Những từ có nghĩa là 'so' (Words meaning 'so')

1. Chúng ta sử dụng so để diễn tả một kết quả.
            It hasn't rained for ages, (and) so the ground is very dry.
           (Lâu rồi trời không mưa, nên mặt đất rất khô.)

  • So là một liên từ. Nó đứng ở đầu một mệnh đề.
  • Trạng từ therefore (do đó) mang một chút trang trọng. Nó thường đứng ở vị trí giữa, nhưng nó có thể đứng ở vị trí phía trước hoặc kết thúc hoặc sau chủ ngữ.
    There has been no rainfall for some time. The ground is therefore very dry.  
    (Không có mưa trong một thời gian. Do đó mặt đất rất khô.)

GHI CHÚ
Chúng ta thường lặp lại chủ ngữ sau so.
We lost our way, so we were late.
(Chúng tôi lạc đường, vì vậy chúng tôi đã đến muộn.)


2. Chúng ta cũng có thể sử dụng các trạng từ as a result, consequently in consequence.
        The computer was incorrectly programmed, and as a result/and in consequence the rocket crashed.
        (Máy tính được lập trình không chính xác và kết quả là tên lửa bị rơi.)

  • In consequence trang trọng hơn.
  • As a result of in consequence of đều là những giới từ.
    The rocket crashed as a result of/in consequence of a computer error.  (Tên lửa đã bị rơi do lỗi máy tính.)

3.

  • The ground is so dry (that) the plants are dying.

(Mặt đất quá khô khiến cây đang chết dần.)

  • There was so much steam (that) we couldn't see a thing.

 (Có quá nhiều hơi nước nên chúng ta không thể nhìn thấy thứ gì.)

  • The place looked such a mess (that) I couldn't invite anyone in.  

(Nơi này trông thật hỗn độn nên tôi không thể mời bất cứ ai vào.)

Ở đây mệnh đề phụ (that the plants are dying) thể hiện kết quả của the ground being very dry  (mặt đất rất khô), there being so much steam (có quá nhiều hơi nước), vân vân. So such diễn tả các cấp độ;
Chúng ta không thể sử dụng very hoặc too trong mẫu này.