Một vài cách khác để tránh sự lặp lại (Some other ways of avoiding repetition)

1. Nếu nghĩa của câu đã rõ ràng rồi, chúng ta có thể bỏ danh từ sau số từ hoặc các từ chỉ số lượng, từ chỉ định hoặc tính từ so sánh hơn nhất.
It's got one pocket. ~ No, it's got two, look. (Nó có một túi. ~ Không phải, nó có hai túi đấy, nhìn này.)
I've got some chocolate here. Would you like some? (Mình có một ít sô-cô-la đây. Bạn có muốn ăn một chút không?)
How do you like the photos? ~ I think this is the nicest. (Bạn thấy ảnh thế nào? ~ Mình nghĩ đây là bức đẹp nhất.)
Chúng ta không thể bỏ cả cụm danh từ đi được.
Không dùng: I've got some chocolate here. Would you like?

2. Trong một vài ngữ cảnh, chúng ta có thể dùng 'one/ones'.
I wanted a big packet, not a small one. (Mình muốn gói to, không phải gói nhỏ.)

3. Chúng ta có thể dùng đại từ nhân xưng hoặc đại từ sở hữu thay thế cho cụm danh từ.
When Monica got the invitation, she felt pleased. (Khi Monica nhận được lời mời, cô ấy cảm thấy rất vui.)
I forgot my invitation, but Monica remembered hers. (Mình quên giấy mời của mình, nhưng Monica đã nhớ mang của cô ấy.)

4. 'It', 'this', 'that' có thể được dùng thay thế cho một mệnh đề.
Terry can't get a job, but it doesn't seem to bother him. (it = that Terry can't get a job)
(Terry không tìm được việc, nhưng điều đó không có vẻ làm anh ta bận tâm.)
I hear the shop is closing down. ~ Who told you that? (that = that the shop is closing down)
(Tôi nghe nói cửa hàng sắp đóng cửa. ~ Ai nói với bạn như thế?)

5. Các trạng từ 'here', 'there', 'now', 'then' có thể thay thế cho các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian.
I left the bag on the seat, and when I got back, it wasn't there. (= on the seat)
(Tôi để túi trên ghế, nhưng khi tôi quay lại, nó không còn ở đó nữa.)
When I was young, we didn't have a television. Things were different then. (= when I was young)
(Khi tôi còn nhỏ, chúng tôi không có ti-vi. Mọi thứ khi đó rất khác.)