Sự chắc chắn will, must và can't (Certainty: will, must and can't)

1. Ta có thể dùng những động từ này để nói về điều gì đó chắc chắn đúng hoặc không đúng.
There's someone at the door. ~ It'll be the milkman. (Có ai đó ngoài cửa. ~ Đó chắc là người giao sữa.) 
You got up at four o'clock! Well, you must be tired. (Bạn thức dậy lúc 4 giờ sáng! Bạn chắc chắn đang rất mệt.)
This can't be Roland's textbook. He doesn't do physics. (Đó không thể là vở của Roland. Anh ấy không học vật lý.)

Will diễn đạt một lời dự đoán. Nó có nghĩa là một điều gì đó chắc chắn đúng mặc dù ta không thể nhìn thấy nó đúng ở hiện tại. Must có nghĩa là người nói nhìn thấy một điều tất yếu đúng và logic. Can't có nghĩa là người nói nhìn thấy điều gì đó không thể đúng một cách logic.

Mustcan't mang nghĩa trái ngược.
The bill can't be so much. There must be some mistake. (Hóa đơn không thể nhiều vậy được. Chắc chắn đã có sai sót nào đó.)

Chú ý
a. Trong tiếng Anh thông thường, ta đôi khi có thể dùng have (got) cho một sự tất yếu dựa trên lô gic.
There has to/has got to be some mistake. (Chắc hẳn đã có sai sót.)
b. Chúng ta cũng có thể dùng be sure/ bound to.
Carl is sure to/is bound to be sitting in a cafe somewhere. (Carl chắc hẳn đang ngồi ở quán cà phê nào đó.)

2. Trong câu hỏi ta thường dùng can hoặc will.
Who will/can that be at the door? (Ai có thể ở ngoài cửa nhỉ?)
Can it really be true? (Nó có thể đúng thật không?)

Nhưng can thường hạn chế sử dụng trong câu trần thuật mang tính dự đoán.

3. Ta có thể dùng dạng tiếp diễn hoặc hoàn thành sau will, must can't
Where's Carl?~ He'll be sitting in a cafe somewhere, I expect. (Carl đang ở đâu?~ Anh ấy chắc là đang ngồi ở một quán cà phê nào đó, tôi nghĩ vậy.) 
The bus is ten minutes late. It must be coming soon. (Xe buýt đã muộn mười phút. Chắc nó sắp đến rồi.)
This glass is cracked. Someone must have dropped it. (Ly nước đã bị nứt. Chắc chắn ai đó đã đánh rơi nó.)
I can't have gone to the wrong house. I checked the address. (Tôi không thể đi sai nhà được. Tôi đã kiểm tra địa chỉ rồi mà.)

So sánh must have done diễn tả điều chắc chắn xảy ra trong quá khứ và had to diễn đạt một điều cần thiết trong quá khứ.
This film seems very familiar. I must have seen it before. (Bộ phim này có vẻ khá quen thuộc. Tôi chắc chắn đã từng xem nó.)
Everyone had been telling me about the film. I had to see it. (Mọi người đều nói với tôi về bộ phim. Tôi cần xem nó.)

4. Must do thường là một loại yêu cầu, một cách để nói với người khác cần làm gì. Must be doing thường mang nghĩa điều gì đó chắc chắn đang diễn ra.
You've got exams soon. You must work. ( Em sẽ có một bài kiểm tra. Em phải học đi.) (Yêu cầu.)
Paul isn't at home. He must be working.  (Paul không ở nhà. Anh ấy chắc chắn đang làm việc.) (Điều cần thiết có logic.)

5. Ta có thể dùng would, had to couldn't khi một việc có vẻ chắc chắn trong quá khứ.
There was someone at the door. It would be the milkman. (Đã có ai đó ngoài cửa. Đó chắc hẳn là người giao sữa.)
The fingerprints were the husband's, so he had to be the murderer.  (Dấu vân tay là của người chồng, vì vậy hắn ta chắc chắn là kẻ giết người.)
Harold stared in amazement. It couldn't be true! (Harold nhìn chằm chằm trong sự sửng sốt. Đó không thể là sự thật!)