Nội động từ và ngoại động từ (Intransitive and transitive verbs)

1. Nội động từ

Nội động từ không có tân ngữ đi cùng, mặc dù theo sau nó có thể là một cụm giới từ.
The man was waiting at the side of the road. (Người đàn ông đang chờ ở lề đường.)
Something unfortunate happened. (Điều gì đó không may đã xảy ra.)
The man runs along the beach every morning. (Người đàn ông chạy dọc bờ biển mỗi sáng.)
Nội động từ thường diễn tả hành động nội tại của người và vật.
Một động từ có thể vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ. Ví dụ, động từ 'run' là ngoại động từ khi nó mang nghĩa 'điều hành'.
He runs his own business. (Anh ấy tự điều hành việc kinh doanh của mình.)

2. Ngoại động từ

Ngoại động từ có tân ngữ đi cùng.
The man stole a coat. (Người đàn ông đã ăn cắp chiếc áo choàng.)
Everyone enjoyed the conference. (Mọi người đều thích buổi hội nghị.)
The driver saw the hitch-hiker at the side of the road. (Người lái xe nhìn thấy người muốn đi nhờ xe ở lề đường.)
The man had no money. (Người đàn ông không có tiền.)

Ngoại động từ không những diễn đạt được hành động (stole) mà còn diễn đạt được cảm xúc (enjoyed), nhận thức (saw) và sở hữu (had).
Sau một vài ngoại động từ chúng ta có thể bỏ tân ngữ khi nó có ít hoặc không có ý nghĩa.
The man opposite was reading (a book). (Người đàn ông đối diện đang đọc sách.)
We're going to eat (a meal). (Chúng tôi chuẩn bị ăn.)
A woman was driving (the coach). (Người phụ nữ đang lái xe khách.)

Chúng ta cũng có thể bỏ tân ngữ sau những động từ sau:
ask/ answer (a question): hỏi/ trả lời câu hỏi
draw/ paint (a picture): vẽ/ tô màu một bức tranh
enter/ leave (a room/ building): đi vào/ rời khỏi một căn phòng/ tòa nhà
pass/ fail (a test/ exam): đỗ/ trượt bài kiểm tra/ bài thi
play/ win/ lost (a game): chơi/ thắng/ thua một trò chơi
practice (a skill): luyện một kỹ năng
sing (a song): hát một bài hát
speak (a few words): nói một vài từ
study (a subject): học một môn học

Các động từ sau đây cũng có thể không cần tân ngữ nếu ngữ cảnh rõ ràng: begin (bắt đầu), choose (lựa chọn), decide (quyết định), hear (nghe), help (giúp đỡ), know (biết), notice (chú ý), see (nhìn), start (bắt đầu).
 

Lưu ý:
Sau động từ 'discuss' và 'deny' thường phải có tân ngữ đi cùng.
The committee discussed the problem. (Ủy ban đang thảo luận vấn đề.)
He denied the accusation. (Anh ta phủ nhận bản cáo trạng.)

Rất nhiều động từ vừa là nội động từ, vừa là ngoại động từ.
Ngoại động từ                                 Nội động từ
The driver stopped the coach.          The coach stopped.
(Tài xế dừng chiếc xe khách.)          (Xe khách dừng lại.)
I broke the cup                                  The cup broke.
(Tôi đã làm vỡ chiếc cốc.)                 (Chiếc cốc bị vỡ.)
Someone rang the bell.                     The bell rang.
(Ai đó đã bấm chuông.)                     (Chuông vang lên.)
Hai câu có thể miêu tả cùng một sự kiện. Câu chứa ngoại động từ có chủ ngữ là đối tượng gây ra hành động (the driver). Câu chứa nội động từ diễn tả hành động nhưng không đề cập đến đối tượng gây ra hành động.


Đây là một số động từ thường gặp có thể vừa là ngoại động từ vừa là nội động từ:
alter (thay đổi)
begin (bắt đầu)
bend (uốn cong)
boil (luộc, sôi)
break (vỡ)
burn (cháy)
change (thay đổi)
close (đóng)
cook (nấu ăn)
combine (kết hợp)
continue (tiếp tục)
crash (đâm)
develop (phát triển)
divide (phân chia)
drive (lái xe),
dry (làm khô)
end (kết thúc)
finish (kết thúc)
fly (bay)
freeze (đóng băng)
hang (treo)
harden (làm cứng lại)
hurt (đau)
improve (nâng cấp, cải thiện)
increase (tăng)
join (tham gia)
melt (tan chảy)
mix (trộn)
move (rời đi)
open (mở)
pour (đổ)
ring (đeo nhẫn, vòng)
roll (cuốn)
sail (chèo thuyền)
separate (phân chia, tách rời)
shake (lắc)
shine (tỏa sáng)
shut (đóng, tắt)
slide (trượt)
smash (nghiền)
soften (làm mềm)
sound (nghe)
spread (trải rộng)
stand (đứng)
start (bắt đầu)
stop (dừng lại)
strengthen (làm cho mạnh)
swing (đu)
turn (rẽ)
tear (xé, làm rách)
weaken (làm cho yếu đi)
unite (hợp lại)
Lưu ý:
Cùng mang nghĩa là "tăng" nhưng động từ "raise" là ngoại động từ, còn "rise" là nội động từ.
The oil companies will raise their prices. (Các công ty dầu sẽ tăng giá.)
The price of oil will rise. (Giá dầu sẽ tăng.)