Sự cần thiết must, have got to, needn't và mustn't (Necessity: must, have (got) to, needn't and mustn't)

1. Must và have to
a. Dưới đây là một quy tắc ở trong tờ rơi của đường sắt Anh về thẻ tàu hỏa của người trẻ tuổi:
You must buy your ticket before starting your journey, unless you join the train at a station where ticket purchase facilities are not available. (Bạn phải mua vé trước khi bắt đầu cuộc hành trình, trừ khi bạn lên tàu ở trạm mà nơi bán vé không hoạt động.)
Giờ hãy xem hội thoại dưới đây
Abigail: There isn't much time to spare. You'd better buy your ticket on the train. (Không còn nhiều thời gian đâu. Anh nên mua vé ngay trên tàu.) 
Phil: I can't do that. I want to use this railcard. I have to buy the ticket before I get on. (Tôi không thể làm như vậy. Tôi muốn dùng thẻ tàu của tôi. Tôi phải mua vé trước khi tôi lên tàu.)
Khi ta nói về một điều cần thiết trong hiện tại hoặc tương lai gần, ta có thể dùng must hoặc have (got) to. Nhưng hai cách diễn đạt này có một sự khác biệt về nghĩa. Ta thường dùng must khi người nói cảm thấy cần thiết và have to khi diễn tả điều cần thiết đến từ bên ngoài người nói.
You must buy your ticket before starting your journey. (Bạn phải mua vé trước khi bắt đầu hành trình.) 
I have to buy the ticket before I get on the train. (Tôi cần phải mua vé trước khi tôi lên tàu.)

Tờ rơi dùng must vì quy tắc này được lập bởi Đường sắt Anh và họ là người có thẩm quyền. Phil dùng have to vì quy tắc không phải là của anh ấy và điều cần thiết này bắt nguồn từ hoàn cảnh.

You must.... là một cách để yêu cầu người khác làm cái gì. You have to... là cách để nói với họ điều gì cần thiết trong hoàn cảnh này.
You must fill in a form. (=> Tôi muốn bạn làm như thế.)
You have to fill in a form. (=> Đây là quy định.) 
I must go on a diet. I'm getting overweight. (Tôi phải ăn kiêng thôi. Tôi đang bị thừa cân rồi.) 
I have to go on a diet. The doctor has told me to. (Tôi phải ăn kiêng thôi. Bác sĩ bảo tôi làm như vậy.)

Chú ý

  • So sánh nghĩa của musthave to trong câu hỏi

Must I write these letters now? (=Bạn có khăng khăng muốn tôi viết thư không ?) 
Do I have to write these letters now? (= Có cần thiết khi tôi viết thư này không?)

  •  Ta có thể dùng be to cho một yêu cầu từ người có quyền.

The doctor says I'm to go on a diet. (Bác sĩ nói tôi phải ăn kiêng.)
Nhưng have to thông dụng hơn be to.

  • Be obligedbe required cũng diễn đạt sự cần thiết. Cả hai cách diễn đạt này đều trang trọng hơn.

You are obliged to/are required to sign a declaration. (Bạn phải ký vào tờ khai này.)

b. Ta đôi khi dùng must cho thứ mà ta nghĩ nó cần thiết vì nó mang đến niềm vui.
You really must watch this new Canadian soap opera. (Bạn thực sự phải xem vở opera Canada mới này.) 
We must have lunch together. (Ta phải ăn trưa cùng nhau.)

c. Must không có dạng quá khứ, dạng hoàn thành hay dạng tiếp diễn và cũng không có dạng to-V hay V-ing. Thay vào đó ta dùng have to
I had to pay £15 for this railcard last week. (Tuần trước tôi đã phải trả £15 cho thẻ tàu này.) 
We've had to make a few changes. (Chúng ta cần phải thực hiện một ít thay đổi.)
I'm having to spend a lot of time travelling. (Tôi đang phải dành nhiều thời gian để đi đây đi đó.)
I wasn't expecting to have to look after the children. (Tôi không mong chờ phải trông lũ trẻ.)
It's no fun having to stand the whole journey. (Không hề vui vẻ chút nào khi phải đứng suốt cả hành trình.)
You will have to pay the full standard single fare. (Bạn sẽ phải trả đầy đủ phí cho vé hạng tiêu chuẩn.)

2. Have to và have got to
a. Cả have to và have got to đều diễn tả cùng một nghĩa: điều cần thiết bên ngoài người nói.
I have to take an exam in June.
I have got to /I've got to take an exam in June. 

(Tôi phải làm một bài kiểm tra vào tháng 6.) 
Have to thông dụng trong cả tiếng Anh thông thường và tiếng Anh trang trọng nhưng have got to thường trong tiếng Anh thông thường.

b. Ta chỉ dùng got trong thì đơn nhưng have to có tất cả các dạng của một động từ thường.
Father was so ill we were having to sit up with him night after night. (Bố bị ốm nặng nên chúng tôi phải ngồi với ông đêm này qua đêm khác.) 
I don't want to have to punish you. (Tôi không muốn phải phạt em.)

Ta không thể dùng got ở đây.
Ở thì quá khứ đơn, had to thường được dùng hơn had got to.
I couldn't go to the dance. I had to finish my project. (Tôi không thể đi nhảy. Tôi phải hoàn thành xong dự án của tôi.)

c. Với have to, ta dùng do cho câu phủ định và câu hỏi.
We don't have to pay. (Chúng ta không cần phải trả tiền.)
Does the winner have to make a speech? (Người thắng cuộc có phải nói một vài lời không?)
Với have got to, ta dùng have như một trợ động từ.
We haven't got to pay.  (Chúng ta không cần phải trả tiền.)
Has the winner got to make a speech? (Người thắng cuộc có phải nói một vài lời không?)

Ở thì quá khứ đơn, câu phủ định và câu hỏi, ta gần như luôn luôn sử dụng did...have to mà không dùng had...got to
Did you have to wait long? (Bạn có phải chờ lâu không?)

3. Không cần thiết
a. Needn'tdon't have to
Ta dùng needn'tdon't have to/ haven't got to để nói một điều gì đó là không cần thiết.
You need not always make an appointment. 
You do not always have to make an appointment.

(Anh không cần phải lúc nào cũng tổ chức cuộc họp.)
Thông thường ta có thể dùng một trong hai dạng. Nhưng có một sự khác biệt giữa hai dạng giống như giữa must have to. Với need't, sự thiếu cần thiết được cảm nhận bởi người nói. Còn với don't have to, điều này bắt nguồn từ hoàn cảnh.
You needn't take me to the station. I can walk. (Anh không cần đưa em đến ga. Em có thể đi bộ.) 
You don't have to take me to the station. Alan's giving me a lift. (Cậu không phải đưa tớ đến ga đâu. Alan sẽ cho tớ đi nhờ.)

b. Need như một động từ thường.
Need to có nghĩa giống như have to. 
The colours have to/need to match. (Màu sắc cần phải phù hợp.)
The figure doesn't have to/doesn't need to be exact. (Số liệu không cần chính xác.)

Chú ý:

  • Người Mỹ dùng don't/doesn't need to, không dùng needn't to.
  • Ta có thể dùng need với vai trò là danh từ, đặc biệt trong cụm từ no need.

There's no need to get up early. (Không cần thiết phải dậy sớm.).

c. Needn't have done và didn't need to
Ta dùng các dạng này để nói về hành động không cần thiết trong quá khứ. Nếu một thứ đã xảy ra mà hiện tại ta biết là nó không cần thiết, ta thường dùng needn't have to.
We needn't have made these sandwiches. No one's eaten any. (Lẽ ra chúng ta không cần làm sandwich. Chả có ai ăn cả.) (Chúng ta đã làm nhưng nó không cần thiết.)
Didn't need to thường có nghĩa là hành động chưa xảy ra.
We didn't need to make any sandwiches. We knew that people were bringing their own. (Chúng ta không cần phải làm bách sandwich. Chúng ta biết rằng mọi người đều mang đồ ăn của họ.) (Chúng ta đã không làm vì nó không cần thiết.)
Nhưng chúng ta cũng có thể dùng didn't need to cho thứ không cần thiết nhưng đã diễn ra.
We didn't need to make these sandwiches. No one's eaten any. (Chúng ta không cần làm sandwich. Chả có ai ăn cả.)
Chúng ta cũng dùng didn't have to.
Fortunately we didn't have to pay for the repairs. (May mắn thay chúng ta không phải trả cho việc sửa chữa.)

4. Cần thiết không làm gì
a. Ta dùng mustn't để nói cho ai đó không làm việc gì.
You mustn't forget your railcard. (Bạn không được quên thẻ tàu.)
Nghĩa của câu này giống như Don't forget your railcard. Người nói cảm thấy điều đó là cần thiết. Hãy so sánh với You must remember your railcard. (Bạn cần nhớ mang thẻ tàu.)
We mustn't lose this game. (Bạn không được thua trò này.)

b. Mustn't có nghĩa khác với needn't/ don't have to. So sánh những câu dưới đây
I needn't run. I've got plenty of time. (Tôi không cần chạy. Tôi có nhiều thời gian lắm.) 
I mustn't run. I've got a weak heart. (Tôi không được chạy. Tôi bị yếu tim.)

c. Ta có thể dùng mustn't hoặc may not để cấm cái gì đó
Students must not/may not use dictionaries in the examination. (Học sinh không được dùng từ điển trong giờ kiểm tra.)
Ở đây, người nói hoặc người viết là người ra lệnh, họ cảm thấy cần thiết khi dừng việc sử dụng từ điển. Nhưng nếu chúng ta muốn nói về luật lệ được xây dựng bởi người khác, ta có thể dùng can't hoặc be allowed to.
We can't use/We aren't allowed to use dictionaries in the exam. (Chúng tôi không thể/không được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.)