Quan hệ của which với mệnh đề Which relating to a clause

Which có thể liên quan đến toàn bộ mệnh đề, không chỉ là một danh từ.

  • The team has lost all its matches, which doesn't surprise me.

       (Đội đã thua tất cả các trận đấu, điều đó không làm tôi ngạc nhiên. )

(= The fact that the team has lost all its matches doesn't surprise me.)

(= Việc đội thua tất cả các trận đấu không làm tôi ngạc nhiên.)

  • Anna and Matthew spent the whole time arguing, which annoyed Laura.

 (Anna và Matthew dành toàn bộ thời gian để cãi nhau, điều đó làm Laura khó chịu.)

  • I get paid a hit more now, which means I can afford to run a car.

(Bây giờ tôi được trả nhiều tiền hơn, điều đó có nghĩa là tôi có thể đủ khả năng để chạy xe.)

Trong mẫu này mệnh đề quan hệ với which là mệnh đề thêm vào. Chúng ta thường đặt một dấu phẩy trước đó. Chúng ta không thể sử dụng that hoặc what thay cho which trong mẫu này.