Mệnh đề quan hệ không có dấu phẩy (Relative pronouns in clauses without commas)

Ở đây chúng ta xem xét các mệnh đề mà chúng ta sử dụng who, whom, which hoặc that, và mệnh đề không có đại từ. Chúng đều là những mệnh đề xác định và phân loại.

1. Who hay which?

Chúng ta sử dụng who cho một người và which cho một vật hoặc một ý tưởng.

  • Who was the girl who arrived late? 

(Cô gái đến muộn là ai?) 

  • It was a dream which came true.

(Đó là một giấc mơ đã trở thành sự thật.)

Sự khác biệt giữa who which giống như giữa he/she it. 

Chúng ta có thể sử dụng that  với bất kỳ danh từ nào.

  • Who was the girl who/that you came with?

(Cô gái mà bạn đi cùng là ai?)

  • It was a dream which/that came true.

(Đó là một giấc mơ đã trở thành sự thật.)

Với người, who được sử dụng nhiều hơn that. Với những thứ khác, cả which that đều có thể, nhưng which mang một chút trang trọng hơn.


GHI CHÚ
Hình thức là như nhau cho dù danh từ số ít hay số nhiều.
I don't know the girl/girls who arrived late.
(Tôi không biết cô gái đến muộn.)


2. Đại từ quan hệ làm chủ ngữ

Đại từ có thể là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

  • The young man who/that lives on the corner rides a motor-bike. (He lives on the corner.)

(Người thanh niên sống ở góc đường đi xe máy.)

  • I've got a computer program which/that does the job for me. (It does the job for me.)

(Tôi có một chương trình máy tính thực hiện công việc cho tôi.)

GHI CHÚ
Nói chung, who sử dụng nhiều hơn that làm chủ ngữ của mệnh đề. Nhưng chúng ta thường sử dụng that khi chúng ta không biết người cụ thể.
Anyone who/that knows the facts must disagree with the official view.
(Bất cứ ai biết sự thật phải chắc chắn sẽ không đồng ý với quan điểm chính thống.)


3. Đại từ quan hệ làm tân ngữ

a. Đại từ có thể là tân ngữ của mệnh đề quan hệ.

  • It's the same actor who/that we saw at the theatre. (We saw him at the theatre.)

(Đó chính là một diễn viên mà chúng ta đã thấy tại nhà hát.)

  • You can get back the tax which/that you've paid. (You've paid it.)

(Bạn có thể lấy lại tiền thuế mà bạn đã trả.)

Chúng ta thường bỏ đại từ quan hệ. 
It's the same actor we saw at the theatre.
(Đó chính là diễn viên mà chúng ta đã thấy tại nhà hát.)

GHI CHÚ
Who that đều có thể là tân ngữ. Nhưng chúng ta thường sử dụng that hơn là which cho một cái gì đó không cụ thể.
We can supply you with everything (that) you need.
(Chúng tôi có thể cung cấp cho bạn mọi thứ mà bạn cần.)


b. Khi who là tân ngữ, chúng ta có thể sử dụng whom thay thế.

  • It's the same actor who/whom we saw at the theatre.

(Đó chính là diễn viên mà chúng ta đã thấy tại nhà hát.)

  • A man who/whom Neil knew was standing at the bar.

(Một người đàn ông mà Neil biết đang đứng ở quầy bar.)

Whom trang trọng và khá lỗi thời. Trong lời nói hàng ngày, chúng ta sử dụng who, hoặc chúng ta bỏ đại từ. 


4. Giới từ trong mệnh đề quan hệ

a. Đại từ quan hệ có thể là tân ngữ của giới từ.

  • I'll introduce you to the man who/that I share a flat with. (I share a flat with him.)

(Tôi sẽ giới thiệu bạn với người đàn ông mà tôi chia sẻ căn hộ cùng.)

  • Is this the magazine which/that you were talking about just now? (You were talking about it just now.)

(Đây có phải là tạp chí mà bạn vừa nói đến không?)

Trong tiếng Anh không trang trọng, giới từ đứng cùng một vị trí như trong một mệnh đề chính (share a flat with, talking about).
Chúng ta thường bỏ đại từ quan hệ. 
I'll introduce you to the man I share a flat with.
(Tôi sẽ giới thiệu bạn với người đàn ông mà tôi chia sẻ căn hộ cùng.)


GHI CHÚ
Trong mẫu câu này whom có thể nhưng ít sử dụng hơn.
I'll introduce you to the man who/whom I share a flat with.
(Tôi sẽ giới thiệu bạn với người đàn ông mà tôi chia sẻ căn hộ cùng.)


b. Trong tiếng Anh trang trọng hơn, chúng ta có thể đặt giới từ trước whom hoặc which.

  • The person with whom Mr Fletcher shared the flat had not paid his rent.

(Người mà ông Fletcher chia sẻ căn hộ đã không trả tiền thuê nhà.)

  • The topic in which Michael is most interested is scientific theory.

(Chủ đề mà Michael quan tâm nhất là lý thuyết khoa học.)

Chúng ta không thể bỏ whom hoặc which ở đây và chúng ta không thể sử dụng who hay that.


5. Bỏ các đại từ quan hệ

Chúng ta có thể bỏ đại từ khi nó không phải là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Các mệnh đề không có đại từ rất phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng.

  • The woman Gary met knows your sister.

(Người phụ nữ mà Gary gặp biết em gái của bạn.)

  • The parcel I posted on Monday still hasn't got there.

(Bưu kiện tôi gửi đi vào thứ hai vẫn chưa đến nơi.)

  • That man Angela was sitting next to never said a word.

(Người đàn ông Angela đang ngồi bên cạnh chẳng nói một lời nào.)

  • He certainly could not have committed the crime he was accused of.

(Anh ta chắc chắn không phạm tội mà anh ta bị cáo buộc.)


Nhưng chúng ta không thể bỏ đại từ khi nó là chủ ngữ.

  • That man who was sitting next to Angela never said a word.

(Người đàn ông ngồi cạnh Angela chẳng nói lấy một lời.)

Đôi khi chúng ta có thể sử dụng một phân từ mà không có đại từ quan hệ hoặc trợ động từ.
That man sitting next to Angela never said a word.
(Người đàn ông ngồi cạnh Angela chẳng nói lấy một lời.)

GHI CHÚ
Chúng ta thường bỏ tân ngữ sau một đại từ, một lượng từ hoặc một so sánh hơn nhất.

  • I don't think there's anyone I can really trust.

(Tôi không nghĩ sẽ có người mà tôi thực sự có thể tin tưởng.)

  • All you ever get in this newspaper is sex.

(Tất cả những gì bạn có thể thấy trong tờ báo này là tình dục.)

  • This is the worst summer I can remember.

(Đây là mùa hè tồi tệ nhất mà tôi nhớ.)

Chúng ta cũng có thể sử dụng that ở đây.


6. Tổng quan: who, whom, which và that
                                     Người                                                           Vật
Chủ ngữ         the man who was talking                      the music which was playing
                         the man that was talking                      the music that was playing

                 (người đàn ông đang nói chuyện)                     (nhạc đang phát)

Tân ngữ của       the man who we met                          the music which we heard
động từ                the man that we met                            the music that we heard
                               the man we met                                 the music we heard

                           the man whom we met                      (nhạc mà chúng tôi đã nghe)
                     (người đàn ông chúng tôi đã gặp)

Tân ngữ của         the man who we talked to                 the music which we listened to
 
giới từ                   the man that we talked to                   the music that we listened to
                                the man we talked to                            the music we listened to
                              the man whom we talked to                the music to which we listened

                              the man to whom we talked                (âm nhạc mà chúng tôi đã nghe)
             (người đàn ông chúng tôi đã nói chuyện)