So sánh hơn và so sánh hơn nhất của trạng từ (The comparative and superlative of adverds)

1. Một số trạng từ có dạng giống như tính từ. Chúng được thêm er/est.

  • You'll have to work harder if you want to pass the exam.

        (Bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ hơn nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi.)

  • Let's see who can shoot the straightest.

          (Hãy xem ai có thể bắn thẳng nhất.)

  • Tim got to work a few minutes earlier than usual.

        (Tim đi làm sớm hơn vài phút so với bình thường.)

GHI CHÚ
Soon cũng được thêm er/est.
VD.
If we all help, we'll get the job finished sooner.

(Nếu tất cả chúng tôi giúp đỡ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc sớm hơn.)


2. Có một vài dạng bất quy tắc
Bậc so sánh                        Hơn                   Hơn nhất
well                                   better                   best
badly                                 worse                   worst
far                                     farther/further    farthest/furthest

VD.

  • I find these pills work best.

        (Tôi thấy những viên thuốc này hoạt động tốt nhất.)

  • My tooth was aching worse than ever.

         (Răng tôi đau dữ dội hơn bao giờ hết.)

3. Những trạng từ khác thêm more/most. Bao gồm gần như tất cả các trạng từ chứa ly.

  • You'll have to draw the graph more accurately than that.

            (Bạn sẽ phải vẽ biểu đồ chính xác hơn thế.)

  • The first speaker presented his case the most convincingly.

           (Người phát biểu đầu tiên trình bày trường hợp của mình một cách thuyết phục nhất.)

  • I wish we could meet more often.

           (Tôi ước chúng ta có thể gặp nhau thường xuyên hơn.)

GHI CHÚ
Một số trạng từ có thể có hoặc không có ly
     I got the bike fairly cheap/cheaply.

   (Tôi mua được chiếc xe đạp khá rẻ.)

Trạng từ như vậy có hai hình thức so sánh hơn và so sánh nhất khác nhau.
   You could get one cheaper/more cheaply secondhand.

    (Bạn có thể lấy một cái cũ rẻ hơn.)