trong số họ bị thương nhẹ.)

  • There are dozens of TV channels, some of which operate 24 hours a day.

(Có hàng tá kênh truyền hình, một vài trong số đó hoạt động 24/24.)


5. Chúng ta sử dụng các mẫu tương tự trong các mệnh đề liên kết để nói điều gì xảy ra tiếp theo.

  • He presented the flowers to Susan, who burst into tears.

(Anh tặng hoa cho Susan, người sau đó đã bật khóc.)

  • Mike dropped a box of eggs, all of which broke.

(Mike đánh rơi một hộp trứng, tất cả đều vỡ hết.)